Bài viết

NGƯỜI GIEO HẠT GIỮA VÙNG ĐẤT LỬA

Cần Thơ03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những vùng đất đi vào lịch sử bởi những trận đánh.

Có những vùng đất được nhớ bởi những người đã ngã xuống.

Nhưng cũng có những vùng đất trở thành một phần của lịch sử từ những ngày rất sớm, khi tiếng súng chưa vang lên dày đặc, khi những người thanh niên còn phải tìm cách truyền cho nhau từng trang tài liệu, từng lời giải thích về con đường cứu nước giữa sự kiểm soát gắt gao của chính quyền thuộc địa.

Ở miền Tây Nam Bộ, Mỹ Quới là một vùng đất như thế.

Và trong câu chuyện về vùng đất ấy có một cái tên đặc biệt:

Lê Hoàng Chu, thường được biết đến với tên Lê Giáo Huấn, hay Mười Chu.

Ông không phải người nổi tiếng bởi một trận đánh duy nhất.

Tên tuổi ông gắn với một hành trình dài hơn: từ một người thanh niên chứng kiến cảnh người dân nghèo bị áp bức, đến một cán bộ cách mạng hoạt động bí mật, một người xây dựng cơ sở, một cán bộ dân vận, rồi trở thành Chủ tịch Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh Sóc Trăng trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Cuộc đời ấy giống như một người gieo hạt.

Hạt giống được gieo xuống từ những năm 1930.

Có những mùa bị đàn áp.

Có những lúc phong trào phải rút vào bóng tối.

Có những người gieo hạt bị truy bắt.

Nhưng những hạt giống ấy vẫn âm thầm nảy mầm.

Để rồi nhiều năm sau, từ những cơ sở nhỏ bé ấy hình thành nên một phong trào rộng lớn trong lòng nhân dân.


Lê Hoàng Chu sinh năm 1908 tại Trà Vinh.

Tuổi thơ của ông gắn với cảnh nghèo và những bất công mà người nông dân phải chịu đựng dưới chế độ thuộc địa.

Gia đình ông từng phải rời quê hương vì những xung đột liên quan đến ruộng đất và sự áp bức của địa chủ, cường hào.

Hai cha con lưu lạc đến làng Mỹ Quới, quận Phước Long, tỉnh Rạch Giá, vùng đất nay thuộc khu vực Ngã Năm, Sóc Trăng.

Mỹ Quới khi ấy không phải một vùng đất giàu có.

Đó là miền quê với những cánh đồng, kênh rạch và những người nông dân quanh năm gắn với ruộng đất.

Nhưng chính nơi ấy lại trở thành một trong những chiếc nôi quan trọng của phong trào cách mạng ở Sóc Trăng.

Lê Hoàng Chu đã lớn lên giữa những con người ấy.

Và càng chứng kiến cuộc sống của người dân, ông càng nhận ra rằng sự nghèo khổ không đơn giản chỉ là số phận.

Đằng sau những mảnh ruộng ít ỏi, những khoản tô nặng nề và cuộc sống thiếu thốn là một xã hội mà người lao động phải chịu nhiều tầng áp bức.

Nhận thức ấy từng bước đưa người thanh niên Lê Hoàng Chu đến với phong trào yêu nước.


Những năm cuối thập niên 1920, tư tưởng cách mạng bắt đầu lan rộng ở Nam Bộ.

Những thanh niên yêu nước tìm đến các tổ chức cách mạng.

Tài liệu, sách báo tiến bộ được chuyền tay.

Những cuộc gặp gỡ bí mật diễn ra trong những căn nhà dân, những cơ sở buôn bán hoặc giữa những vùng quê tưởng như yên bình.

Lê Hoàng Chu trở thành thành viên của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Cùng với những thanh niên tích cực khác ở Mỹ Quới, ông tham gia tuyên truyền, vận động quần chúng và tổ chức các cuộc đấu tranh đòi quyền lợi thiết thực cho người lao động.

Đó là những bước đi đầu tiên của một phong trào mà về sau sẽ làm thay đổi cả vùng đất.


Đầu năm 1930, Quản Trọng Hoàng, một đảng viên đang bị thực dân Pháp truy lùng, tìm đến Mỹ Quới.

Tại đây, ông tổ chức tuyên truyền và bồi dưỡng lý luận cách mạng cho một số thanh niên tích cực.

Trong số những người được giác ngộ có Châu Văn Phát, Trần Văn Bảy, Lê Hoàng Chu, Trần Văn Tám và một số thanh niên khác.

Những buổi học ấy không diễn ra trong một giảng đường.

Không có bảng đen.

Không có giáo trình được in ấn đầy đủ.

Không có những điều kiện mà ngày nay người ta thường nghĩ đến khi nói về một lớp học.

Đó có thể là những buổi gặp gỡ phân tán, kín đáo.

Người học phải ghi nhớ.

Người truyền đạt phải cẩn trọng.

Mỗi tài liệu phải được giữ gìn.

Mỗi cuộc gặp đều phải tính đến nguy cơ bị phát hiện.

Nhưng chính từ những lớp học nhỏ bé ấy, một thế hệ cán bộ đầu tiên của Mỹ Quới được hình thành.


Tháng 6 năm 1930, Chi bộ Đảng ở Mỹ Quới được thành lập.

Đây là chi bộ Đảng đầu tiên của tỉnh Sóc Trăng.

Châu Văn Phát được giao làm Bí thư.

Lê Hoàng Chu cùng những người đồng chí tiếp tục hoạt động, xây dựng cơ sở và tổ chức phong trào trong quần chúng.

Sự kiện ấy có ý nghĩa đặc biệt.

Một chi bộ nhỏ giữa vùng quê Nam Bộ.

Nhưng từ đó, phong trào bắt đầu lan sang những địa bàn khác.

Những người từng tham gia hoạt động ở Mỹ Quới tiếp tục tỏa đi.

Các tổ chức cơ sở lần lượt được hình thành.

Những cuộc đấu tranh của nông dân được tổ chức.

Những người lao động bắt đầu hiểu hơn về quyền lợi của mình.

Mỹ Quới từ một vùng quê trở thành một địa điểm quan trọng của phong trào cách mạng.


Lê Hoàng Chu không phải người duy nhất làm nên lịch sử ấy.

Bên cạnh ông là cả một thế hệ.

Có Trần Văn Bảy.

Có Châu Văn Phát.

Có Trương Quý Thể.

Có Trần Văn Tám.

Có những người dân bình thường đã che chở cán bộ.

Có những gia đình sẵn sàng trở thành cơ sở.

Có những người âm thầm giữ tài liệu.

Có những người truyền tin.

Có những người tham gia các cuộc đấu tranh.

Lịch sử của Mỹ Quới vì thế không phải câu chuyện của một cá nhân.

Đó là câu chuyện về một cộng đồng đã cùng nhau tạo nên một phong trào.

Và Lê Hoàng Chu là một trong những người góp phần đặt những viên gạch đầu tiên.


Năm 1936, Quận ủy Phước Long được thành lập.

Lê Hoàng Chu được giao phụ trách công tác Mặt trận và đoàn thể.

Cũng trong thời gian này, ông cùng Trần Văn Bảy chỉ đạo xây dựng một cơ sở hợp pháp tại chợ Mỹ Quới.

Bên ngoài, đó là một cơ sở sinh hoạt bình thường.

Nhưng phía sau hoạt động hợp pháp ấy là một nhiệm vụ quan trọng.

Các tài liệu mật và chỉ thị của Quận ủy được chuyển qua cơ sở này để đến với các chi bộ và cơ sở cách mạng.

Chợ vốn là nơi đông người.

Người mua bán đến rồi đi.

Thuyền ghe cập bến.

Hàng hóa được chuyển qua lại.

Chính sự nhộn nhịp ấy tạo nên một lớp vỏ tự nhiên cho hoạt động bí mật.

Nhưng cũng chính vì vậy mà những người làm nhiệm vụ phải hết sức thận trọng.

Một gói tài liệu.

Một chuyến đi.

Một cuộc gặp.

Một dấu hiệu bất thường.

Tất cả đều có thể trở thành nguy cơ.

Lê Hoàng Chu hiểu rằng xây dựng cơ sở cách mạng không chỉ cần lòng nhiệt thành.

Còn cần sự kiên nhẫn, kín đáo và khả năng tổ chức.


Năm 1938, khi thực dân Pháp tăng cường khủng bố phong trào cách mạng, Lê Hoàng Chu đang là Thường vụ Quận ủy Phước Long.

Ông được tăng cường về Ninh Quới hoạt động trong tổ chức Hội Ái hữu.

Nhưng trước tình hình đàn áp ngày càng gắt gao, ông tiếp tục được điều động sang quận Châu Thành, địa bàn nay gắn với khu vực Mỹ Tú.

Đây là một chi tiết đặc biệt đối với quê hương Sóc Trăng.

Bởi con đường hoạt động của Lê Hoàng Chu không chỉ gắn với Mỹ Quới.

Ông còn nhiều lần được điều động đến Châu Thành để xây dựng phong trào.

Năm 1946, sau Cách mạng Tháng Tám, ông lại được điều về địa bàn này.

Mỗi lần thay đổi địa bàn là một lần bắt đầu lại.

Phải tìm hiểu tình hình.

Phải xây dựng quan hệ với nhân dân.

Phải củng cố tổ chức.

Phải tìm nơi đứng chân.

Phải bảo vệ cán bộ.

Phải tìm cách đưa chủ trương của tổ chức đến với quần chúng.

Trong chiến tranh, bản đồ không chỉ được vẽ bằng những con đường.

Nó còn được vẽ bằng những cơ sở cách mạng.

Và những người như Lê Hoàng Chu chính là người góp phần nối những điểm nhỏ ấy thành một mạng lưới.


Cuối năm 1946, Ban Cán sự Đảng quận Châu Thành được thành lập.

Lê Hoàng Chu giữ vai trò Ủy viên Thường vụ Ban Cán sự, đồng thời là Chủ tịch Mặt trận Việt Minh.

Ông còn phụ trách tuyên truyền, huấn luyện cán bộ và công tác chính trị, tư tưởng.

Đây là một nhiệm vụ rất quan trọng.

Bởi trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, chính quyền cách mạng cần xây dựng lực lượng trên nhiều mặt.

Không chỉ cần người cầm súng.

Cần người làm công tác tuyên truyền.

Cần cán bộ vận động quần chúng.

Cần người tổ chức sản xuất.

Cần người xây dựng chính quyền.

Cần người đào tạo cán bộ.

Và cần một mặt trận có khả năng tập hợp nhiều tầng lớp nhân dân.

Lê Hoàng Chu đi vào công việc ấy bằng kinh nghiệm của một người từng xây dựng phong trào từ những năm 1930.


Tháng 2 năm 1948, ông được bầu làm Bí thư Quận ủy Châu Thành.

Trong quá trình hoạt động, ông nhận thấy địa bàn Mỹ Quới – Vĩnh Quới – Tân Long có những điều kiện thuận lợi để xây dựng căn cứ.

Ông mạnh dạn đề xuất lấy ba địa bàn này làm Khu căn cứ Tỉnh ủy Sóc Trăng.

Đó không phải một lựa chọn ngẫu nhiên.

Mỹ Quới có truyền thống cách mạng từ rất sớm.

Vùng đất này có hệ thống kênh rạch chằng chịt.

Nhân dân có sự gắn bó với phong trào.

Các cơ sở cách mạng đã được xây dựng từ trước.

Và quan trọng hơn, nơi đây có thể trở thành điểm đứng chân tương đối vững cho các cơ quan lãnh đạo.

Một căn cứ không chỉ cần địa hình thuận lợi.

Còn cần lòng dân.

Nếu người dân không che chở, không cung cấp thông tin, không hỗ trợ lương thực và không bảo vệ cán bộ, căn cứ dù kín đáo đến đâu cũng khó tồn tại.

Vì vậy, việc xây dựng căn cứ cũng chính là việc xây dựng niềm tin.


Mỹ Quới – Vĩnh Quới – Tân Long dần trở thành một vùng đất có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động cách mạng của Sóc Trăng.

Nhiều năm sau, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, khu vực này tiếp tục là căn cứ của Huyện ủy Thạnh Trị và nhiều cơ quan của tỉnh.

Tại Miếu Bà Chúa Xứ Mỹ Đông, từ những năm 1960 đến 1975, nhiều cơ quan cách mạng từng đứng chân như Ban Tuyên huấn Tỉnh ủy, Binh vận, Giao liên, Kinh tài, Dân quân y và đoàn ca múa của tỉnh Sóc Trăng.

Một ngôi miếu dân gian.

Một vùng quê.

Một hệ thống kênh rạch.

Nhưng phía sau vẻ bình lặng ấy là cả một mạng lưới hoạt động cách mạng.

Lịch sử đôi khi không nằm trong những nơi được xây dựng để ghi dấu lịch sử.

Lịch sử có thể nằm trong một căn nhà dân.

Một bến nước.

Một ngôi miếu.

Một khu chợ.

Một cánh đồng.

Nơi nào có người dân bảo vệ cách mạng, nơi đó có thể trở thành căn cứ.


Năm 1954, sau Hiệp định Genève, nhiều cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc.

Lê Hoàng Chu được Tỉnh ủy phân công ở lại miền Nam.

Đây là một lựa chọn mang ý nghĩa rất lớn.

Bởi ở lại đồng nghĩa với việc tiếp tục hoạt động trong một hoàn cảnh mới, khi chính quyền Sài Gòn tăng cường các chiến dịch đàn áp lực lượng cách mạng.

Chi bộ Mỹ Quới phải rút vào hoạt động bí mật.

Lê Hoàng Chu đảm nhiệm vai trò Bí thư Xã ủy, tiếp tục tổ chức và lãnh đạo phong trào quần chúng.

Những năm tháng ấy, người cách mạng phải sống giữa nhân dân nhưng luôn đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.


Các chiến dịch “tố cộng, diệt cộng” và kế hoạch dồn dân vào khu trù mật gây sức ép rất lớn đối với phong trào.

Nhiều gia đình bị kiểm soát.

Nhiều cơ sở bị truy lùng.

Nhiều người phải thay đổi chỗ ở.

Những người từng công khai tham gia phong trào trước đây phải tìm cách hoạt động bí mật.

Trong hoàn cảnh ấy, công tác dân vận trở nên đặc biệt quan trọng.

Không thể tập hợp quần chúng theo cách cũ.

Không thể tổ chức những cuộc mít tinh đông người.

Không thể công khai nói về tổ chức.

Phong trào phải tồn tại trong từng xóm nhỏ.

Trong những gia đình có lòng yêu nước.

Trong những cuộc gặp kín đáo.

Trong những người nông dân sẵn sàng che chở cán bộ.

Và trong niềm tin rằng cuộc đấu tranh chưa kết thúc.


Lê Hoàng Chu tiếp tục đi qua những năm tháng như thế.

Không phải lúc nào cũng có một chiến thắng rõ ràng.

Có những thời điểm phong trào phát triển.

Có những lúc cơ sở bị tổn thất.

Có những cán bộ bị bắt.

Có những người phải hy sinh.

Nhưng công việc của ông vẫn là giữ cho ngọn lửa không tắt.

Đó là một kiểu chiến đấu bền bỉ.

Không ồn ào.

Không có tiếng súng liên tục.

Nhưng kéo dài qua nhiều năm.


Đầu năm 1961, khi phong trào cách mạng miền Nam bước vào giai đoạn mới, Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh Sóc Trăng được thành lập.

Lê Hoàng Chu được bầu làm Chủ tịch.

Ông tiếp tục giữ cương vị này trong suốt những năm chiến tranh sau đó.

Đây là một nhiệm vụ khác với công tác bí thư chi bộ hay huyện ủy.

Mặt trận có nhiệm vụ tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân.

Người Kinh.

Người Khmer.

Người Hoa.

Nông dân.

Trí thức.

Những người yêu nước.

Các tổ chức quần chúng.

Các lực lượng tôn giáo và những cá nhân tiêu biểu.

Mặt trận phải trở thành nơi hội tụ những lực lượng có cùng mục tiêu độc lập, thống nhất đất nước.


Ở Sóc Trăng, công việc ấy càng có ý nghĩa đặc biệt.

Đây là vùng đất có nhiều dân tộc cùng sinh sống.

Những khác biệt về tín ngưỡng, phong tục, đời sống và cộng đồng không thể trở thành rào cản đối với mục tiêu chung.

Vì vậy, công tác Mặt trận không chỉ là vận động.

Đó còn là nghệ thuật đoàn kết.

Làm sao để mỗi người dân cảm thấy mình là một phần của cuộc đấu tranh.

Làm sao để người dân ở vùng giải phóng có thể duy trì cuộc sống.

Làm sao để chính quyền cách mạng từng bước tổ chức quản lý đời sống.

Làm sao để những người chưa trực tiếp tham gia lực lượng vũ trang vẫn có thể đóng góp cho cuộc kháng chiến.

Những công việc ấy ít xuất hiện trên chiến trường.

Nhưng nếu không có sự đồng lòng của nhân dân, chiến tranh không thể đi đến thắng lợi.


Tư liệu của Lịch sử truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Sóc Trăng ghi nhận trong giai đoạn 1961–1969, Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh có nhiệm vụ tập hợp rộng rãi các dân tộc, tầng lớp nhân dân và những cá nhân tiêu biểu; đồng thời ở vùng giải phóng, Mặt trận còn tham gia thực hiện chức năng quản lý đời sống của nhân dân.

Đằng sau những dòng chữ ấy là vô số công việc cụ thể.

Có những vùng phải tổ chức sản xuất.

Có những gia đình cần lương thực.

Có những thương binh cần được chăm sóc.

Có những cán bộ cần được che giấu.

Có những tuyến giao liên cần được bảo vệ.

Có những người dân cần được vận động để giữ vững niềm tin.

Và có những thời điểm chỉ một sự đoàn kết đúng lúc cũng có thể giúp cả một vùng đứng vững.


Lê Hoàng Chu đã dành nhiều năm làm công tác ấy.

Từ một thanh niên ở Mỹ Quới.

Đến một cán bộ cách mạng.

Từ người xây dựng cơ sở.

Đến người đứng đầu Mặt trận.

Con đường ấy dài hơn bốn thập niên.

Trong khoảng thời gian đó, đất nước đã trải qua những biến động lớn.

Chế độ thuộc địa sụp đổ.

Cách mạng Tháng Tám thành công.

Kháng chiến chống Pháp diễn ra.

Hiệp định Genève được ký kết.

Đất nước tạm thời chia cắt.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ kéo dài.

Và cuối cùng, mùa xuân năm 1975 mang đến ngày thống nhất.

Lê Hoàng Chu đã đi qua gần như toàn bộ những chặng đường ấy.


Điều đặc biệt là ông không chỉ hoạt động tại một địa phương.

Cuộc đời cách mạng của ông gắn với nhiều vùng đất.

Trà Vinh – nơi ông sinh ra.

Mỹ Quới – nơi ông trưởng thành trong phong trào.

Châu Thành – địa bàn ông nhiều lần được điều đến hoạt động.

Và Sóc Trăng – nơi ông dành những năm tháng quan trọng nhất để xây dựng phong trào và tập hợp nhân dân.

Những địa danh ấy nối lại thành một bản đồ khác.

Không phải bản đồ hành chính.

Mà là bản đồ của một cuộc đời cách mạng.


Sau năm 1975, đất nước bước vào thời kỳ hòa bình.

Những người từng hoạt động trong chiến tranh chuyển sang nhiệm vụ xây dựng lại quê hương.

Lê Hoàng Chu tiếp tục công tác trong những năm đầu sau ngày thống nhất.

Nhưng sau một đời người gắn với cách mạng, sức khỏe dần yếu đi.

Ông qua đời năm 1976.

Một năm sau ngày đất nước thống nhất.

Ông không có nhiều năm để tận mắt chứng kiến quê hương thay đổi.

Không có nhiều thời gian để nhìn những vùng căn cứ ngày nào trở thành những làng quê bình yên.

Không có nhiều thời gian để thấy những thế hệ trẻ lớn lên trong hòa bình.

Nhưng những gì ông cùng đồng đội gây dựng đã ở lại.


Một con đường tại Sóc Trăng mang tên Lê Hoàng Chu.

Tên ông được đặt cho một con đường như một cách quê hương ghi nhớ người đã dành cả cuộc đời cho độc lập, tự do và cho phong trào cách mạng.

Nhưng con đường mang tên ông không chỉ là một địa danh.

Mỗi ngày, những chiếc xe đi qua.

Những người trẻ đi qua.

Những học sinh đi qua.

Có thể nhiều người chỉ biết đó là tên một con đường.

Nhưng phía sau cái tên ấy là một cuộc đời.

Một cuộc đời bắt đầu từ một cậu bé rời Trà Vinh đến Mỹ Quới.

Một người thanh niên chứng kiến cảnh người dân bị áp bức.

Một cán bộ bí mật vận chuyển tài liệu.

Một người lãnh đạo xây dựng căn cứ.

Một người làm công tác Mặt trận giữa chiến tranh.

Một người đã dành hơn bốn mươi năm để giữ cho một ngọn lửa không tắt.


Điều đẹp nhất trong câu chuyện của Lê Hoàng Chu có lẽ nằm ở hai chữ “xây dựng”.

Ông xây dựng cơ sở.

Xây dựng phong trào.

Xây dựng niềm tin.

Xây dựng căn cứ.

Xây dựng tổ chức.

Xây dựng khối đoàn kết.

Và tất cả những điều ấy đều bắt đầu từ con người.

Bởi một căn cứ có thể được xây bằng đất.

Nhưng một phong trào chỉ có thể được xây bằng lòng dân.

Một tổ chức có thể được thành lập bằng quyết định.

Nhưng sức mạnh của tổ chức lại đến từ những người tin tưởng và sẵn sàng đồng hành.


Trong chiến tranh, có những người làm nên chiến thắng bằng cách đánh vào những cứ điểm kiên cố.

Lê Hoàng Chu lại góp phần làm nên chiến thắng bằng cách xây dựng một hậu phương trong lòng nhân dân.

Ông không phải người duy nhất.

Nhưng ông là một trong những người đã kiên trì làm công việc ấy từ khi phong trào còn rất nhỏ.

Từ một chi bộ ở Mỹ Quới.

Đến hệ thống cơ sở ở nhiều địa bàn.

Từ những cuộc đấu tranh đòi quyền lợi của người dân.

Đến một Mặt trận tập hợp đông đảo các tầng lớp.

Từng bước.

Từng năm.

Từng thế hệ.


Có những hạt giống khi gieo xuống không thể nhìn thấy ngay kết quả.

Một người thanh niên được giác ngộ hôm nay có thể trở thành cán bộ ngày mai.

Một gia đình che chở cán bộ hôm nay có thể trở thành cơ sở cách mạng nhiều năm sau.

Một lớp học nhỏ hôm nay có thể tạo ra cả một thế hệ.

Một căn cứ nhỏ hôm nay có thể trở thành nơi đứng chân của nhiều cơ quan cách mạng.

Một cuộc vận động nhỏ hôm nay có thể trở thành phong trào rộng lớn.

Lê Hoàng Chu đã dành cả đời cho những điều như thế.

Ông gieo hạt.

Những người khác tiếp tục chăm sóc.

Và lịch sử đã chứng minh rằng những hạt giống ấy không rơi xuống đất vô ích.


Nhìn lại lịch sử Mỹ Quới, người ta có thể bắt gặp rất nhiều cái tên.

Châu Văn Phát.

Trần Văn Bảy.

Lê Hoàng Chu.

Trương Quý Thể.

Trần Văn Tám.

Những con người ấy xuất hiện từ một vùng quê và cùng nhau tạo nên một trong những chiếc nôi cách mạng quan trọng của Sóc Trăng.

Có người đã hy sinh.

Có người bị bắt.

Có người đi qua nhà tù.

Có người trở thành cán bộ lãnh đạo.

Nhưng tất cả đều để lại một phần dấu ấn.

Lê Hoàng Chu là một trong những người đã sống đủ lâu để chứng kiến nhiều chặng đường của phong trào.

Từ lúc gieo những hạt giống đầu tiên.

Đến lúc những hạt giống ấy trở thành một lực lượng rộng lớn.


Ngày nay, Mỹ Quới đã thay đổi.

Những vùng quê năm xưa đang chuyển mình.

Những con đường được mở rộng.

Những mái trường mọc lên.

Những thế hệ trẻ học tập trong điều kiện hòa bình.

Nhưng giữa những đổi thay ấy, những địa chỉ đỏ như Miếu Bà Chúa Xứ Mỹ Đông vẫn nhắc nhớ rằng vùng đất này từng là nơi những người trẻ cách đây gần một thế kỷ bắt đầu tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc.

Một ngôi miếu.

Một cái chợ.

Một vùng quê.

Một chi bộ.

Một thế hệ thanh niên.

Và từ đó, một dòng lịch sử được mở ra.


Có lẽ những người trẻ hôm nay khó hình dung được một cuộc đời cách mạng bắt đầu như thế nào.

Không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một trận đánh.

Đôi khi nó bắt đầu bằng một câu hỏi.

Vì sao người dân nghèo?

Vì sao người lao động bị áp bức?

Vì sao đất nước không có độc lập?

Và làm thế nào để cuộc sống thay đổi?

Lê Hoàng Chu đã đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi ấy bằng cả cuộc đời.


Nếu những người lính nơi chiến trường giữ đất bằng súng, thì những người làm công tác cơ sở giữ đất bằng lòng dân.

Nếu những chiến sĩ ngoài mặt trận giữ từng mét chiến hào, thì những cán bộ dân vận giữ từng người dân trong phong trào.

Nếu một trận đánh có thể kéo dài vài giờ, thì việc xây dựng một cơ sở cách mạng có thể kéo dài hàng năm.

Nhưng cả hai đều cần lòng dũng cảm.

Bởi giữa thời chiến, đứng về phía nhân dân cũng có thể là một lựa chọn đầy hiểm nguy.


Lê Hoàng Chu đã lựa chọn như thế.

Từ Mỹ Quới.

Qua Châu Thành.

Qua những năm tháng hoạt động bí mật.

Qua những ngày xây dựng căn cứ.

Qua những năm làm Chủ tịch Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh Sóc Trăng.

Ông đã không chọn con đường dễ dàng.

Ông chọn con đường dài.

Con đường cần sự kiên trì.

Con đường cần niềm tin.

Con đường mà thành quả đôi khi chỉ có thể nhìn thấy sau nhiều năm.


Và rồi mùa xuân năm 1975 đến.

Chiến tranh kết thúc.

Những vùng đất từng là căn cứ trở lại cuộc sống bình thường.

Những người từng sống trong bóng tối của chiến tranh bước ra ánh sáng hòa bình.

Nhưng những người như Lê Hoàng Chu đã dành quá nhiều năm để chuẩn bị cho ngày ấy.

Họ có thể không đứng ở vị trí trung tâm của những bức ảnh chiến thắng.

Có thể không có một trận đánh mang tên mình.

Nhưng chính những năm tháng âm thầm xây dựng phong trào đã góp phần tạo nên ngày toàn thắng.


Câu chuyện về Lê Hoàng Chu vì thế không chỉ là câu chuyện của một người.

Đó là câu chuyện về sức mạnh của việc gieo hạt.

Một hạt giống của niềm tin.

Một hạt giống của đoàn kết.

Một hạt giống của lòng yêu nước.

Một hạt giống của ý chí tự do.

Khi được gieo xuống đúng nơi, đúng thời điểm và được nuôi dưỡng bằng lòng kiên trì, những hạt giống ấy có thể vượt qua cả những năm tháng khắc nghiệt nhất.


Có thể Lê Hoàng Chu đã không nhìn thấy hết mùa quả mà những hạt giống ấy tạo ra.

Ông qua đời năm 1976, chỉ một năm sau ngày đất nước thống nhất.

Nhưng lịch sử đã thay ông kể tiếp.

Những con đường mang tên ông.

Những địa chỉ đỏ ở Mỹ Quới.

Những trang tư liệu về Chi bộ Mỹ Quới.

Những thế hệ học sinh tìm về nơi từng là căn cứ cách mạng.

Những người trẻ hôm nay học về những con người đã đi trước.

Tất cả đều là những “mùa quả” của một đời người đã gieo hạt.


Và nếu một ngày nào đó có một người trẻ đi trên con đường Lê Hoàng Chu ở Sóc Trăng, có thể cái tên ấy chỉ lướt qua trong vài giây.

Nhưng nếu dừng lại một chút, phía sau cái tên ấy là cả một vùng đất.

Phía sau vùng đất là một chi bộ.

Phía sau chi bộ là một thế hệ thanh niên.

Phía sau thế hệ ấy là những năm tháng gian khổ.

Và phía sau tất cả là một niềm tin rất giản dị:

đất nước phải được độc lập, nhân dân phải được tự do.

Một niềm tin đã đưa một người thanh niên từ Trà Vinh đến Mỹ Quới.

Đưa ông qua những năm tháng hoạt động bí mật.

Đưa ông đến Châu Thành, qua vùng đất nay gắn với Mỹ Tú.

Đưa ông trở thành người đứng đầu Mặt trận Dân tộc Giải phóng tỉnh Sóc Trăng.

Và cuối cùng, đưa tên tuổi ông ở lại với quê hương.


Thời gian có thể phủ lên lịch sử nhiều lớp bụi.

Những con người của thế kỷ trước có thể dần trở thành những cái tên xa lạ với thế hệ mới.

Nhưng một vùng đất không thể quên những người đã góp phần làm nên linh hồn của nó.

Mỹ Quới hôm nay không còn là Mỹ Quới của những năm 1930.

Châu Thành hôm nay cũng đã đổi thay.

Sóc Trăng đã bước sang một thời đại khác.

Nhưng những hạt giống được gieo từ gần một thế kỷ trước vẫn còn đó.

Trong những trang sách.

Trong những địa chỉ đỏ.

Trong tên đường.

Trong ký ức của quê hương.

Và trong câu chuyện được kể lại cho những người trẻ.


Lê Hoàng Chu đã dành gần trọn cuộc đời cho một công việc tưởng như rất âm thầm:

xây dựng.

Xây dựng từ con số không.

Xây dựng giữa sự đàn áp.

Xây dựng khi chưa biết ngày mai sẽ ra sao.

Xây dựng bằng lòng tin của nhân dân.

Và xây dựng để những người đến sau có thể tiếp tục.

Đó chính là giá trị lớn nhất mà ông để lại.

Không phải chỉ một chức vụ.

Không phải chỉ một cái tên trên con đường.

Mà là một di sản của niềm tin và đoàn kết.


Có những người anh hùng được nhớ đến bởi khoảnh khắc họ đứng trước mũi súng.

Có những người được nhớ đến bởi phút cuối cùng của cuộc đời.

Còn Lê Hoàng Chu được nhớ đến bởi cả một hành trình gieo hạt.

Không một tiếng nổ.

Không một ánh hào quang.

Chỉ có những bước chân đi qua làng quê, những cơ sở bí mật, những cuộc vận động nhân dân, những năm tháng xây dựng tổ chức và một niềm tin không đổi.

Đến khi ông rời khỏi cuộc đời, những hạt giống ấy đã bén rễ sâu trong lòng quê hương.

Và có lẽ đó là cách đẹp nhất để một người cách mạng ở lại với lịch sử:

không nhất thiết phải đứng giữa ánh sáng, chỉ cần những gì mình gieo xuống tiếp tục lớn lên sau khi mình đã đi xa.

Đó là câu chuyện về Lê Hoàng Chu – người gieo hạt giữa vùng đất lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn