Người giữ đèn biển
Những năm chiến tranh chống Mỹ, vùng biển miền Trung luôn là mục tiêu đánh phá dữ dội của kẻ thù. Máy bay và tàu chiến liên tục oanh tạc nhằm cắt đứt đường tiếp tế và phá hủy các vị trí quan trọng ven biển. Giữa khói lửa ấy, có những con người âm thầm làm nhiệm vụ trong cô độc, không trực tiếp cầm súng ngoài chiến hào nhưng vẫn đối mặt với hiểm nguy mỗi ngày.
Tôi từng gặp một người như thế vào năm 1972, khi đơn vị chúng tôi đóng quân gần một ngọn hải đăng cũ nằm trên mũi đá hướng ra biển lớn. Người giữ hải đăng tên là Bảy. Ông không phải bộ đội chính quy, chỉ là một nhân viên canh đèn biển đã gắn bó với nơi ấy suốt nhiều năm.
Ngọn hải đăng đó vô cùng quan trọng. Ban đêm, ánh đèn của nó giúp tàu vận tải của ta xác định hướng đi giữa biển tối. Nếu ngọn đèn tắt, nhiều chuyến tàu chở thuốc men và vũ khí có thể gặp nguy hiểm.
Ông Bảy sống một mình trong căn nhà nhỏ cạnh ngọn hải đăng. Cuộc sống thiếu thốn vô cùng. Nước ngọt phải hứng từ nước mưa, thức ăn chủ yếu là cá khô và rau rừng. Nhưng điều đáng sợ nhất không phải cô đơn, mà là bom đạn.
Hầu như tuần nào máy bay địch cũng xuất hiện.
Chúng biết ngọn đèn biển có ý nghĩa quan trọng nên thường xuyên đánh phá dữ dội.
Có lần bom rơi sát chân đèn, đá văng tung tóe, cửa kính vỡ nát. Nhưng sau mỗi trận oanh tạc, ông Bảy lại lặng lẽ leo lên tháp đèn, sửa từng bóng điện, từng đoạn dây.
Tôi còn nhớ rõ lần đầu gặp ông.
Đêm ấy biển động mạnh. Gió rít liên hồi, sóng đập vào vách đá trắng xóa. Đơn vị chúng tôi được lệnh ra hỗ trợ sửa đèn vì trận bom chiều hôm trước đã làm hệ thống điện hỏng nặng.
Khi chúng tôi tới nơi, ông Bảy đang đứng trên đỉnh tháp giữa gió lớn, tay cầm chiếc đèn dầu.
Tôi hét lớn:
“Chú xuống đi! Nguy hiểm lắm!”
Ông chỉ cười:
“Nếu đèn không sáng, tàu ngoài kia biết đường đâu mà vào!”
Câu nói ấy khiến tất cả chúng tôi im lặng.
Suốt đêm hôm đó, cả đơn vị cùng ông sửa lại hệ thống đèn. Gió biển lạnh buốt, tay ai cũng rớm máu vì dây thép và kính vỡ. Nhưng không ai dừng lại.
Gần sáng, ngọn đèn cuối cùng cũng sáng trở lại.
Ánh sáng vàng quét qua mặt biển tối đen, như một dấu hiệu của hy vọng giữa chiến tranh.
Nhưng đúng lúc đó, tiếng máy bay lại vang lên.
Địch quay trở lại.
Tiếng còi báo động vang lên dồn dập.
“Máy bay!”
Tất cả lập tức lao xuống hầm trú ẩn. Chỉ riêng ông Bảy vẫn đứng trên tháp đèn.
Tôi chạy lên kéo ông:
“Mau xuống!”
Ông lắc đầu:
“Nếu giờ tắt đèn, tàu ngoài kia sẽ đâm vào đá!”
Tiếng động cơ ngày càng gần.
Bom bắt đầu rơi xuống vùng biển phía trước.
Mặt đất rung chuyển dữ dội.
Một quả bom rơi ngay gần chân hải đăng.
Tiếng nổ lớn làm cả tòa tháp rung lên bần bật.
Khói bụi phủ kín mọi thứ.
Khi tôi ngẩng lên, chỉ thấy ông Bảy vẫn đứng ôm chặt hệ thống đèn để giữ nó không bị đổ.
Một mảnh bom đã găm vào vai ông, máu chảy đỏ cả áo.
Nhưng ông vẫn không rời vị trí.
Ánh đèn biển vẫn quay đều trong đêm.
Ngoài khơi xa, tín hiệu từ tàu vận tải bắt đầu chớp sáng đáp lại.
Ông Bảy nhìn ra biển, cười nhẹ:
“Vậy là họ thấy đường rồi…”
Trận ném bom kết thúc gần sáng.
Ngọn hải đăng bị hư hại nặng, nhiều mảng tường sụp xuống, nhưng ánh đèn vẫn còn hoạt động.
Ông Bảy được đưa xuống trong tình trạng mất máu nhiều. Trước khi được cáng đi, ông vẫn nắm chặt tay tôi:
“Dù thế nào… cũng phải giữ đèn sáng…”
Đó là câu nói cuối cùng của ông.
Ông mất trên đường chuyển về quân y.
Sau chiến tranh, ngọn hải đăng được xây lại mới, cao hơn và vững chắc hơn trước. Nhưng mỗi lần nhìn ánh đèn quét qua biển đêm, tôi vẫn nhớ đến người đàn ông già nua năm ấy – người đã dùng cả mạng sống để giữ ánh sáng cho những con tàu giữa chiến tranh.
Với tôi, ông Bảy không chỉ là người giữ đèn biển.
Ông là người giữ niềm tin, giữ con đường sống giữa biển lửa thời hoa lửa.



