Bài viết

NGƯỜI GIỮ LỬA BÊN DÒNG THẠCH HÃN

Bắc Ninh07/04/2026Nguyễn Huyền Thư – THPT Tiên Du số 1 (Liên Bão)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI GIỮ LỬA BÊN DÒNG THẠCH HÃN ( T/g: Nguyễn Huyền Thư – THPT Tiên Du số 1)

Có những ký ức không nằm trong sách giáo khoa, cũng không nằm trong những thước phim tư liệu bóng bẩy, mà nó nằm lặng lẽ trong những vết sẹo, trong thói quen ăn uống kỳ lạ, và trong cả những bí mật về họ tên của một đời người. Với tôi, một nữ sinh sinh ra khi tiếng súng đã lùi xa vào quá khứ, khái niệm “Thời lửa” vốn dĩ rất mơ hồ cho đến ngày ông ngoại tôi trút hơi thở cuối cùng. Giữa không gian tang lễ trang nghiêm, nhìn lá cờ đỏ sao vàng đắp lên linh cữu ông và những người đồng đội cũ mặc quân phục bạc màu đến tiễn đưa, tôi mới bàng hoàng nhận ra: Ông tôi – người ông nghiêm khắc, lầm lì ấy – chính là một mảnh ghép rực cháy của lịch sử dân tộc.

Ông tôi là người con của đất Quế Võ, nhưng tuổi xuân của ông lại gửi lại ở mảnh đất Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972 khốc liệt. Người ta vẫn thường ca ngợi những chiến công hiển hách, nhưng ít ai kể về những nỗi đau âm thầm mà người lính phải mang theo suốt đời. Mẹ tôi kể rằng, ở cái “tọa độ chết” ấy, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một gang tấc. Có những ngày dài đằng đẵng, ông và đồng đội phải bám trụ trong hầm hào ẩm ướt, đói đến quay quắt. Để cầm cự, họ phải ăn những vắt cơm nắm chấm muối vừng lẫn lộn với đất cát và mùi thuốc súng. Cái hương vị mặn chát ấy, cái cảm giác sạn cát lạo xạo trong miệng ấy đã trở thành một nỗi ám ảnh kinh hoàng. Đến tận khi hòa bình lập lại, khi mâm cơm gia đình đã đầy đủ thịt cá, ông chưa bao giờ một lần đụng đũa vào món muối vừng. Chiến tranh đã kết thúc trên giấy tờ, nhưng trong tâm khảm ông, cuộc chiến ấy vẫn diễn ra mỗi ngày qua từng bữa ăn.

Tôi vẫn nhớ như in đôi bàn tay của ông. Đó là đôi bàn tay của một người lao động lam lũ, nhưng kỳ lạ thay, mười đầu ngón tay nhìn như chẳng còn móng, chỉ còn lại những chấm li ti nhỏ xíu, xù xì và thô ráp. Ngày bé, tôi chỉ nghĩ đó là do tuổi già hay do làm lụng vất vả, nhưng nay tôi mới hiểu, đó là dấu tích của những đêm trắng đào hầm bằng tay không, là vết hằn của những lần bám trụ vào vách đất để tránh những đợt oanh tạc điên cuồng của kẻ thù. Mỗi ngón tay mất móng ấy là một câu chuyện về sự chịu đựng quá sức người, là minh chứng cho một ý chí sắt đá không gì lay chuyển nổi. Kẻ thù có thể hủy hoại thân xác họ, nhưng không thể khuất phục được ngọn lửa đang rực cháy trong tim những người lính trẻ.

Sâu sắc nhất trong cuộc đời ông, có lẽ là ân tình mang tên “họ Đoàn”. Tôi từng thắc mắc rất lâu tại sao trong căn cước công dân mẹ tôi ghi là Nguyễn Thị Lựa, nhưng tấm thẻ nhân viên cũ từ ngày xưa lại ghi là Đoàn Thị Lựa. Mãi sau này, bí mật ấy mới được hé lộ. Trong một trận đánh ác liệt tại Thành cổ, ông bị thương rất nặng, cái chết đã cận kề. Giữa làn đạn lạc, một người đồng đội họ Đoàn đã bất chấp hiểm nguy, lao ra cứu ông và hy sinh ngay trước mắt ông. Người lính ấy đã nằm lại để ông được sống tiếp. Để tri ân người anh em đã hiến dâng mạng sống cho mình, ông đã quyết định để mẹ tôi mang họ Đoàn như một sự tiếp nối, một lời thề không bao giờ quên ơn nghĩa. Việc thay tên đổi họ ấy không đơn thuần là thủ tục hành chính, mà là một sự hóa thân, một cách để người lính đã khuất vẫn còn hiện diện trong cuộc đời này qua hình hài của thế hệ mai sau.

Ông tôi sống một cuộc đời nghiêm khắc, có phần khó hiểu với một đứa trẻ ham chơi như tôi. Có lẽ sự khốc liệt của chiến trường đã rèn giũa ông thành một khối thép, khiến ông luôn giữ mình trong những kỷ luật sắt đá. Ông ra đi vì căn bệnh ung thư phổi – hệ quả đau lòng của những năm tháng dầm mình trong sương gió và khói lửa chiến tranh. Nhưng hình ảnh ông nằm xuống với lá cờ Tổ quốc trên mình đã trả lời cho mọi thắc mắc của tôi. Ông không cần những lời ngợi ca, ông chọn cách sống lặng lẽ, mang theo những vết thương và ân tình vào lòng đất.

“Thời lửa” đối với tôi giờ đây không còn là khái niệm xa xôi trong sách vở. Nó là đôi bàn tay không móng của ông, là bát cơm lẫn đất cát ở Quảng Trị, và là cái họ Đoàn thiêng liêng mà mẹ từng mang. Là một học sinh của đội tuyển Văn, tôi hiểu rằng sứ mệnh của mình không phải là viết nên những lời sáo rỗng, mà là kể lại câu chuyện của những người anh hùng thầm lặng như ông ngoại mình. Ngọn lửa từ Thành cổ năm ấy sẽ không bao giờ tắt, bởi nó đã được truyền lại, âm thầm mà mãnh liệt, trong dòng máu và trong những trang viết của thế hệ chúng tôi hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn