Bài viết

Người giữ lửa ký ức bên những tuyến đường Trường Sơn huyền thoại

Bắc Ninh25/06/2026Nguyễn Thị Vân Anh (Tiên Lục)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những ngày tháng tư lịch sử, khi cả nước đang hướng về những kỷ niệm ngày giải phóng, lòng tôi lại trào dâng một cảm xúc bồi hồi khó tả. Là một đoàn viên trẻ, tôi luôn tự hỏi: Làm thế nào để những trang sử hào hùng của dân tộc không chỉ nằm lại trong sách vở, mà trở nên sống động, gần gũi và tiếp thêm ngọn lửa nhiệt huyết cho thế hệ hôm nay? Để tìm câu trả lời, trong một hoạt động hành trình về nguồn của Chi đoàn, tôi đã may mắn được đến thăm và trò chuyện cùng bác Nguyễn Văn Đức – một cựu chiến binh năm xưa từng tham gia chiến đấu trên tuyến đường Trường Sơn khói lửa.

Dù năm nay bác Đức đã bước sang tuổi xế chiều, mái tóc đã bạc màu thời gian nhưng vóc dáng bác vẫn nhanh nhẹn, đôi mắt tinh anh và đặc biệt là giọng nói hào sảng của một người lính cụ Hồ vẫn vẹn nguyên như ngày nào. Ngồi bên ấm trà xanh trong căn nhà ấm cúng, bác chậm rãi lật giở lại những miền ký ức của một thời thanh xuân sôi nổi, một thời mà bác cùng các đồng đội đã dâng hiến cả tuổi trẻ cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Bác Đức nhập ngũ năm 1972, khi vừa tròn 20 tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của miền Nam ruột thịt, chàng thanh niên trẻ ngày ấy đã hăng hái viết đơn tình nguyện lên đường ra trận. Sau những tháng ngày huấn luyện nghiêm ngặt, bác được biên chế vào đơn vị vận tải, trực tiếp làm nhiệm vụ lái xe, vận chuyển lương thực, vũ khí và khí tài quân sự xuyên qua tuyến đường Trường Sơn huyền thoại để chi viện cho tiền tuyến.

Nhắc về những năm tháng ấy, mắt bác Đức ánh lên những tia sáng rực rỡ nhưng cũng đầy bùi ngùi: "Cháu biết không, đường Trường Sơn ngày đó được mệnh danh là 'tọa độ lửa'. Máy bay địch quần thảo, ném bom rải thảm suốt ngày đêm nhằm cắt đứt con đường chi viện của ta. Những chiếc xe vận tải của các bác phải chạy trong đêm không bật đèn pha, chỉ nhìn đường bằng những ánh đèn gầm mờ nhạt, hay còn gọi là 'đèn rùa' để tránh bị phát hiện".

Bác kể, có những đêm hành quân qua những cung đường đèo hiểm trở, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu thăm thẳm. Trời mưa rừng tầm tã khiến đường trơn trượt như đổ mỡ, bánh xe chỉ cần chệch đi một vài mươi xăng-ti-mét là cả người và xe có thể lao xuống vực. Gian khổ là thế, hiểm nguy luôn cận kề giữa ranh giới sự sống và cái chết, nhưng trên môi những người lính trẻ chưa bao giờ tắt nụ cười. Câu khẩu hiệu "Yêu xe như con, quý xăng như máu", "Xe chưa qua, nhà không tiếc" đã trở thành lý tưởng sống, thành mệnh lệnh từ trái tim của bác và các đồng đội.

Một kỷ niệm sâu sắc nhất mà bác Đức không bao giờ quên là vào chiến dịch mùa khô năm 1973. Đoàn xe của đơn vị bác nhận nhiệm vụ khẩn cấp phải vận chuyển một khối lượng lớn đạn dược vào chiến trường Quảng Trị. Khi đoàn xe vừa lên đến đỉnh một con đèo thì bất ngờ bị máy bay phản lực của địch phát hiện và oanh tạc dữ dội. Bom nổ bên sườn đồi, đất đá sạt lở dữ dội, chiếc xe đi ngay phía trước bác bị trúng mảnh bom, lốp trước bị nổ và bốc cháy.

Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, nếu không kịp thời dập lửa và di chuyển chiếc xe bị nạn, toàn bộ đoàn xe phía sau chứa đầy khí tài sẽ trở thành mục tiêu béo bở cho máy bay địch và nguy cơ nổ dây chuyền là rất lớn. Không một chút do dự, bác Đức lập tức dừng xe của mình, cùng với hai đồng đội khác lao thẳng vào vùng khói lửa. Bác bất chấp hiểm nguy, dùng chăn ướt và đất cát phối hợp dập tắt đám cháy trên cabin chiếc xe bạn, đồng thời nhanh chóng kích xe, thay lốp dự phòng ngay dưới làn mưa bom bão đạn để giải phóng đường thông tuyến.

Bác Đức xúc động nhớ lại: "Lúc đó, bom nổ ngay bên tai, đất đá bắn rào rào vào mũ cối, nhưng trong đầu bác và các đồng đội chỉ có một suy nghĩ duy nhất: Phải cứu bằng được xe, phải đưa được hàng vào chiến trường an toàn. Tình đồng đội, tình đồng chí lúc ấy cao cả và thiêng liêng lắm, chúng tôi sẵn sàng lấy thân mình để che chắn cho nhau". Nhờ sự dũng cảm và phối hợp ăn ý, đoàn xe hôm ấy đã vượt qua "tọa độ chết" an toàn, toàn bộ vũ khí đã được bàn giao đầy đủ cho lực lượng bộ binh đúng thời gian quy định.

Sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, hoàn thành nghĩa vụ quốc tế và nghĩa vụ với Tổ quốc, bác Đức trở về với cuộc sống đời thường, tiếp tục tích cực tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế, xây dựng quê hương và gương mẫu trong các phong trào tại địa phương. Chiếc ba lô sờn góc, chiếc mũ cối đã sờn màu được bác trân trọng đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà như một báu vật đời mình. Bác thường nói với chúng tôi: "Các bác đã may mắn hơn biết bao đồng đội khi được nhìn thấy ngày đất nước độc lập, được sống đến ngày hôm nay. Vì vậy, còn một ngày sống, bác còn muốn kể lại những câu chuyện này để nhắc nhở con cháu về giá trị của hai chữ 'Hòa bình'".

Rời căn nhà nhỏ của bác Đức, trong lòng tôi tràn ngập niềm tự hào và sự biết ơn sâu sắc. Câu chuyện của bác như một thước phim tư liệu sống động, giúp tôi thấm thía hơn cái giá của cuộc sống yên bình, tự do mà thế hệ trẻ chúng tôi đang được thụ hưởng ngày hôm nay. Đó không phải là điều hiển nhiên, mà là xương máu, là mồ hôi, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của thế hệ cha anh đi trước đã ngã xuống hoặc để lại một phần thân thể nơi chiến trường.

Câu chuyện "Người giữ lửa ký ức bên những tuyến đường Trường Sơn huyền thoại" của bác Nguyễn Văn Đức chắc chắn sẽ là bài học giáo dục lý tưởng cách mạng vô cùng sâu sắc đối với tôi cũng như các bạn đoàn viên, thanh niên và các em học sinh. Từ tấm gương kiên cường, dũng cảm của bác, chúng tôi nhận thức rõ ràng rằng: Nhiệm vụ của thế hệ trẻ hôm nay là phải luôn ghi nhớ công ơn to lớn của các bậc tiền bối, ra sức giữ gìn và phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Bản thân mỗi đoàn viên thanh niên cần phải không ngừng học tập tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao trình độ chuyên môn, tích cực dấn thân và cống hiến sức trẻ của mình trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, để xứng đáng với sự hy sinh cao cả của thế hệ cha anh đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn