Người giữ hồn sông núi | Trần Hưng Đạo (Đặng Đình Thao - Bí thư Chi đoàn ấp 2A)
Mỗi khi đọc lại những trang sử về ông, tôi thường hình dung về một Đại Việt nhỏ bé nhưng đầy sức sống. Những làng quê ven sông Hồng, những mái nhà đơn sơ, những cánh đồng lúa trải dài và những con người quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Phía bên kia biên giới, đế quốc Mông Cổ đang mở rộng lãnh thổ với tốc độ chưa từng có. Nhiều quốc gia rộng lớn đã lần lượt khuất phục trước sức mạnh của họ.
Có những con người khi nhắc đến tên, tôi không chỉ nhớ đến một nhân vật lịch sử, mà còn nhớ đến cả một thời đại. Với tôi, Trần Hưng Đạo là một con người như thế. Ông sinh năm 1228, mất năm 1300, tên thật là Trần Quốc Tuấn, thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Trần. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng dữ dội nhất của Đại Việt thế kỷ XIII, khi đất nước phải nhiều lần đối mặt với vó ngựa của quân Mông – Nguyên, một trong những đội quân hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ.
Mỗi khi đọc lại những trang sử về ông, tôi thường hình dung về một Đại Việt nhỏ bé nhưng đầy sức sống. Những làng quê ven sông Hồng, những mái nhà đơn sơ, những cánh đồng lúa trải dài và những con người quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Phía bên kia biên giới, đế quốc Mông Cổ đang mở rộng lãnh thổ với tốc độ chưa từng có. Nhiều quốc gia rộng lớn đã lần lượt khuất phục trước sức mạnh của họ.
Tôi hình dung trong những ngày ấy, trên các bến sông và con đường dẫn về kinh thành Thăng Long, người dân bắt đầu nghe tin quân giặc đang tiến gần. Không khí bình yên dần biến mất. Triều đình nhà Trần phải đối mặt với một câu hỏi lớn: làm thế nào để bảo vệ đất nước trước một đạo quân mạnh hơn rất nhiều?
Giữa thời khắc ấy, Trần Quốc Tuấn xuất hiện như một trong những người giữ vai trò quan trọng nhất. Điều khiến tôi khâm phục ở Trần Hưng Đạo không chỉ là tài cầm quân. Điều đáng nói hơn là ông hiểu rất rõ sức mạnh thực sự của một cuộc chiến bảo vệ đất nước không chỉ nằm ở binh lực, mà còn nằm ở lòng dân.
Năm 1285, quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt lần thứ hai với lực lượng rất lớn. Trước tình thế nguy cấp, quân dân nhà Trần phải thực hiện chiến lược vừa đánh vừa lui, bảo toàn lực lượng và chờ thời cơ phản công.
Tôi tưởng tượng cảnh kinh thành vắng lặng, những đoàn người rời khỏi nhà, những con thuyền nối nhau trên sông, quân lính âm thầm rút lui. Đó không phải là sự đầu hàng. Đó là một sự lựa chọn chiến lược đầy khó khăn.
Trần Hưng Đạo hiểu rằng nếu đối đầu trực diện khi lực lượng chưa đủ mạnh, Đại Việt có thể phải trả giá rất lớn. Ông chủ trương dựa vào dân, bảo toàn lực lượng, kéo dài thời gian để quân địch suy yếu. Trong cuộc chiến ấy, lòng dân chính là một thứ vũ khí vô hình.
Khi quân Nguyên – Mông tiến vào, chúng không tìm thấy một đất nước đã khuất phục. Chúng gặp những làng quê vắng bóng người, những kho lương được di chuyển, những con đường không dễ dàng đi qua và một đội quân luôn xuất hiện rồi biến mất giữa địa hình sông nước.
Đó là lúc tôi nhận ra một điều rất đặc biệt trong nghệ thuật quân sự của Trần Hưng Đạo: ông không lấy sức mạnh của đối phương làm thước đo duy nhất cho sức mạnh của mình. Ông biến địa hình Đại Việt thành lợi thế, biến lòng dân thành hậu phương và biến thời gian thành đồng minh. Nhưng để làm được điều đó, trước hết phải có một đội quân có ý chí chiến đấu.
Trần Hưng Đạo đã đặc biệt chú trọng việc xây dựng tinh thần của binh sĩ. Trong Hịch tướng sĩ, ông khơi dậy lòng tự trọng, danh dự và trách nhiệm của những người cầm quân trước vận mệnh đất nước. Đọc những lời ấy, tôi cảm nhận rõ một tư tưởng lớn: người lính chiến đấu không chỉ vì mệnh lệnh của triều đình, mà còn vì quê hương, gia đình và tương lai của chính mình. Chính tinh thần ấy đã góp phần tạo nên sức mạnh cho quân đội nhà Trần.
