NGƯỜI GIỮ LỬA KÝ ỨC Ở VÙNG QUÊ NAM ĐỊNH (1)
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những năm tháng “hoa lửa” vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức của biết bao con người đã từng đi qua bom đạn. Có những người trở về với vết thương in hằn trên cơ thể, có người mang theo nỗi đau âm thầm trong tim, và có những người lặng lẽ sống giữa đời thường, gìn giữ từng mảnh ký ức như giữ một phần linh hồn của Tổ quốc.
NGƯỜI GIỮ LỬA KÝ ỨC Ở VÙNG QUÊ NAM ĐỊNH
Nhân vật: Cựu chiến binh Trần Văn Thắng – xã Hải Trung, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những năm tháng “hoa lửa” vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức của biết bao con người đã từng đi qua bom đạn. Có những người trở về với vết thương in hằn trên cơ thể, có người mang theo nỗi đau âm thầm trong tim, và có những người lặng lẽ sống giữa đời thường, gìn giữ từng mảnh ký ức như giữ một phần linh hồn của Tổ quốc.
Trên mảnh đất Nam Định giàu truyền thống cách mạng – nơi từng tiễn đưa hàng vạn thanh niên lên đường bảo vệ đất nước – tôi có dịp được gặp bác Trần Văn Thắng, một cựu chiến binh ở xã Hải Trung, huyện Hải Hậu. Bác là người trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, thuộc lực lượng bộ đội chủ lực, từng chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị ác liệt. Giờ đây, ở tuổi ngoài bảy mươi, bác vẫn minh mẫn, điềm đạm và luôn nhắc về đồng đội bằng một ánh mắt rưng rưng nhưng đầy tự hào.
Câu chuyện cuộc đời bác không chỉ là hành trình của một người lính, mà còn là tấm gương về lòng yêu nước, sự hy sinh và ý chí kiên cường của cả một thế hệ.
Bác Trần Văn Thắng sinh năm 1952 trong một gia đình thuần nông tại xã Hải Trung, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Vùng quê ven biển quanh năm gió mặn, người dân lam lũ với ruộng đồng, đê biển và những mùa lúa phụ thuộc vào thiên nhiên. Gia đình bác có năm anh chị em, bố mẹ đều làm nông, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn.
Tuổi thơ của bác gắn liền với những buổi chăn trâu, cắt cỏ và phụ giúp gia đình. Những năm 1960, khi chiến tranh leo thang ra miền Bắc, Hải Hậu cũng nhiều lần bị máy bay Mỹ oanh tạc. Bác kể rằng hồi nhỏ, mỗi khi nghe tiếng còi báo động, cả làng lại ùa xuống hầm trú ẩn. Những ngôi nhà bị bom đánh sập, những cánh đồng bị cày nát bởi mảnh đạn đã sớm gieo vào lòng cậu thiếu niên Trần Văn Thắng một nỗi căm phẫn và quyết tâm phải làm điều gì đó cho đất nước.
Năm 1970, khi vừa tròn 18 tuổi, bác tình nguyện viết đơn xin nhập ngũ. “Ngày ấy, thanh niên trong làng ai cũng háo hức. Không phải vì thích đánh nhau, mà vì không thể đứng yên khi đất nước còn chiến tranh”, bác chia sẻ.
Bác kể, quyết định lên đường không phải là một lựa chọn khó khăn. Anh trai của bác khi ấy cũng đã nhập ngũ. Trong không khí cả nước sục sôi đánh Mỹ, lớp lớp thanh niên Nam Định hăng hái lên đường. Những buổi tiễn quân ở sân đình làng, tiếng trống, tiếng loa, tiếng hát át cả tiếng gió biển.
Với bác, lý do đơn giản lắm: “Mình không đi thì ai đi? Nếu ai cũng sợ thì đất nước làm sao độc lập được?”
Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng tinh thần chung của cả một thế hệ: đặt Tổ quốc lên trên bản thân, coi hy sinh là điều tất yếu nếu cần.
Sau thời gian huấn luyện tại Thanh Hóa, bác được biên chế vào một đơn vị bộ binh và hành quân vào chiến trường miền Nam theo đường Trường Sơn. Hành trình hành quân kéo dài nhiều tháng trời, vượt qua núi rừng hiểm trở, thiếu thốn lương thực, thuốc men.
Bác nhớ như in những ngày mưa rừng xối xả, quần áo ướt sũng, cơm vắt chia nhau từng miếng. Có khi cả tiểu đội phải nhịn đói vì tiếp tế không kịp. Nhưng điều gian khổ nhất không phải là đói rét, mà là sự mất mát.
Năm 1972, bác tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị – nơi được coi là “túi bom” ác liệt nhất lúc bấy giờ. Bom đạn trút xuống ngày đêm, đất đá rung chuyển. Bác đảm nhiệm nhiệm vụ liên lạc và vận chuyển đạn dược ra tiền tuyến.
Có lần, trong một trận đánh lớn, đơn vị của bác bị pháo kích dữ dội. Người đồng đội thân thiết nhất – anh Nguyễn Văn Hòa – đã hy sinh ngay bên cạnh bác. “Chỉ cách nhau một bước chân thôi…”, bác lặng đi khi kể lại. Hình ảnh người bạn ngã xuống, ánh mắt chưa kịp nhắm, đã trở thành ký ức theo bác suốt đời.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là lần đơn vị phải bám trụ trong hầm suốt ba ngày ba đêm giữa mưa bom. Không có ánh sáng, không có nước sạch, thương binh nằm chen chúc. Bác cùng vài đồng đội thay nhau băng bó, động viên nhau bằng những câu chuyện về quê hương. Chính niềm tin “rồi đất nước sẽ hòa bình” đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi.
Năm 1973, trong một trận càn lớn, bác bị mảnh pháo găm vào chân trái. Sau khi được sơ cứu, bác vẫn xin ở lại đơn vị. Mãi đến cuối năm, vết thương nhiễm trùng nặng, bác mới được chuyển ra Bắc điều trị.
Ngày đất nước hoàn toàn giải phóng 30/4/1975, bác vẫn đang điều trị tại bệnh viện quân y. Khi nghe tin chiến thắng qua radio, cả phòng bệnh òa khóc. “Khóc vì vui, nhưng cũng vì nhớ những người không còn nữa”, bác nói.
Xuất ngũ năm 1976, bác trở về quê hương với tấm bằng thương binh hạng 4/4 và một chân trái yếu hơn trước. Quê nhà khi ấy còn nghèo, ruộng đồng thiếu thốn. Bác lại bắt đầu cuộc sống mới: làm ruộng, chăn nuôi, rồi tham gia công tác Hội Cựu chiến binh xã.
Những năm đầu hậu chiến không hề dễ dàng. Vết thương trái gió trở trời lại đau nhức. Nhiều đêm bác mất ngủ vì ký ức chiến trường ùa về. Nhưng bác chưa từng than vãn. “Mình còn sống là may mắn hơn nhiều đồng đội rồi”, bác thường nói.
Hiện nay, ở tuổi ngoài bảy mươi, bác sống cùng vợ con trong ngôi nhà nhỏ khang trang do gia đình tích góp xây dựng. Bác vẫn tham gia sinh hoạt Hội Cựu chiến binh, kể chuyện truyền thống cho học sinh địa phương mỗi dịp 27/7 hay 22/12.
Trong ánh mắt bác, tôi thấy sự bình thản của người đã đi qua sinh tử. Bác không tự nhận mình là anh hùng, chỉ coi đó là “trách nhiệm của một người dân khi Tổ quốc cần”.
Điều khiến tôi xúc động nhất không chỉ là những chiến công, mà là tinh thần lạc quan và lòng nhân hậu của bác. Dù mang thương tật suốt đời, bác vẫn sống giản dị, chan hòa với xóm làng. Bác luôn nhắc con cháu phải học hành chăm chỉ, sống tử tế và biết ơn quá khứ.
Mỗi năm đến ngày giỗ đồng đội, bác lại thắp hương và kể cho chúng tôi nghe về họ – như thể họ vẫn đang đâu đây. Bác bảo: “Ký ức không phải để buồn, mà để nhắc mình sống xứng đáng.”
Gặp bác Trần Văn Thắng, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà hiện hữu trong từng con người bình dị quanh ta. Những cựu chiến binh như bác là nhân chứng sống của một thời hào hùng, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.
Thế hệ trẻ hôm nay sinh ra trong hòa bình, không còn nghe tiếng bom rơi, nhưng trách nhiệm gìn giữ và phát huy những giá trị ấy vẫn còn nguyên vẹn. Từ câu chuyện của bác, tôi học được bài học về lòng yêu nước, về sự hy sinh thầm lặng và về ý chí vượt lên nghịch cảnh.
Chiến tranh đã qua đi, nhưng ký ức lịch sử sẽ mãi là ngọn lửa soi đường cho tương lai. Và trong ngôi nhà nhỏ ở Hải Hậu, người lính năm xưa vẫn lặng lẽ giữ ngọn lửa ấy – bằng chính cuộc đời mình.



