NGƯỜI GIỮ LỬA PHA ĐIN – HỒI ỨC TỪ CON DỐC HOA LỬA
NGƯỜI GIỮ LỬA PHA ĐIN – HỒI ỨC TỪ CON DỐC HOA LỬA
NGƯỜI GIỮ LỬA PHA ĐIN – HỒI ỨC TỪ CON DỐC HOA LỬA
Trong một buổi sinh hoạt truyền thống của tuổi trẻ xã Sin Suối Hồ, các đoàn viên, thanh niên được nghe kể về một con dốc đã đi vào lịch sử – dốc Pha Đin, nơi từng được gọi là “tọa độ lửa” trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Người kể chuyện hôm ấy là một cựu thanh niên xung phong đã bước sang tuổi bảy mươi – ông Lò Văn Tẩn.
Ông chậm rãi kể rằng vào năm một nghìn chín trăm bảy mươi hai, dốc Pha Đin chỉ là một dải đất đỏ ngoằn ngoèo giữa núi rừng. Mùa nắng thì bụi mù trời, mùa mưa thì trơn trượt như đổ mỡ. Bom đạn của giặc Mỹ ngày đêm trút xuống, cày nát từng khúc đường.
Nhưng đó cũng là tuyến đường vận tải quan trọng đưa lương thực, đạn dược ra tiền tuyến. Vì vậy, dù bom rơi đạn nổ, con đường ấy vẫn phải được giữ thông suốt.
Khi ấy, Tẩn mới vừa tròn hai mươi tuổi, là người trẻ nhất trong tiểu đội thanh niên xung phong làm nhiệm vụ tại dốc.
Ông kể mình khi đó gầy nhưng rắn rỏi. Đôi vai nhỏ nhưng đã quen gánh đá, vác gỗ, tải đạn. Nhiệm vụ của tiểu đội là san lấp hố bom, gia cố mặt đường để những đoàn xe vận tải có thể vượt dốc trong đêm.
Ban ngày, cả đội trú trong những căn hầm chữ A đào sâu vào sườn núi.
Ban đêm, khi tiếng máy bay thưa dần, họ lại lặng lẽ bò lên mặt đường, mang theo cuốc xẻng, xà beng và những chiếc đèn bọc kín ánh sáng.
Có những đêm, vừa lấp xong một hố bom thì pháo sáng từ trên trời bùng lên, sáng trắng cả con dốc. Cả tổ lại lao xuống rãnh ven đường để tránh bom.
Một lần, khi mọi người vừa kịp nằm xuống, một tiếng nổ dữ dội vang lên.
Đất đá đổ ập xuống như sạt núi.
Khi tỉnh lại, Tẩn nhận ra nửa thân dưới của mình đã bị vùi trong đất đá. Anh gọi mãi mới nghe tiếng đồng đội đáp lại từ đâu đó trong bóng tối.
Người tiểu đội trưởng của họ đã hy sinh trong trận bom ấy.
Nhưng con đường vẫn còn đó. Và phía sau con dốc là cả đoàn xe đang chờ vượt qua.
Đêm hôm ấy, chỉ còn Tẩn và hai đồng đội khác. Không ai bảo ai, cả ba người lặng lẽ tiếp tục đào đất, lấp hố bom.
Họ hiểu rằng nếu con đường bị tắc, những đoàn xe phía sau sẽ trở thành mục tiêu của máy bay địch.
Đôi bàn tay rớm máu vì cuốc xẻng. Mồ hôi hòa với đất đỏ.
Nhưng không ai dừng lại.
Sau chiến tranh, ông Tẩn trở về bản nhỏ ven suối. Hành trang mang theo chỉ có một mảnh tăng rách và một chiếc bi đông móp méo – những kỷ vật còn sót lại từ những năm tháng hoa lửa.
Nhiều người bạn của ông đã không trở về.
Có người nằm lại bên dốc Pha Đin.
Có người gửi mãi tuổi hai mươi của mình trong lòng đất lạnh.
Cuộc sống thời bình không hề dễ dàng. Bản nghèo, đất ít, con đông. Cái nghèo bám riết lấy từng gia đình.
Nhưng ông Tẩn chưa bao giờ than thở.
Ông nhận làm tổ trưởng sản xuất, vận động bà con khai hoang ruộng nước, trồng thêm lúa, mở rộng nương chè.
Ông thường nói với bà con một câu rất giản dị:
“Bom đạn còn không ngăn được mình, thì cái nghèo cũng không thể.”
Mỗi dịp kỷ niệm ngày hai mươi bảy tháng bảy hay ngày hai mươi sáu tháng ba, ông lại được mời đến nói chuyện truyền thống cho đoàn viên, học sinh trong xã.
Ông không kể về chiến công của mình.
Ông chỉ kể về đồng đội – những người đã nằm lại nơi con dốc năm xưa.
Có lần, một đoàn viên trẻ hỏi ông:
“Ông ơi, khi bom rơi nhiều như vậy, ông có sợ không?”
Ông Tẩn trầm ngâm rất lâu rồi trả lời:
“Sợ chứ… ai mà không sợ. Nhưng mình sợ mất nước hơn.”
Nhiều năm sau, khi ông bước sang tuổi bảy mươi, dốc Pha Đin được trải nhựa phẳng lì. Con dốc đất đỏ năm xưa giờ trở thành tuyến đường rộng mở.
Đoàn cựu thanh niên xung phong được mời trở lại thăm chiến trường cũ.
Ông Tẩn đứng lặng rất lâu bên con đường.
Nơi từng là những hố bom chằng chịt nay xe cộ qua lại tấp nập.
Ông cúi xuống đặt bàn tay lên mặt đường, khẽ nói như đang trò chuyện với những người đã khuất:
“Đường thông rồi… các cậu yên tâm nhé.”
Chiều hôm ấy, ông trở về bản như bao ngày khác.
Ông nhóm bếp, pha một ấm trà nóng rồi ngồi nhìn lũ trẻ nô đùa trước sân nhà văn hóa.
Ánh lửa bập bùng soi rõ gương mặt đã hằn sâu những nếp nhăn của thời gian.
Ngọn lửa năm xưa trên con dốc hoa lửa giờ không còn cháy bằng bom đạn nữa.
Nhưng nó vẫn cháy trong ký ức, trong những câu chuyện ông kể, và trong ánh mắt của lớp trẻ mỗi khi nghe về một thời đã qua.
Người trong bản vẫn gọi ông bằng một cái tên giản dị:
“Người giữ lửa.”
Còn ông chỉ cười hiền hậu:
“Lửa ấy không phải của riêng tôi…
đó là ngọn lửa của cả một thời.”



