Bài viết

Người Giữ Cầu: Bản Hùng Ca Bất Tử Của Những Người Lính Công Binh Cần Thơ

Hưng Yên13/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người Giữ Cầu: Bản Hùng Ca Bất Tử Của Những Người Lính Công Binh Cần Thơ

Trời tháng 4 năm 1975, cái nắng miền Tây như đổ lửa, nhưng không gay gắt bằng cái nóng của chiến cuộc đang cuộn trào khắp đồng bằng sông Cửu Long. Trong hơi thở gấp gáp của những ngày cuối cùng trước giải phóng, Cần Thơ, thủ phủ của Vùng IV Chiến thuật, trở thành một chiếc nút thắt sinh tử. Và giữa lòng Cần Thơ, một cấu trúc sắt thép vắt ngang con rạch Cái Sơn – Cầu Cần Thơ (hay còn gọi là Cầu Rạch Ngã Tư, nay là Cầu Quang Trung) – chính là yết hầu, là con đường sống còn để đối phương rút chạy hoặc tăng viện.

Lực lượng làm nhiệm vụ giữ vững chiếc cầu huyết mạch này không phải là bộ binh hay đặc công, mà là một đơn vị ít được nhắc đến: Tiểu đoàn Công binh 29 của Quân giải phóng. Họ, những người lính vốn quen với cuốc xẻng, dây thừng và thuốc nổ để xây dựng hoặc phá hoại theo chiến thuật, nay lại đứng ở tuyến đầu phòng thủ, đối diện trực tiếp với xe tăng và lính dù địch.

Câu chuyện này là về Thiếu úy Tư Thành, Tiểu đoàn phó, người đã gắn bó với từng thanh sắt, từng nhịp dầm của cây cầu từ khi quân ta bắt đầu lên kế hoạch đánh chiếm. Tư Thành, một người lính công binh mảnh khảnh nhưng đôi mắt rực lửa, hiểu rõ giá trị của Cầu Cần Thơ: giữ được cầu là cắt đứt đường rút của Sư đoàn 21 bộ binh và các đơn vị tàn quân về căn cứ cuối cùng ở Cần Thơ; là mở toang cánh cửa tiến vào trung tâm đối phương.

Rạng sáng ngày 28 tháng 4, mệnh lệnh tấn công cuối cùng được ban ra. Đối phương, nhận thức được tầm quan trọng của chiếc cầu, đã tổ chức một lực lượng phòng thủ kiên cố, gồm các chốt lính Dù và Thiết đoàn 15 Thiết giáp. Tiếng xe tăng M-48 Patton gầm rú, xen lẫn tiếng súng đại liên và pháo sáng làm bầu trời Cần Thơ rực lên màu đỏ quạch.

Tư Thành đứng trên ụ đất cao bên bờ rạch, khẩu AK-47 siết chặt trong tay. Bên cạnh anh là Đại đội 1 công binh, đa số là lính trẻ, gương mặt lem luốc mồ hôi và bụi đất. Nhiệm vụ của họ là phải đánh bật các chốt phòng ngự đầu cầu, sau đó nhanh chóng vô hiệu hóa khối thuốc nổ mà đối phương đã gài sẵn dưới gầm cầu, đề phòng bị đánh úp và phá hủy.

“Anh em nhớ! Cầu này là cầu nối thống nhất! Giữ bằng mọi giá! Đã là công binh, phải dùng sở trường của mình mà đánh!” Tư Thành hét lên, giọng nói khản đặc át cả tiếng đạn.

Trận đánh nổ ra dữ dội. Những người lính công binh, vốn không được huấn luyện chuyên sâu về cận chiến và chống tăng như bộ binh, đã phải chiến đấu bằng sự dũng cảm và sáng tạo của mình. Họ dùng mìn chống tăng Claymore, lựu đạn và B-40 tiêu diệt từng ụ súng, từng chiếc xe Jeep án ngữ. Khi xe tăng M-48 của địch bắt đầu tiến tới nhằm nghiền nát tuyến phòng thủ, sự khốc liệt đạt đến đỉnh điểm.

Tiểu đội trưởng Hai Lúa, biệt danh gắn liền với dáng người chân chất, da rám nắng, đã ôm theo ba quả mìn định hướng. Anh lợi dụng địa hình kênh rạch chằng chịt, bò sát vào gầm xe tăng địch khi chúng đang mải nhả đạn về phía trước. Tiếng nổ long trời vừa dứt, chiếc M-48 đầu tiên chững lại, khói đen bốc lên cuồn cuộn. Đó là một đòn chí mạng về tinh thần.

Nhưng cuộc chiến không chỉ diễn ra bên trên mặt đất.

Quan trọng nhất là khối thuốc nổ được gài sẵn dưới chân cầu. Nếu đối phương kích hoạt, chiếc cầu sẽ sụp đổ, mọi nỗ lực sẽ tan thành mây khói. Tư Thành giao nhiệm vụ này cho Bảy An, một chuyên gia về chất nổ và gỡ mìn, người mà đồng đội thường gọi là “Phù thủy Dây điện.”

