NGƯỜI GIỮ LỬA THỜI HOA LỬA
Có những câu chuyện không được ghi bằng những chiến công lẫy lừng hay những tấm huân chương sáng chói, mà được khắc sâu trong ký ức bằng mồ hôi, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của một thế hệ. Mỗi lần gặp những cựu Thanh niên xung phong, chúng tôi lại hiểu thêm rằng, phía sau nền hòa bình hôm nay là biết bao con người đã lặng lẽ cống hiến mà không một lần đòi hỏi sự ghi nhận. Ông Trần Văn Ký là một người như thế.
Trong căn nhà nhỏ giữa miền quê thanh bình của xã Phú Quới, ông sống những ngày tuổi già giản dị. Ít ai biết rằng người đàn ông với dáng người gầy gò, mái tóc bạc trắng và nụ cười hiền ấy từng trải qua những tháng năm mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một tiếng bom.
Ngồi bên hiên nhà, ông lặng lẽ nhìn dòng kênh trước ngõ rồi chậm rãi kể về những năm tháng tuổi trẻ. Mỗi câu chuyện như đưa chúng tôi trở về một thời đất nước còn chìm trong khói lửa.
Năm 1975, khi tiếng gọi của Tổ quốc vang lên, chàng thanh niên Trần Văn Ký không một chút do dự đã tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong.
Ngày lên đường, hành trang của ông không có gì nhiều ngoài vài bộ quần áo cũ, chiếc ba lô bạc màu và một trái tim đầy nhiệt huyết. Cũng như bao thanh niên của thời đại ấy, ông mang theo niềm tin giản dị rằng, nếu mỗi người đều sẵn sàng hy sinh một phần tuổi trẻ, đất nước sẽ nhanh chóng có được hòa bình.
Những năm tháng trên tuyến lửa là chuỗi ngày không thể nào quên.
Bom đạn có thể cày nát những con đường, nhưng không thể khuất phục được ý chí của những người Thanh niên xung phong. Ban ngày san lấp hố bom, ban đêm lại tiếp tục mở đường cho những đoàn xe ra tiền tuyến. Họ gùi từng bao gạo, từng thùng đạn, từng cuộn dây thông tin băng qua rừng sâu, vượt suối lớn.
Có những hôm mưa rừng xối xả, quần áo chưa kịp khô đã lại lên đường. Có những đêm chỉ kịp mắc chiếc võng giữa hai thân cây rồi thiếp đi trong tiếng côn trùng xen lẫn tiếng pháo vọng từ xa.
Ông nhớ nhất là tinh thần của đồng đội.
Không ai giàu có, không ai đủ đầy, nhưng tất cả đều sẵn sàng sẻ chia cho nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm và cả sự sống.
"Tình đồng đội ngày ấy quý hơn bất cứ điều gì. Chỉ cần còn nghe tiếng gọi của nhau là biết mình còn có thêm động lực để bước tiếp."
Đất nước thống nhất chưa bao lâu, người lính Thanh niên xung phong lại tiếp tục lên đường thực hiện nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia.
Tháng 7 năm 1979, đơn vị của ông có mặt tại Prey Veng.
Đó là một mặt trận hoàn toàn khác.
Không chỉ đối mặt với hiểm nguy từ tàn quân Khmer Đỏ, họ còn phải chiến đấu với bệnh sốt rét, cái đói, sự thiếu thốn và khí hậu khắc nghiệt của rừng sâu nước bạn.
Có những đồng đội vừa hôm trước còn ngồi bên nhau trò chuyện, hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại.
Mỗi lần nhắc đến họ, giọng ông chùng xuống.
"Đồng đội của tôi nhiều người mãi mãi tuổi đôi mươi. Mỗi lần nhớ lại, tôi chỉ mong thế hệ trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình không phải tự nhiên mà có."
Ngày trở về quê hương, chiến tranh đã lùi xa nhưng những khó khăn của cuộc sống vẫn còn chồng chất.
Ruộng đồng hoang hóa, nhà cửa đổ nát, cuộc sống của người dân còn nhiều thiếu thốn.
Ông lại bắt đầu một hành trình mới.
Không còn mang trên vai khẩu súng, ông cầm lấy cây cuốc, chiếc xẻng để cùng bà con khai hoang, làm thủy lợi, phục hồi sản xuất.
Ông bảo, người lính chỉ khác nhau ở nhiệm vụ.
"Khi chiến tranh thì bảo vệ Tổ quốc bằng súng đạn. Hòa bình thì xây dựng Tổ quốc bằng lao động."
Đến năm 1981, đơn vị giải thể.
Ông trở về làm một người nông dân bình dị, chăm lo gia đình và tích cực tham gia các phong trào của địa phương.
Suốt nhiều năm sau đó, ông luôn là người đi đầu trong các hoạt động tri ân đồng đội, chăm lo gia đình chính sách và tìm kiếm thông tin về những người đã ngã xuống.
Mỗi dịp tháng Bảy, ông lại cùng những người đồng đội cũ đến nghĩa trang, thắp nén hương cho những người đã không thể trở về.
Đó là những cuộc gặp không lời, nhưng chứa đựng biết bao xúc động.
Ở tuổi ngoài bảy mươi, ký ức chiến tranh vẫn còn nguyên vẹn trong ông.
Nhưng điều khiến ông tự hào nhất không phải là những gian khổ đã trải qua, mà là được chứng kiến đất nước từng ngày đổi mới, thế hệ trẻ được học tập trong hòa bình và lớn lên giữa một bầu trời không còn tiếng bom rơi.
Ông chỉ nhẹ nhàng nhắn nhủ:
"Hãy sống có trách nhiệm với bản thân, với gia đình và với đất nước. Các cháu không cần phải trải qua chiến tranh như chúng tôi, nhưng hãy biết gìn giữ hòa bình bằng tri thức, bằng lòng nhân ái và bằng những việc làm có ích."
Rời căn nhà của người cựu Thanh niên xung phong, chúng tôi mang theo nhiều cảm xúc khó tả.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những con người như ông Trần Văn Ký vẫn âm thầm gìn giữ ký ức của một thời hào hùng để truyền lại cho thế hệ hôm nay.
Họ không chỉ là nhân chứng của lịch sử.
Họ còn là những ngọn lửa sống, lặng lẽ cháy giữa thời bình, nhắc nhở mỗi người Việt Nam rằng độc lập, tự do và hòa bình luôn được đánh đổi bằng sự hy sinh của biết bao thế hệ.
Và chừng nào những câu chuyện ấy còn được kể, chừng đó ngọn lửa yêu nước vẫn sẽ tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không bao giờ tắt.



