Cựu chiến binh

Người giữ ánh đèn đêm

Người giữ ánh đèn đêm

Lào Cai05/12/2025đoàn phường trung tâm (đoàn phường trung tâm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người giữ ánh đèn đêm

Tôi tên là Hòa, lính thông tin năm ấy mới hai mươi mốt tuổi. Công việc của tôi tưởng chừng nhẹ nhàng: giữ đường dây liên lạc giữa sở chỉ huy với các đơn vị phía trước. Nhưng giữa chiến tranh, một sợi dây nhỏ thôi cũng có thể quyết định sự sống còn của cả trung đoàn. Nơi tôi đóng quân là một khe núi hẹp, đêm đến lạnh đến cắn vào xương. Ngày đầu nhận nhiệm vụ, chỉ huy đưa cho tôi một chiếc đèn bão, nói: — “Giữ cho nó sáng. Khi địch phá đường dây, anh em sẽ lần ánh sáng này mà tìm về.” Tôi nhớ hoài câu đó. Nghe thì đơn giản, nhưng để giữ được ánh đèn trong bom đạn thì chẳng dễ dàng gì. Đêm thứ ba ở chiến trường, đơn vị phía trên báo tín hiệu ngắt quãng. Tôi lập tức mang cuộn dây dự phòng chạy dọc triền núi để tìm điểm đứt. Trời tối đặc, gió thổi hun hút, dưới chân là vực sâu, phía xa là tiếng pháo sáng nổ chói cả mắt. Đi được một đoạn, tôi phát hiện đường dây bị đứt bởi mảnh pháo. Tôi đang cúi nối thì nghe tiếng huýt sáo hiệu lệnh quen thuộc của Tùng – đồng đội thân nhất của tôi. Tùng chạy trượt cả chân vì dốc trơn, thở hổn hển: — “Hòa! Địch chuẩn bị đánh lên rồi. Mày sửa nhanh lên!” Tôi gật đầu, tay run lập cập vì lạnh và vì sợ. Tùng đứng chắn phía trên, lắng nghe từng tiếng động. Mỗi khi ánh pháo sáng quét qua, tôi nhìn rõ gương mặt Tùng: đen nhẻm, mồ hôi dính bụi, đôi mắt sáng quắc như lửa. Chúng tôi sửa xong dây thì pháo địch bắt đầu nã thẳng vào sườn núi. Mặt đất rung lên bần bật. Tùng kéo tôi ngã xuống một hốc đá. Đá vụn rơi lộp bộp trên đầu, tiếng nổ dội vào lồng ngực như ai đập trống. Khi tiếng pháo thưa hơn, chúng tôi chạy ngược về trạm. Tôi ôm chiếc đèn bão trong tay, lo sợ nó tắt lúc nào không hay. Gió rít từng cơn, đèn chập chờn, tim tôi cũng chập chờn theo. Về gần đến trạm, Tùng dừng lại, đặt tay lên vai tôi: — “Mày chạy trước đi. Tao chốt sau.” — “Không! Tao với mày cùng về.” Tùng cười, hàm răng trắng nổi bật giữa bóng tối: — “Đèn mà tắt là anh em không tìm được đường đâu. Mày là người giữ đèn, phải về trước.” Tôi còn chưa kịp phản ứng thì một loạt đạn bắn xé không khí. Tùng đẩy mạnh tôi ngã về phía trước – rồi cậu lảo đảo. Tôi quay lại thì thấy Tùng ôm ngực, khuỵu xuống. Máu chảy tràn trên tay. Tôi gào lên: — “Tùng! Tùng ơi!” Cậu mím môi, thở dốc:— “Mang… đèn… về… đi…” Tôi muốn cõng Tùng, nhưng tiếng súng rát quá, địch đã men lên gần. Tùng nắm tay tôi, bóp thật chặt, cố nói rõ từng chữ: — “Về… đi… Hòa…” Tôi chạy. Không phải vì tôi muốn bỏ lại Tùng, mà vì tôi biết nếu ánh đèn tắt, anh em phía trước sẽ không tìm được đường rút. Và Tùng – tôi hiểu – cũng muốn như thế. Tôi vừa chạy vừa ôm đèn trong tay, nước mắt trộn mưa làm mờ cả tầm nhìn. Phía sau lưng, tiếng súng vẫn nổ, rồi im bặt. Khi tôi về tới trạm, anh em ùa ra: — “Đèn còn sáng! Tốt rồi!” Tôi đưa đèn cho chỉ huy, rồi quỵ xuống, không nói nổi một câu. Đêm ấy, chúng tôi không tìm được Tùng. Địch rút, nhưng mưa lớn đã cuốn trôi dấu vết. Trên triền núi chỉ còn lại cái áo khoác của cậu vắt trên cành cây – nơi Tùng đứng chặn đường cho tôi chạy. Nhiều năm sau, con đường ấy đã trở thành đường mòn biên giới, cây cối mọc xanh mướt. Lần trở lại, tôi mang theo một chiếc đèn bão mới, đặt lên mỏm đá nơi Tùng đứng đêm cuối. Tôi thầm nói: “Tùng ơi… đèn vẫn sáng này. Mày yên tâm nhé.” Và khi gió thổi qua, tôi nghe như có tiếng Tùng cười – nhẹ như từ trong lòng đất vọng lên.10:39Đã gửi


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn