Người giữ lửa bên lò đồng Trà Đông
Người giữ lửa bên lò đồng Trà Đông
Lê Văn Cảnh (sinh ngày 21/04/1931) là người con của làng Trà Đông, xã Thiệu Trung, lớn lên trong tiếng bễ lò, tiếng búa gõ vào khuôn và ánh lửa đỏ hồng của nghề đúc đồng truyền thống. Từ thuở nhỏ, ông đã quen với mùi đất sét pha trấu dùng làm khuôn, với tiếng cha anh bàn chuyện nghề giữa đêm khuya, với hình ảnh những người thợ trong làng quây quần bên lò lửa như giữ một phần hồn cốt của quê hương. Đối với ông Cảnh, Trà Đông không chỉ là một ngôi làng nghề, mà còn là nơi dạy cho con người ta đức tính nhẫn nại, chịu thương chịu khó và lòng thủy chung với cội nguồn.
Những năm đầu kháng chiến chống Pháp, khi cả vùng quê Thanh Hóa sục sôi khí thế tham gia kháng chiến, làng Trà Đông cũng bước vào một thời kỳ đặc biệt. Nhiều thanh niên trong làng lên đường làm bộ đội, dân công, liên lạc viên. Những người ở lại thì vừa lo sản xuất, vừa đóng góp sức người, sức của cho cách mạng. Trong bối cảnh ấy, Lê Văn Cảnh tuy còn trẻ nhưng đã sớm trở thành một trong những lao động chính của gia đình, đồng thời tham gia nhiều phần việc chung của xóm làng.
Ngày ấy, công việc ở lò đúc không chỉ còn là làm ra các sản phẩm phục vụ sinh hoạt thường ngày. Những người thợ như ông Cảnh còn nhận thêm việc sửa chữa công cụ sản xuất, đúc một số chi tiết kim loại đơn giản phục vụ dân quân và các lực lượng địa phương. Mỗi khi xã có nhu cầu, người làng lại lặng lẽ góp sức, góp công, người có tay nghề thì lo việc nghề, người có sức thì kéo bễ, chuyển than, chuẩn bị khuôn. Không khí ấy khiến ông Cảnh càng thấm thía rằng nghề tổ tiên truyền lại không chỉ nuôi sống con người, mà trong lúc đất nước gian nan còn có thể góp phần vào việc giữ làng, giữ nước.
Ông Cảnh thường kể rằng, thời đó, lửa trong lò đồng không chỉ để nấu đồng mà còn giống như ngọn lửa của niềm tin. Có những ngày cả làng vừa nghe tin chiến sự ở đâu đó, vừa vẫn cúi xuống với công việc thường nhật. Ngoài sân đình Thiệu Trung, thanh niên tập hợp nghe cán bộ phổ biến tình hình, rồi lại tỏa ra mỗi người một việc. Ở bến sông Chu, những chuyến đò lặng lẽ chở người, chở hàng qua sông. Trong các ngõ nhỏ của làng, phụ nữ tranh thủ vá áo, giã gạo, lo bữa cơm cho người đi làm nhiệm vụ. Và trong cái nền sinh hoạt vừa khẩn trương vừa bền bỉ ấy, lò đúc Trà Đông vẫn đỏ lửa.
Bản thân Lê Văn Cảnh không phải người nói năng nhiều. Ông làm việc chắc tay, cẩn thận, ít khi khoa trương. Nhưng ở ông có một đức tính mà nhiều người cùng thời quý trọng, đó là hễ là việc chung thì không nề hà. Những đêm cần làm gấp một mẻ hàng cho xã, ông sẵn sàng thức tới khuya. Những hôm có đoàn dân công qua làng, ông lại cùng anh em hỗ trợ sửa các dụng cụ lao động bị hỏng. Có lần một nhóm dân quân mang đến mấy chiếc xẻng và lưỡi cuốc bị cong gãy sau nhiều ngày đào đắp, ông cùng cha mình ngồi bên bễ lửa suốt cả buổi tối để chỉnh sửa lại, đến khuya mới xong.
Kháng chiến chống Pháp đi qua, hòa bình lập lại ở miền Bắc, quê hương Thiệu Trung lại bước vào thời kỳ mới. Người dân vừa khôi phục sản xuất, vừa xây dựng cuộc sống sau chiến tranh. Nhưng rồi chưa lâu sau, bom đạn của cuộc kháng chiến chống Mỹ lại phủ bóng lên nhiều miền quê. Khi ấy, Lê Văn Cảnh đã là người đàn ông đứng tuổi, có gia đình và con nhỏ. Ông không còn là chàng trai của những năm đầu chống Pháp nữa, nhưng tinh thần trách nhiệm với quê hương thì vẫn vẹn nguyên.
Những năm chống Mỹ, làng Thiệu Trung lại một lần nữa vào guồng quay vừa sản xuất vừa phục vụ tiền tuyến. Tiếng trống họp đội dân quân ở đình làng, tiếng gọi nhau ra đồng sản xuất, tiếng chân người chuyển hàng qua các con đường làng vào ban đêm, tất cả hòa vào nhau thành nhịp sống đặc biệt của một vùng quê thời chiến. Ông Cảnh tiếp tục làm nghề đúc, nhưng công việc của ông lúc ấy không chỉ là kế sinh nhai cho gia đình. Ông xem mỗi ngày giữ được lò lửa, giữ được tay nghề, giữ được nhịp lao động của làng cũng là một cách góp sức cho kháng chiến.
Có thời điểm, vật tư khan hiếm, than khó kiếm, nhiều thứ phải tận dụng từng chút một. Vậy mà ông và những người thợ làng Trà Đông vẫn xoay xở để duy trì công việc. Theo ông, giữ cho làng nghề không bị tắt lửa cũng chính là giữ lấy sinh khí của quê hương. Bởi trong những năm chiến tranh, người dân rất cần một điểm tựa tinh thần. Nhìn thấy lò đúc còn đỏ lửa, thấy tiếng búa vẫn vang, người ta cảm thấy làng mình chưa khuất phục, cuộc sống chưa bị dập tắt.
Điều làm nhiều người nhớ nhất về ông Cảnh không phải chỉ là đôi tay nghề thạo việc, mà là tấm lòng của một người thợ luôn nghĩ cho việc chung. Mỗi lần đội dân quân xã cần hỗ trợ sửa chữa vật dụng lao động, ông đều nhiệt tình tham gia. Mỗi khi có gia đình nào trong xóm có con em lên đường nhập ngũ, ông lại cùng bà con tới động viên, có khi cho mượn đồ nghề, lúc góp công sửa lại cánh cửa, khi giúp dựng lại gian bếp để gia đình yên tâm tiễn con ra trận. Với ông, sống trong một làng quê thời chiến thì mỗi người phải tự biết mình nên làm gì cho xóm làng.
Những buổi chiều muộn, sau một ngày làm việc bên lò nóng, ông thường đi bộ ra phía bờ sông Chu. Dòng sông ấy đã chứng kiến tuổi thơ, tuổi trẻ và cả những năm tháng nhọc nhằn nhất của đời ông. Đứng trước mặt sông, ông hay nghĩ về sự bền bỉ của quê hương mình. Sông vẫn chảy, làng vẫn sống, lửa trong lò vẫn cháy, người Thiệu Trung vẫn một lòng son sắt với đất nước. Có lẽ chính cảm giác ấy đã giúp ông đi qua những năm tháng gian khó mà không một lời than thở.
Sau ngày đất nước thống nhất, cuộc sống dần yên bình hơn. Làng nghề Trà Đông bước sang chặng đường mới, tiếp tục gìn giữ và phát huy nghề đúc đồng của cha ông. Lê Văn Cảnh lại trở về với nhịp sống quen thuộc của một người thợ làng. Nhưng trong ký ức của những người cùng thời, ông không chỉ là một người thợ đúc giỏi, mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho lớp người Thiệu Trung đã âm thầm giữ lửa nghề, giữ lửa làng, giữ cả niềm tin qua hai cuộc kháng chiến.
Câu chuyện về Lê Văn Cảnh nhắc nhớ rằng trong chiến tranh, không phải ai cũng cầm súng ngoài mặt trận mới là người có công. Có những con người ở lại với làng, với nghề, với bếp lửa, với lò đồng, lặng lẽ làm phần việc của mình nhưng đóng góp của họ lại vô cùng bền bỉ và sâu sắc. Chính những con người như ông đã tạo nên hậu phương vững chắc, gìn giữ bản sắc quê hương Thiệu Trung trong những năm tháng đầy biến động của đất nước.



