Người giữ chuông nhà thờ ở Vĩnh Linh
Trong những năm vùng giới tuyến Vĩnh Linh hứng chịu mưa bom ác liệt, nhiều làng quê phải sống dưới hầm sâu suốt ngày đêm. Giữa khói lửa chiến tranh, tiếng chuông nhà thờ không chỉ là âm thanh quen thuộc của xóm đạo mà còn trở thành tín hiệu báo động, dẫn đường và gắn kết bà con trong những năm tháng thời hoa lửa.
Năm 1967, Trần Công Phú mới hai mươi ba tuổi, là dân quân tự vệ của một xóm nhỏ gần biển ở Vĩnh Linh, Quảng Trị. Chiến tranh khi ấy đã biến vùng quê thanh bình thành tuyến lửa khốc liệt. Máy bay địch đánh phá liên tục, nhiều gia đình phải đào hầm sâu ngay dưới nền nhà để sinh hoạt và trú ẩn. Giữa làng có một nhà thờ nhỏ xây bằng đá ong cũ kỹ. Dù mái đã nhiều lần hư hại vì bom rung, chiếc chuông đồng trên tháp vẫn còn nguyên. Từ bao đời, tiếng chuông vang lên mỗi sáng sớm và chiều muộn đã trở thành nhịp sống quen thuộc của dân làng. Khi chiến tranh ngày càng dữ dội, ông Phú cùng dân quân trong xã nghĩ ra cách dùng tiếng chuông làm tín hiệu báo động. Ba hồi chuông gấp báo máy bay tới. Chuông ngân dài báo yên tạm thời. Nếu có thương binh cần cứu giúp, chuông sẽ điểm từng tiếng chậm để bà con tới hỗ trợ. Trần Công Phú được giao nhiệm vụ trực tháp chuông nhiều đêm liền. Công việc rất nguy hiểm vì tháp chuông nằm ở vị trí cao, dễ bị phát hiện. Nhưng ông luôn nói:
“Nếu mình không đánh chuông kịp… bà con dưới hầm sẽ gặp nguy.” Một đêm mùa hè năm 1970, biển động mạnh, gió thổi rít quanh làng. Sau nhiều giờ yên ắng hiếm hoi, ông Phú vừa định xuống hầm nghỉ thì nghe tiếng động cơ máy bay vọng từ xa. Nhìn lên bầu trời tối đen, ông linh cảm điều chẳng lành. Không chần chừ, ông lao lên tháp chuông và kéo mạnh dây. Tiếng chuông dồn dập vang khắp xóm đạo. Đèn dầu trong các căn hầm lập tức tắt phụt. Người dân bế trẻ nhỏ chạy xuống nơi trú ẩn. Chỉ vài phút sau, bom bắt đầu trút xuống vùng ven biển. Mặt đất rung chuyển dữ dội. Một quả bom rơi rất gần nhà thờ làm cửa kính vỡ tung, bụi đá phủ trắng cả tháp chuông. Nhưng giữa tiếng nổ liên hồi, ông Phú vẫn tiếp tục kéo chuông để báo hướng máy bay cho dân quân dưới đất. Đến khi trận bom kết thúc, đôi tay ông đã rớm máu vì dây chuông siết mạnh trong lúc hoảng gấp. Sáng hôm sau, nhiều người trong làng nói nếu tiếng chuông chậm vài phút thôi, có lẽ nhiều gia đình đã không kịp xuống hầm. Điều khiến ông Phú nhớ mãi là sau trận bom ấy, một cụ già chống gậy đến nhà thờ, đặt tay lên quả chuông đồng rồi bật khóc. Cụ nói:
“Đêm qua nghe tiếng chuông… tui biết làng mình vẫn còn.” Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời. Những năm sau đó, dù nhà thờ nhiều lần bị hư hại, dân làng vẫn cố giữ lại quả chuông cũ. Có lần dây chuông bị cháy sém vì sức ép bom, ông Phú đã dùng dây thừng tàu cá nối lại để tiếp tục sử dụng. Sau hòa bình, ông trở về nghề đi biển như trước. Nhưng mỗi chiều ngang qua nhà thờ, ông vẫn dừng lại vài phút để nghe tiếng chuông ngân. Ông bảo tiếng chuông giờ yên bình hơn xưa nhiều rồi. Nhiều năm sau, trong một buổi gặp mặt lớp trẻ địa phương, có người hỏi ông điều gì đáng nhớ nhất thời chiến. Ông nhìn lên tháp chuông cũ rồi chậm rãi nói:
“Hồi đó, tiếng chuông không chỉ gọi giáo dân… mà gọi mọi người giữ lấy sự sống cho nhau.” Ngày nay, nhà thờ ở Vĩnh Linh đã được xây lại khang trang hơn. Nhưng quả chuông đồng cũ vẫn được giữ nguyên trên tháp như một chứng nhân của thời hoa lửa. Một thời mà giữa bom đạn và mất mát, âm thanh quen thuộc của quê hương đã trở thành niềm tin để con người cùng nhau vượt qua những ngày tháng khốc liệt nhất.



