Bài viết

NGƯỜI GIỮ CHỌN NIỀM TIN

Tuyên Quang11/08/2026Xã Hoàng Su Phì (Đoàn xã Hoàng Su Phì)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI GIỮ NGỌN ĐÈN TRONG ĐÊM

Nhiều năm sau ngày chiến tranh kết thúc, trong một bản vùng cao vẫn có một người được mọi người gọi bằng cái tên rất đặc biệt: “người giữ đèn”. Ông tên Tẩn Seo Chúng. Cái tên ấy không xuất phát từ nghề nghiệp của ông, bởi cả cuộc đời ông chưa từng làm nghề thắp đèn, mà bắt nguồn từ một công việc ông từng làm trong những năm tháng chiến tranh. Khi ấy, ông còn là một thanh niên trẻ, sống giữa núi rừng và thuộc từng con đường, từng con dốc, từng khe suối trên quê hương mình. Trong những năm chiến tranh, khi những đoàn bộ đội hành quân qua địa bàn, người dân trong bản thường giúp bộ đội dẫn đường, vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh và giữ bí mật tuyến đường. Chúng được giao nhiệm vụ dẫn một tổ bộ đội vượt qua một khu rừng trong đêm. Đó là một nhiệm vụ tưởng như rất bình thường nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh lại có thể quyết định sự sống còn của cả một đoàn người. Đường núi hiểm trở, trời mưa, sương xuống dày đặc, còn phía trên là nguy cơ máy bay địch có thể phát hiện bất cứ lúc nào. Mọi người buộc phải di chuyển trong bóng tối gần như hoàn toàn. Chúng đi đầu, trong tay là một chiếc đèn nhỏ được che kín phần lớn ánh sáng. Mỗi khi đến một đoạn đường nguy hiểm, ông chỉ hé đèn lên trong vài giây để những người phía sau nhận biết hướng đi rồi lập tức che lại. Một ánh sáng nhỏ xuất hiện giữa rừng đêm, rồi tắt; vài bước chân lại xuất hiện, rồi lại tắt. Cứ như thế, ông dẫn đoàn người vượt qua từng con dốc, từng khe suối và từng đoạn đường hiểm trở.

Có người hỏi tại sao không dùng đèn sáng hơn để dễ nhìn đường, Chúng chỉ trả lời rằng nếu ánh sáng quá lớn, máy bay có thể phát hiện. Câu trả lời giản dị ấy cho thấy sự khắc nghiệt của chiến tranh. Một ánh sáng đủ để cứu người trong đêm cũng có thể trở thành dấu hiệu dẫn bom đạn đến. Một bước chân đúng hướng có thể giúp cả đoàn vượt qua hiểm nguy, nhưng chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến tất cả phải trả giá. Trong hoàn cảnh ấy, lòng dũng cảm không phải lúc nào cũng là hành động lớn lao. Có khi lòng dũng cảm chỉ đơn giản là bước vào bóng tối, biết rằng mình có thể gặp nguy hiểm nhưng vẫn tiếp tục đi vì phía sau mình còn có những người đang đặt niềm tin vào mình. Đêm ấy, đoàn bộ đội đã vượt qua được khu vực nguy hiểm. Nhưng trong một trận đánh khác sau đó, một người lính trong đoàn đã hy sinh. Trước lúc mất, người lính nắm lấy tay Chúng, cố nói vài lời về người mẹ ở quê nhà. Anh chưa kịp nói hết câu thì bàn tay đã buông xuống. Chúng ngồi bên người đồng đội rất lâu. Ông không khóc, bởi giữa chiến trường, có những nỗi đau lớn đến mức nước mắt cũng không thể rơi. Từ hôm ấy, mỗi khi cầm chiếc đèn trên tay, ông lại nhớ đến người lính ấy và tự hỏi nếu một ngày nào đó mình được trở về, liệu mình có thể sống một cuộc đời xứng đáng với những người đã nằm lại hay không.

Chiến tranh kết thúc, Chúng trở về bản. Ông lập gia đình, làm nương, nuôi con rồi tham gia công việc của thôn. Cuộc sống dần trở lại bình thường. Những con đường từng chỉ có dấu chân người lính nay đã có người dân đi lại, những cánh rừng từng vang tiếng bom đạn dần trở lại màu xanh, trẻ em trong bản lớn lên mà không biết chiến tranh là gì ngoài những câu chuyện của cha ông. Chúng cũng không kể nhiều về quá khứ. Đối với ông, chiến tranh đã qua thì phải biết nhìn về phía trước. Nhưng trong lòng người lính già ấy, những ký ức vẫn còn nguyên. Một ngày nọ, đoàn viên thanh niên trong xã tổ chức hoạt động tìm hiểu lịch sử và đến thăm ông. Một bạn trẻ hỏi: “Bác ơi, ngày xưa bác có sợ không?” Ông cười rồi trả lời rất thẳng thắn: “Sợ chứ.” Câu trả lời khiến nhiều người bất ngờ, bởi họ thường nghĩ rằng những người từng chiến đấu phải là những con người không biết sợ. Nhưng ông nói rằng người lính cũng là con người, cũng có gia đình, cũng biết nhớ nhà và cũng sợ chết. Điều làm nên lòng dũng cảm không phải là không biết sợ, mà là biết sợ nhưng vẫn bước tiếp khi phía sau mình còn có đồng đội, có quê hương và có một điều lớn hơn bản thân cần phải bảo vệ. Câu nói ấy khiến những người trẻ có mặt hôm đó im lặng rất lâu, bởi họ nhận ra rằng những người anh hùng trong lịch sử thực ra không phải những con người không có nỗi sợ, mà là những con người đã vượt lên nỗi sợ của chính mình.

Một đoàn viên khác hỏi ông rằng thế hệ trẻ hôm nay phải làm gì để xứng đáng với những người đã hy sinh. Chúng không trả lời ngay. Ông nhìn ra con đường trước nhà, nơi những chiếc xe đang đi qua, nhìn ngôi trường phía xa và những đứa trẻ đang đeo cặp đến lớp rồi chậm rãi nói rằng ngày trước thế hệ của ông giữ đất bằng súng, còn ngày nay thế hệ trẻ phải giữ quê hương bằng tri thức, trách nhiệm và lòng tử tế. Ông bảo thanh niên phải học thật tốt, phải làm cho quê hương giàu lên, phải biết quan tâm đến người yếu thế và không được sống thờ ơ trước những vấn đề của cộng đồng. Ông nói rằng đất nước không chỉ cần những người trẻ có bằng cấp, mà cần những người trẻ có trách nhiệm. Không chỉ cần những người biết nói về lòng yêu nước, mà cần những người biết biến lòng yêu nước thành hành động cụ thể trong học tập, lao động và cống hiến. Cuối cùng ông nói một câu khiến mọi người nhớ mãi: “Và đừng quên những người đã nằm lại.” Bởi ông hiểu rằng một dân tộc không thể bước vào tương lai nếu không biết cúi đầu trước quá khứ. Quên đi sự hy sinh của cha anh không chỉ là quên một câu chuyện lịch sử, mà còn là quên đi nền móng để mình có được cuộc sống hôm nay.

Một bạn trẻ hỏi ông chiếc đèn ngày xưa còn không. Ông lắc đầu. Chiếc đèn đã mất từ lâu, có thể đã bị hỏng hoặc thất lạc trong những năm tháng sau chiến tranh. Người đoàn viên hỏi ông có tiếc không. Ông cười: “Không. Đèn chỉ là vật, quan trọng là ánh sáng nó từng mang.” Câu nói ấy có lẽ là điều đẹp nhất trong câu chuyện của người giữ đèn. Bởi những vật dụng của chiến tranh có thể biến mất theo thời gian, những con đường có thể đổi tên, những người lính có thể trở thành những người già với mái tóc bạc trắng, nhưng ý nghĩa của những việc họ đã làm thì vẫn còn. Ngày hôm nay, trên những con đường vùng cao đã có điện, có trường học, có những ngôi nhà mới, trẻ em được học hành, người dân được tiếp cận với những điều mà thế hệ trước từng mơ ước. Nhưng mỗi thời đại đều có những thử thách riêng. Nếu thế hệ trước phải chiến đấu để bảo vệ độc lập và sự sống còn của dân tộc, thì thế hệ hôm nay phải chiến đấu với sự thờ ơ, lười biếng, thiếu trách nhiệm, với nghèo đói, với những hạn chế của chính mình và với nguy cơ đánh mất những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống hiện đại. Chính vì vậy, ánh sáng mà người lính năm xưa giữ trong đêm hôm nay vẫn có thể trở thành một biểu tượng cho thế hệ trẻ. Đó là ánh sáng của niềm tin, của trách nhiệm và của khát vọng cống hiến.

Chiếc đèn năm nào đã tắt từ rất lâu, nhưng ánh sáng của nó vẫn chưa bao giờ mất. Nó hiện diện trong từng con đường bình yên, trong những mái trường vùng cao, trong tiếng trẻ em đọc bài mỗi buổi sáng, trong những mùa lúa chín và trong cuộc sống của những gia đình không còn phải lo sợ tiếng bom giữa đêm. Người giữ đèn năm xưa giờ đã già, nhưng khi kể lại câu chuyện ấy, ánh mắt ông vẫn sáng. Có lẽ bởi ông hiểu rằng mình không cần phải được gọi là anh hùng. Ông chỉ từng làm một việc mà hoàn cảnh lúc ấy yêu cầu phải làm. Nhưng chính những việc tưởng như nhỏ bé của hàng triệu con người bình thường đã góp phần làm nên thắng lợi của cả một dân tộc. Và đó cũng là điều thế hệ trẻ hôm nay cần hiểu: lịch sử không chỉ được làm nên bởi những cái tên lớn, mà còn được làm nên bởi vô số con người bình dị đã âm thầm giữ lấy phần việc của mình trong những thời khắc khó khăn nhất. Một người giữ một ngọn đèn, một người giữ một con đường, một người giữ một cánh rừng, một người giữ một đồng đội; hàng triệu ánh sáng nhỏ bé ấy đã hợp lại thành ánh sáng lớn của độc lập, hòa bình. Và trách nhiệm của thế hệ hôm nay là tiếp tục giữ cho ánh sáng ấy không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI GIỮ CHỌN NIỀM TIN | Câu chuyện thời hoa lửa