Năm 1285, quân dân Đại Việt liên tiếp giành thắng lợi tại nhiều nơi. Quân Nguyên – Mông bắt đầu suy yếu và phải rút lui. Chiến thắng Chương Dương, Hàm Tử, Tây Kết... trở thành những dấu mốc quan trọng đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi.
Nhưng lịch sử chưa dừng lại ở đó. Năm 1288, quân Nguyên – Mông lại tiến sang Đại Việt lần thứ ba. Lần này, Trần Hưng Đạo và quân dân nhà Trần tiếp tục chuẩn bị một kế hoạch táo bạo. Và rồi trên dòng sông Bạch Đằng, một trận đánh đi vào lịch sử đã diễn ra.
Dòng Bạch Đằng tưởng như vẫn bình yên. Mặt sông trải dài, nước thủy triều lên xuống theo quy luật tự nhiên. Nhưng bên dưới mặt nước là những cọc gỗ lớn được quân Đại Việt bí mật cắm xuống lòng sông. Quân địch tiến vào. Những chiếc thuyền chiến bị dẫn dụ theo con nước. Khi thủy triều xuống, những cọc gỗ nhô lên, đội hình quân Nguyên – Mông bị phá vỡ. Quân Đại Việt từ nhiều hướng đồng loạt phản công. Bạch Đằng trở thành nơi ghi dấu một trong những chiến thắng lớn nhất của lịch sử dân tộc.
Tôi nghĩ rằng chiến thắng ấy không chỉ thể hiện tài năng quân sự của Trần Hưng Đạo mà còn cho thấy khả năng vận dụng địa hình, thời tiết, thủy triều và sức mạnh toàn dân một cách xuất sắc. Ba lần quân Nguyên – Mông xâm lược, ba lần Đại Việt phải đối mặt với một thử thách cực kỳ lớn. Và cả ba lần, quân dân nhà Trần đều bảo vệ được nền độc lập. Trong đó, Trần Hưng Đạo giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Nhưng nếu chỉ gọi ông là một vị tướng tài thì có lẽ vẫn chưa đủ. Điều làm nên tầm vóc của Trần Hưng Đạo còn nằm ở việc ông đặt lợi ích của quốc gia lên trên những mâu thuẫn cá nhân. Ông từng có những mối quan hệ phức tạp trong nội bộ hoàng tộc, nhưng khi đất nước lâm nguy, ông gạt bỏ mọi hiềm khích để cùng triều đình chống giặc. Đó chính là phẩm chất của một người làm tướng lớn.
Năm 1300, Trần Hưng Đạo qua đời. Nhưng cái chết của ông không khép lại câu chuyện. Tên tuổi ông tiếp tục sống trong ký ức của nhân dân qua những đền thờ, những câu chuyện lịch sử và những bài học về lòng yêu nước.
Ông hiểu rằng muốn giữ nước phải có lòng dân. Muốn thắng giặc phải biết dựa vào dân. Muốn một đất nước tồn tại lâu dài, phải làm cho nhân dân có niềm tin vào chính nghĩa của cuộc chiến. Đó có lẽ là bài học sâu sắc nhất mà Trần Hưng Đạo để lại.
Ông sống trong một thời đại mà đất nước đứng trước những cuộc xâm lăng khốc liệt. Nhưng giữa thời hoa lửa ấy, ông không chỉ cầm kiếm ra trận. Ông còn dùng trí tuệ để hoạch định chiến lược, dùng lời nói để khơi dậy tinh thần quân sĩ và dùng lòng yêu nước để quy tụ sức mạnh của cả dân tộc.
Vì thế, khi nhắc đến Trần Hưng Đạo, tôi không chỉ nhớ đến một vị tướng của thế kỷ XIII. Tôi nhớ đến một con người đã dành trọn cuộc đời cho non sông Đại Việt. Từ Thăng Long đến Chương Dương, Hàm Tử, Tây Kết và Bạch Đằng, dấu chân của ông gắn với những năm tháng quyết liệt nhất của lịch sử dân tộc. Và nếu phải nói ngắn gọn điều gì còn lại sau cuộc đời của Trần Hưng Đạo, tôi nghĩ đó là một niềm tin giản dị: Khi một dân tộc biết đoàn kết, biết đặt vận mệnh đất nước lên trên lợi ích riêng và biết đứng lên bảo vệ quê hương, thì dù kẻ thù có mạnh đến đâu, ý chí độc lập vẫn có thể làm nên những chiến thắng tưởng như không thể.
Đó chính là vẻ đẹp của thời hoa lửa – nơi những con người bằng trí tuệ, lòng dũng cảm và tình yêu quê hương đã viết nên những trang sử bất diệt cho dân tộc Việt Nam.



