NGƯỜI GIEO CHỮ GIỮA LÒNG LỬA: CÂU CHUYỆN VỀ SỰ BÁM TRỤ VÔ THANH CỦA LIỆT SĨ, NHÀ GIÁO HÀ SỬU (1901 – 1959)
Ghi chép từ tư liệu gia đình, hồi ức của hậu duệ, cựu học trò và các nguồn lịch sử địa phương về Liệt sĩ Hà Sửu (người hoạt động và hy sinh tại Điện Bàn, Quảng Nam, giai đoạn 1947–1959).
Người viết tìm về mảnh đất Điện Bàn, Quảng Nam, trong những ngày nắng hanh nhẹ cuối thu để truy dấu những hạt bụi lịch sử còn sót lại. Dòng sông Thu Bồn vẫn lững lờ trôi, mang theo phù sa và ký ức của hàng thế hệ dân làng Ngũ Giáp. Đất đỏ bazan trải dài, xen lẫn những ruộng lúa chín vàng, hàng cau xanh rì và những mái ngói âm dương đỏ rực nắng, tạo thành bức tranh làng quê bình yên đến mức huyễn hoặc. Nhưng có một thứ đã biến mất: hương mực tàu, thứ mùi đặc trưng đã từng thấm đẫm không gian học tập của thế hệ học trò xưa, như thể ra đi cùng Thầy giáo Hà Sửu.
Theo lời kể của những cụ bô lão còn nhớ thầy, Hà Sửu là hiện thân của một nếp sống thanh cao, kiên định. Dáng gầy nhưng thẳng tắp, vai áo the phẳng phiu, từng nét mặt đều toát lên khí chất của người trí thức trung hậu. Thầy tin vào sức mạnh của con chữ hơn bất kỳ vũ khí nào. Mỗi buổi sáng, thầy đều ra bờ sông, ngồi bên chiếc đá mài mực, tay thoăn thoắt đưa nghiên mực qua lại, hòa vào tiếng chim hót và sóng nước lăn tăn, tạo nên một bản hòa âm yên bình đối lập hoàn toàn với những cơn bão chiến tranh đang cận kề. Thầy thường nói: “Chữ nghĩa là lửa của lương tri. Giữ được lửa, là giữ được hồn dân tộc.” Ngũ Giáp thời điểm trước 1947 là một vùng đất yên bình nhưng đầy chất tri thức. Học sinh đến lớp với sách vở gọn ghẽ, chữ viết nghiêm cẩn, còn thầy Sửu thì lặng lẽ gieo chữ Quốc ngữ, gieo lý tưởng, gieo niềm tin vào tri thức bền vững cho tương lai dân tộc.
Trong ký ức hậu duệ, Thầy Hà Sửu không chỉ là một giáo viên mà là một “hành tinh tri thức” tỏa sáng. Những ngày hè, thầy dẫn học sinh ra bờ sông, giải thích về từng con vật, từng dòng nước, từng hiện tượng tự nhiên, kết hợp với chữ nghĩa và đạo lý, khiến mỗi bài học trở thành một chuyến hành trình của cả trí tuệ lẫn tâm hồn. Làng Ngũ Giáp khi ấy là nơi các giá trị truyền thống và tri thức được trân trọng. Dân làng tôn sư trọng đạo, thầy giáo như cây tùng trong sân trường, cứng cỏi nhưng thanh thản. Truyền thống học tập được kết tinh qua những phong tục giản dị: tối đến học sinh phải ôn bài bằng ánh đèn dầu, gõ bút lách cách trên ván gỗ, ghi chép chữ nghĩa với lòng tôn kính tuyệt đối.
Năm 1947, khi tiếng đại bác Pháp dội về Điện Bàn, mái trường đơn sơ của làng Ngũ Giáp, nơi Thầy Sửu dồn hết tâm huyết để gieo chữ đã bị bom đánh sập. Lời kể của gia đình và người dân còn ghi nhớ chi tiết đau lòng: lọ mực của thầy vỡ nát, dòng mực đen loang trên nền gạch vụn như máu của tri thức đang chảy ra. Mùi mực thơm thảo ngày nào bị bóp nghẹt bởi mùi thuốc súng khét lẹt, mùi vôi vữa đổ nát và mùi chết chóc. Thầy đứng lặng, không rơi một giọt nước mắt. Nỗi đau thấm vào tim thầy, nhưng Thầy biết rằng chiến tranh không chỉ là súng đạn mà là cuộc chiến chống lại tri thức, chống lại sự thức tỉnh của dân tộc. Hành trang nặng nhất thầy mang theo khi tản cư lên Quế Sơn không phải là gạo tiền, mà là những cuốn sách đã ố vàng và chiếc nghiên mực bằng đá, kỷ vật vô giá, linh hồn của tri thức giữa bão táp.
Gia đình và các học trò nhớ lại những ngày đầu rời làng: Thầy Sửu đi đầu, tay ôm sách, mắt nhìn xa xăm về phía Ngũ Giáp đã mất, nhịp chân dứt khoát giữa mưa bom. Mỗi cuốn sách, mỗi vật dụng thầy mang theo đều trở thành biểu tượng sống: biểu tượng của tri thức, của hy vọng, và của lòng kiên định. Chi tiết nhỏ về chiếc nghiên mực đá lúc ấy được kể đi kể lại như một câu chuyện thần thoại. Nó không chỉ là vật dụng; nó là biểu tượng tâm linh. Học trò thường nhìn thấy thầy đặt tay lên nghiên, lặng im trong tiếng bom rung trời. “Nó lạnh, nhưng lòng nó giữ mực, giữ lửa. Nó không run. Chúng ta cũng đừng run,” thầy nhắn nhủ. Lời ấy trở thành mật khẩu sống trong những ngày tháng kinh hoàng.
Vùng núi Quế Sơn giai đoạn 1947–1954 là chiến khu, là nơi người dân, học trò, và thầy giáo phải bám trụ giữa bom đạn và đói khát. Hang chữ A, nơi họ dạy học, là một căn hầm đất ẩm thấp, chật chội, với ánh sáng leo lét từ những đèn dầu vỏ chai Penicillin. Không khí đặc quánh mùi lá mục và hơi người, tiếng bom nổ vọng như sét ngang tai, đất dưới chân rung chuyển. Thầy Hà Sửu biến nơi này thành một trung tâm kháng chiến văn hóa. Thầy dùng than củi vẽ chữ lên ván gỗ, dùng ngón tay run rẩy viết bài học về lòng yêu nước, về bất khuất, về kiên định. Hồi ức của cụ Nguyễn Văn T., học trò cũ, khẳng định: “Mỗi lần máy bay địch tới, đất dưới chân rung chuyển, đá vôi rơi lộp bộp xuống đầu. Sợ đến mức không thở được. Nhưng thầy không rời vị trí. Thầy chỉ vào nghiên mực và bảo: ‘Nó không run, các con cũng đừng run.’” Thầy dạy vượt qua nỗi sợ, dạy sống và học tập ngay trên mảnh đất bị bom đạn cày xới. Kỷ vật nghiên mực đóng vai trò là anchor giữ tinh thần không tan rã trước bạo lực. Trong hang chữ A, ngoài chữ nghĩa, thầy còn truyền bài học về sinh tồn: cách dùng ánh sáng tối thiểu, cách chuẩn bị thức ăn trong thiếu thốn, cách phòng bệnh, cách lẩn trốn khi máy bay địch tới. Những chi tiết tưởng nhỏ ấy tạo nên lớp học dã chiến, nơi tri thức và bản lĩnh hòa quyện.
Hiệp định Genève 1954 đánh dấu chia cắt Bắc–Nam, tạo ngã rẽ lịch sử cho hàng ngàn trí thức. Thầy Hà Sửu được bạn bè khuyên ra Bắc tập kết: nơi đó có ánh sáng, mái trường mới, cuộc sống an toàn, nhưng thầy đã từ chối. Lựa chọn này là quyết định bước vào vùng tối tăm nhất lịch sử miền Nam. Hình ảnh này được hậu duệ và bạn đồng hành kể lại chi tiết: Thầy đứng bên bến sông, ánh mắt đau đáu nhìn dòng nước chảy xiết, rồi quay lưng lại với chuyến đò cuối cùng. Thầy chỉ nói: “Tôi đi, thì chữ nghĩa cũng bỏ làng mà đi mất. Ở đây, họ cần tôi giữ lửa. Lửa lương tri, lửa tri thức.” Lựa chọn này không ồn ào, không kèn trống, nhưng bi tráng hơn mọi chiến công trên chiến trường. Thầy chấp nhận làm ngọn đèn dầu đơn độc giữa đêm trường gió bão, bảo vệ mầm sống văn hóa và cách mạng, đối diện với thời kỳ chính quyền mới dùng Luật 10/59 để khủng bố. Đây là hành động bi tráng và vĩ đại của một trí thức chọn sự bám trụ làm lý tưởng cuối cùng.
Giai đoạn 1954–1959, Thầy Hà Sửu giảng dạy âm thầm, truyền bá tinh thần yêu nước qua từng nét chữ, giữa sự kìm kẹp ngày càng gắt gao. Năm 1959, thầy Hà Sửu ngã xuống. Sự thật lịch sử ghi rõ: thầy bị bắt và tra tấn không phải vì cầm súng, mà vì tội danh “tuyên truyền, dạy chữ cách mạng.” Lời kể nhân chứng còn vang vọng: “Các anh có thể bẻ gãy xương tôi, nhưng chữ tôi dạy không ai bẻ nổi.” Chiếc nghiên mực cuối cùng được gia đình phát hiện nằm sâu dưới lớp đất lạnh. Nó không bị vỡ tan, nhưng một vết nứt lớn, sắc lẹm chạy dọc thân đá, như sét đánh. Vết nứt ấy là chứng tích vật lý của bạo lực, là vết sẹo không thể xóa nhòa mà chiến tranh để lại trên mình văn hóa. Hậu duệ bà N.T.T kể: “Chiếc nghiên bị đánh, bị quật, nhưng không vỡ tan. Thầy đã dùng thân mình che chắn cho nó, cho con chữ. Vết nứt ấy truyền tải thông điệp: kẻ thù có thể phá vật chất, nhưng không phá tinh thần.”
Chiếc nghiên mực giờ là biểu tượng sống được gia đình trân trọng lưu giữ. Vết nứt trên nghiên mực là biểu tượng của lòng kiên trinh. Nó chứng minh: tri thức dù mềm mỏng, vẫn cứng cỏi trước bạo lực. Sự hy sinh của thầy bảo vệ tri thức và mạch sống văn hóa dân tộc. Thầy Hà Sửu là hình ảnh thu nhỏ của hàng ngàn trí thức âm thầm gánh vác trách nhiệm lịch sử. Họ đã làm một công việc vĩ đại hơn cả chiến đấu: duy trì hy vọng. Bài học dành cho thế hệ trẻ: bình yên dưới mái trường được xây bằng máu và kiên trì vô hạn. Mỗi trang sách, mỗi nét chữ đều thấm mồ hôi và nước mắt của người đi trước. Hãy trân trọng và giữ ngọn lửa lương tri ấy. Ngọn lửa trong chiếc nghiên mực cũ vẫn âm ỉ cháy, ánh sáng văn hóa không thế lực bóng tối nào dập tắt, vĩnh cửu như lịch sử dân tộc.