Dưới gầm cầu, trong bóng đêm và tiếng súng nổ inh tai, Bảy An cùng hai đồng đội phải leo trèo trên những thanh dầm thép rỉ sét, dò tìm từng sợi dây điện đã được ngụy trang tinh vi. Mùi thuốc súng, mùi bùn tanh và hơi nước sông ngấm vào da thịt. Cảm giác cái chết rình rập không bao giờ rõ ràng hơn lúc này. Bảy An không thể cắt bừa, vì chỉ một động tác sai lầm, khối thuốc nổ 500kg sẽ biến anh và đồng đội thành tro bụi.

Anh phải dùng đầu ngón tay cảm nhận, dùng ánh sáng yếu ớt của đèn pin để xác định mạch điện. Từng dây, từng nút thắt, Bảy An gỡ ra cẩn thận như đang gỡ mối tơ tình. Mồ hôi nhỏ xuống làm nhoè mắt, nhưng anh vẫn kiên định. Lúc này, công việc của họ không chỉ là kỹ thuật, mà là cả một niềm tin. Niềm tin rằng họ đang bảo vệ con đường cho cả một đạo quân tiến lên, bảo vệ sinh mạng của đồng đội đang chiến đấu bên trên.

Bỗng, một toán lính Dù địch phát hiện ra họ. Đạn bắn xuống xối xả, ghim vào thanh dầm. Hai đồng đội của Bảy An ngã xuống. Anh An bị thương vào vai, máu tuôn ra ướt đẫm áo. Nhưng khi nhìn thấy một tên lính đang với tay tới nút bấm kích hoạt từ xa, Bảy An đã dùng chút sức lực cuối cùng, phóng chiếc lưỡi lê găm thẳng vào tay đối phương, đồng thời cắt đứt sợi dây điện quan trọng nhất.

Im lặng. Khối thuốc nổ đã bị vô hiệu hóa.

Phía trên cầu, cái chết của Bảy An và sự hy sinh của các chiến sĩ đã tiếp thêm sức mạnh cho Tư Thành và đồng đội. Họ đã chiến đấu đến cùng. Khi Trung đoàn 9 của Sư đoàn 8 Quân giải phóng kịp thời tăng cường chi viện, đội hình địch bắt đầu tan rã. Cuộc phản công cuối cùng của đối phương bị bẻ gãy một cách tàn bạo.

Đến 10 giờ sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, trong khi Sài Gòn tuyên bố đầu hàng, lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng đã kiêu hãnh tung bay trên đỉnh Cầu Cần Thơ. Những người lính công binh, sau hai ngày đêm chiến đấu liên tục, kiệt sức, người đầy thương tích, đứng lặng nhìn cây cầu còn nguyên vẹn.

Họ đã không xây cầu trong trận này, nhưng họ đã giữ lấy cây cầu, biến nó thành một biểu tượng của ý chí chiến đấu. Họ là những chiến sĩ công binh, tay quen làm việc với xi măng và dây điện, nhưng khi Tổ quốc cần, họ đã trở thành những chiến binh quả cảm nhất.

Thiếu úy Tư Thành bước đi trên mặt cầu, từng bước chân nặng trĩu. Anh nhìn những vệt máu khô, những vết đạn ghim vào thành cầu, và nhớ về Hai Lúa, về Bảy An, về những người đồng đội đã vĩnh viễn nằm lại bên rạch Cái Sơn. Họ không phải là những anh hùng trong các trận đánh lẫy lừng về chiến thuật hay số lượng quân, nhưng họ là những anh hùng của sự cần cù và dũng cảm, những người đã dùng kỹ năng chuyên môn của mình để tạo nên chiến thắng.

Cây cầu Cần Thơ, sau trận đánh lịch sử ấy, đã trở thành con đường đưa quân ta tiến vào Cần Thơ, hoàn thành chiến dịch cuối cùng ở miền Tây Nam Bộ. Nó không chỉ là một cấu trúc giao thông, mà còn là một chứng tích bi tráng về sự hy sinh thầm lặng của Tiểu đoàn Công binh 29. Họ là những người giữ cầu, những người đã dùng sinh mạng mình để bảo toàn con đường thống nhất. Bản hùng ca của họ, tuy ít được biết đến, nhưng mãi mãi là một phần không thể tách rời trong trang sử vàng của dân tộc.

Và khi hòa bình lập lại, người ta lại thấy những người lính công binh ấy, với chiếc mũ cối bạc màu, lại cầm cuốc xẻng, cần mẫn hàn gắn lại từng vết thương trên thân cầu, sẵn sàng cho một nhiệm vụ mới: xây dựng lại đất nước. Sự dũng cảm của họ không chỉ nằm ở chiến trường, mà còn nằm ở sự tận tụy trong lao động hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người Giữ Cầu: Bản Hùng Ca Bất Tử Của Những Người Lính Công Binh Cần Thơ | Câu chuyện thời hoa lửa