Bài viết

Người Gieo Mầm Lửa Thiêng Trên Đất Việt: Hồi Ức Về Lãnh Tụ Nguyễn Đức Cảnh

Hưng Yên15/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người Gieo Mầm Lửa Thiêng Trên Đất Việt: Hồi Ức Về Lãnh Tụ Nguyễn Đức Cảnh

Mùa xuân năm 1908, tại thôn Diêm Điền, tổng Hồ Đội, Huyện Thuỵ Anh, tỉnh Thái Bình, một hài nhi đã cất tiếng khóc chào đời. Cha mẹ đặt tên con là Nguyễn Đức Cảnh.

Song Phong, một miền quê chiêm trũng, nghèo khó, nhưng lại thấm đẫm truyền thống hiếu học và bất khuất. Cậu bé Cảnh lớn lên trong vòng tay yêu thương của cha là cụ Nguyễn Đức Tiêu, một nhà nho nghèo, và mẹ là bà Phạm Thị Lan, một người phụ nữ tần tảo. Chính nền tảng gia đình này đã hun đúc nên một tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và ý chí tự cường nơi cậu.

Tuổi thơ của Cảnh không chỉ là những trang sách kinh điển, mà còn là chứng nhân của cảnh đời lầm than, tủi nhục dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Cái nghèo, cái đói, cùng với sự bóc lột hà khắc của cường hào ác bá, đã khắc sâu vào trái tim người thanh niên trẻ những câu hỏi day dứt: Vì sao dân tộc ta phải chịu cảnh nô lệ này?

Năm 1923, Nguyễn Đức Cảnh rời quê hương đi học tại Hải Phòng, một thành phố cảng sầm uất, nơi luồng gió tư tưởng mới dễ dàng thổi vào. Tại đây, ông không chỉ học chữ mà còn bắt đầu tìm hiểu về thời cuộc. Ông đọc báo, nghe ngóng tin tức và tiếp xúc với những trào lưu cứu nước đang nhen nhóm. Chính những năm tháng ở Hải Phòng đã biến một học sinh thông minh thành một thanh niên ưu tú, sẵn sàng dấn thân.

Thời cuộc những năm 20 của thế kỷ XX như một lò lửa hừng hực. Người Việt Nam yêu nước đang vật vã đi tìm con đường giải phóng. Nguyễn Đức Cảnh tham gia vào các hoạt động yêu nước của học sinh, rồi nhanh chóng tiếp cận với tổ chức cách mạng Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.

Đây là bước ngoặt quyết định. Năm 1926, ông được cử sang Quảng Châu (Trung Quốc) để dự lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc tổ chức. Cuộc gặp gỡ vĩ đại này, với Người Thầy, Người Sáng lập, đã mở ra chân trời mới cho Nguyễn Đức Cảnh. Những bài giảng sâu sắc, giản dị của Nguyễn Ái Quốc về chủ nghĩa Mác - Lênin, về con đường giải phóng dân tộc theo con đường vô sản, đã soi rọi, định hướng cho cả cuộc đời ông.

Khi trở về nước, Nguyễn Đức Cảnh mang theo mình ngọn lửa cách mạng và sứ mệnh lịch sử. Ông bắt đầu công tác tại Hải Phòng và sau đó là Hà Nội. Khác với những nhà cách mạng tiền bối, ông nhận ra rằng: Phải đi vào công nhân, phải giác ngộ họ, tổ chức họ thành một lực lượng nòng cốt.

Cuộc đời Nguyễn Đức Cảnh gắn liền với sự ra đời của phong trào công nhân Việt Nam hiện đại. Ông lăn lộn vào các nhà máy, xí nghiệp như Nhà máy Sợi Nam Định, Nhà máy Xi măng Hải Phòng... Ông sống, ăn, làm việc cùng công nhân, bí mật tổ chức các Hội tương tế, Hội học nghề, qua đó truyền bá lý luận cách mạng, biến những người thợ làm thuê thành những chiến sĩ tiên phong.

Năm 1928, Nguyễn Đức Cảnh được giao nhiệm vụ quan trọng là tổ chức và lãnh đạo Tổng Công hội Đỏ Bắc Kỳ, tiền thân của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam ngày nay. Đây là một bước tiến mang tính lịch sử, đánh dấu sự chuyển biến từ một tổ chức nghiệp đoàn tự phát sang một tổ chức chính trị của giai cấp công nhân.

Nguyễn Đức Cảnh không chỉ là một nhà hoạt động thực tiễn, mà còn là một nhà lý luận, một cây bút sắc sảo. Ông là linh hồn của tờ báo Lao Khổ (hay còn gọi là Báo Búa Liềm), cơ quan tuyên truyền của công nhân và nông dân.

Trong những trang báo thô sơ, in ấn bí mật, giọng văn của Nguyễn Đức Cảnh đã chạm đến trái tim những người cùng khổ. Ông dùng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng đầy sức thuyết phục, phân tích rõ ràng nguyên nhân của sự áp bức, chỉ ra con đường đấu tranh. Những bài viết của ông không chỉ khơi dậy lòng căm thù mà còn thắp lên niềm tin sắt đá vào tương lai: "Chỉ có giai cấp vô sản đoàn kết lại, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, mới có thể làm nên cách mạng!"

Tháng 3 năm 1929, Nguyễn Đức Cảnh cùng các đồng chí ưu tú của mình đã họp tại số nhà 5D Hàm Long (Hà Nội), thành lập Chi bộ Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam. Sự kiện này là tiếng súng báo hiệu cho sự ra đời của một Đảng Cộng sản chân chính, chấm dứt thời kỳ mò mẫm, tìm kiếm kéo dài hàng thập kỷ.

Chính Nguyễn Đức Cảnh là một trong những người đầu tiên nhận thấy sự cần thiết phải thành lập Đảng Cộng sản ở Việt Nam. Ông cùng các đồng chí thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng vào tháng 6 năm 1929, một trong ba tổ chức cộng sản tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Với uy tín và năng lực tổ chức, Nguyễn Đức Cảnh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương lâm thời. Trong vai trò này, ông đã không ngừng đấu tranh để thống nhất các tổ chức cộng sản, đáp ứng nguyện vọng chung của dân tộc. Cuối cùng, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, các tổ chức cộng sản đã thống nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam vào mùa xuân năm 1930. Nguyễn Đức Cảnh, một trong những người con ưu tú, đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của mình: góp phần đặt viên gạch nền móng vững chắc cho con đường cách mạng Việt Nam.

Sau khi Đảng ra đời, Nguyễn Đức Cảnh được phân công phụ trách công tác tại miền xuôi Bắc Kỳ và là Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ đầu tiên. Nhiệm vụ của ông vô cùng nặng nề: củng cố tổ chức Đảng vừa mới thành lập, mở rộng phong trào công nông, chuẩn bị cho những cuộc đấu tranh lớn.

Trong bối cảnh khủng bố trắng của thực dân Pháp, công việc của Nguyễn Đức Cảnh là cuộc chạy đua không ngừng nghỉ với cái chết. Ông phải liên tục thay đổi địa bàn hoạt động, từ làng quê đến thành thị, hoạt động dưới nhiều vỏ bọc khác nhau.

Tháng 4 năm 1930, khi đang hoạt động bí mật ở Nam Định, Nguyễn Đức Cảnh bị mật thám Pháp bắt. Cuộc đời hoạt động sôi nổi, ngắn ngủi nhưng rực rỡ của ông bị gián đoạn.

Trong nhà tù thực dân, Nguyễn Đức Cảnh vẫn giữ vững khí tiết. Bị tra tấn dã man, nhưng ông không hề hé răng nửa lời về tổ chức. Kẻ thù không thể khuất phục được ý chí kiên cường của người cộng sản trẻ tuổi. Những người bạn tù kể lại rằng, ông luôn là nguồn động viên, là ngọn hải đăng cho mọi người. Ông biến nhà tù thành trường học cách mạng, tiếp tục giác ngộ và tổ chức các anh em tù chính trị.

Sau khi vụ án Đông Dương Cộng sản Đảng bị bại lộ, Nguyễn Đức Cảnh bị giam tại nhiều nhà tù, từ Hỏa Lò (Hà Nội) đến Côn Đảo. Cuối cùng, ông bị đưa về nhà tù ở Hải Phòng để chờ ngày thi hành án.

Ngày 31 tháng 7 năm 1932, thực dân Pháp quyết định xử tử Nguyễn Đức Cảnh cùng với người đồng chí thân thiết là Hồ Ngọc Lân tại Hải Phòng. Khi đứng trước pháp trường, người lãnh đạo trẻ tuổi đã giữ một thái độ vô cùng bình thản và khí phách.

Nguyễn Đức Cảnh không run sợ, ông nhìn thẳng vào họng súng kẻ thù và cất tiếng hô lớn:

"Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!"

"Cách mạng Đông Dương thành công muôn năm!"

Tiếng hô vang dội, đanh thép, như một lời tuyên ngôn đanh thép, một bản hùng ca bi tráng, vang vọng khắp thành phố Cảng, vượt qua sự kiểm soát của kẻ thù.

Cái chết của Nguyễn Đức Cảnh không phải là sự kết thúc, mà là sự tiếp nối. Máu của ông đã đổ xuống, tư tưởng của ông đã gieo mầm. Chính ngọn lửa mà ông đã thắp lên trong lòng công nhân, nông dân, trong những người cộng sản trẻ tuổi, đã tiếp tục bùng cháy, thổi bùng lên các cao trào cách mạng sau này, dẫn đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Nguyễn Đức Cảnh, người thanh niên Thái Bình với tầm nhìn lịch sử vĩ đại, đã sống một cuộc đời chỉ vẻn vẹn 24 năm. Nhưng 24 năm ấy đã kịp trở thành một phần không thể tách rời trong biên niên sử oai hùng của Đảng Cộng sản Việt Nam và của dân tộc. Ông là Người Gieo Mầm Lửa Thiêng - ngọn lửa của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng cách mạng, ngọn lửa đã soi đường cho dân tộc ta đi tới độc lập, tự do.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn