Bài viết

Người Giữ Lửa Non Sông

Ninh Bình26/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người Giữ Lửa Non Sông Giữa những ngày tháng Tư lịch sử, khi cả nước rợp cờ hoa chào mừng ngày thống nhất non sông, tôi có dịp trở về một vùng quê nhỏ ven sông để gặp ông Tư Thành – người cựu chiến binh đã đi qua những năm tháng chiến tranh ác liệt. Ngôi nhà của ông giản dị, nép mình dưới bóng cây xoài già trước sân. Trên bức tường cũ kỹ là những tấm huân chương sáng lấp lánh và bức ảnh đen trắng chụp một nhóm thanh niên trong bộ quân phục bạc màu. Ông bảo: “Đó là đồng đội của tôi, những người đã sống trọn vẹn một thời hoa lửa.” Ông Tư chậm rãi mở chiếc rương gỗ cũ đặt ở góc nhà. Trong đó là những lá thư đã ngả màu thời gian, cuốn sổ tay bìa nâu sờn rách và chiếc bi đông méo mó vì mảnh đạn. Mỗi kỷ vật là một câu chuyện, mỗi câu chuyện là một phần máu thịt của lịch sử. Ông kể rằng năm mười chín tuổi, nghe tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông rời mái nhà tranh, từ biệt mẹ già để lên đường nhập ngũ. Hành trang chỉ là bộ quần áo nâu và lời dặn của mẹ: “Đi đi con, giữ nước rồi về.” Những năm tháng chiến đấu nơi chiến trường miền Nam vô cùng gian khổ. Bộ đội phải hành quân xuyên rừng Trường Sơn, băng qua suối sâu, vượt dốc cao trong mưa bom bão đạn. Cơm ăn thiếu thốn, thuốc men khan hiếm, nhiều hôm chỉ có nắm gạo rang chia nhau cầm hơi. Nhưng trong gian khó, tình đồng đội lại càng sáng ngời. Ông nhớ nhất là người bạn thân tên Lâm – chàng trai Hà Nội có giọng hát rất hay. Mỗi tối nghỉ chân, Lâm thường cất tiếng hát bài ca cách mạng khiến cả đơn vị quên đi mệt mỏi. Rồi một trận đánh ác liệt diễn ra vào mùa hè năm ấy. Địch bắn phá dữ dội, bom rơi dày đặc. Khi đơn vị đang tiến lên, một quả pháo rơi gần hầm trú Nn. Lâm đã lao tới đNy ông Tư ngã xuống rồi chính mình trúng mảnh đạn. Trước lúc hy sinh, Lâm chỉ kịp nắm tay bạn và nói: “Phải sống… để kể lại…” Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời. Ông bảo, nhiều người đồng đội đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp yêu, chưa kịp sống trọn những ước mơ bình dị. Họ ra đi để Tổ quốc được trường tồn. Ngày đất nước thống nhất, ông cùng đồng đội òa khóc giữa tiếng reo mừng chiến thắng. Niềm vui ấy không thể diễn tả bằng lời, bởi sau bao năm gian khổ, dân tộc Việt Nam đã giành lại độc lập, non sông thu về một mối. Thế nhưng trong niềm vui lớn lao ấy vẫn có những khoảng trống không gì bù đắp được – đó là sự vắng mặt của những người đã mãi mãi nằm xuống. Chiến tranh lùi xa, ông Tư trở về quê hương, tiếp tục sống cuộc đời bình dị của một người nông dân. Nhưng ký ức về thời hoa lửa chưa bao giờ phai nhạt. Ông giữ gìn từng lá thư, từng tấm ảnh như báu vật để nhắc con cháu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao xương máu. Ông thường kể chuyện cho lũ trẻ trong xóm nghe, dạy chúng biết yêu quê hương, kính trọng lịch sử và sống có trách nhiệm với đất nước. Rời ngôi nhà nhỏ của ông Tư, tôi mang theo niềm xúc động sâu sắc. Những câu chuyện của các nhân chứng lịch sử không chỉ là hồi ức cá nhân mà còn là di sản tinh thần vô giá của dân tộc. Lưu giữ và phát huy những ký ức ấy chính là cách để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình, hun đúc lòng yêu nước và nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc. Bởi lịch sử sẽ không bao giờ ngủ yên nếu còn được kể lại bằng những trái tim biết nhớ và biết tri ân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn