Người Giữ Lửa Trên Đỉnh Trường Sơn
Người Giữ Lửa Trên Đỉnh Trường Sơn
Gió đại ngàn Tây Nguyên mùa khô thổi rát mặt, mang theo cái bụi đỏ bazan đặc quánh, phủ mờ những tán cây kơ-nia cổ thụ. Trong bóng chiều chập choạng của những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước đầy gian khổ, có một bóng dáng gầy gò nhưng rắn rỏi, đôi mắt sáng quắc dưới mái mũ tai bèo, lặng lẽ quan sát những đoàn quân đang nối đuôi nhau hành quân vào chiến trường. Người đó là Trần Phước Bình – vị "kiến trúc sư" thầm lặng của hậu phương chiến lược B3, người đã biến lòng đất và rừng già Tây Nguyên thành những kho tàng bất tận, nuôi dưỡng khát vọng tự do của cả một dân tộc.
Lịch sử thường nhắc đến những chiến công vang dội, những trận đánh rung chuyển đất trời, nhưng ít ai biết rằng, phía sau những họng súng rền vang ấy là một cuộc chiến khác cũng khốc liệt không kém: cuộc chiến chống lại cái đói, cái rét, và sự bao vây gắt gao của kẻ thù. Trần Phước Bình bước vào cuộc chiến ấy không phải bằng những lời hò reo xung trận, mà bằng những phép tính chi li về từng hạt muối, cân gạo, bằng những bước chân không mỏi trên các lối mòn xuyên sơn. Với ông, Tây Nguyên không chỉ là địa bàn chiến lược, đó là "mái nhà của Đông Dương", và để giữ vững mái nhà ấy, hậu phương phải là một pháo đài thép không thể công phá.
Những ngày đầu đặt chân lên vùng đất đỏ, khó khăn ập đến như những cơn lũ rừng đột ngột. Kẻ thù thực hiện chiến dịch "tát nước bắt cá", dồn dân vào ấp chiến lược, hòng cắt đứt mạch máu tiếp tế của cách mạng. Giữa lúc ấy, Trần Phước Bình hiểu rằng, nếu không có dân, bộ đội sẽ đói; nếu không có căn cứ, cuộc kháng chiến sẽ tan vỡ. Ông cùng đồng đội lặn lội vào tận những buôn làng xa xôi nhất của người Ê-đê, Ba Na, Gia-rai. Ngôn ngữ có thể khác nhau, nhưng cái bụng người Tây Nguyên thẳng ngay như cây trúc, lòng người Tây Nguyên nóng bỏng như mặt trời đỉnh núi. Ông học tiếng của đồng bào, ăn củ mài, ngủ sàn nứa, cùng dân phát rẫy tỉa ngô. Hình ảnh "ông Bốn Bình" hiền lành nhưng quyết đoán đã trở thành một phần của đại ngàn. Ông không chỉ xây dựng kho tàng, ông xây dựng "kho lòng dân" – thứ kho tàng mà không loại bom đạn nào của kẻ thù có thể đánh sập.
Trên bản đồ quân sự của Mặt trận Tây Nguyên (B3), những cung đường giao liên như những sợi chỉ mỏng manh xuyên qua vùng oanh kích của B-52. Trần Phước Bình nhìn vào sơ đồ ấy với một nỗi ưu tư đau đáu. Làm sao để vận chuyển hàng ngàn tấn vũ khí, lương thực từ miền Bắc vào, từ các vùng giải phóng ra tiền tuyến mà vẫn bảo toàn được lực lượng? Ông đã đề ra phương châm "hậu cần tại chỗ" đầy sáng tạo. Thay vì trông chờ hoàn toàn vào sự chi viện từ xa, ông tổ chức cho bộ đội và nhân dân đẩy mạnh tăng gia sản xuất ngay giữa lòng địch. Những cánh đồng lúa, nương ngô mọc lên ngay dưới tán rừng già, được ngụy trang khéo léo để tránh con mắt soi mói của máy bay trinh sát. Có những mùa rẫy, mồ hôi của ông và các chiến sĩ hậu cần đổ xuống hòa cùng máu, để rồi đổi lại là những hạt vàng nuôi quân, giúp bộ đội "ăn no đánh thắng".
Đêm Tây Nguyên lạnh sâu, tiếng thú rừng gầm rú xa xăm. Bên ánh đèn dầu lạc tù mù trong hang đá, Trần Phước Bình vẫn miệt mài với những bản kế hoạch xây dựng hệ thống kho tàng liên hoàn. Ông chủ trương không dồn trứng vào một giỏ. Các "cụm hậu cần" được phân tán khắp nơi, dựa vào địa thế hiểm trở của núi rừng để che mắt quân thù. Khi địch đánh cụm này, ta vẫn còn cụm khác; khi đường dây này bị đứt, ngay lập tức có đường dây khác nối thay. Sự linh hoạt và mưu trí của ông đã khiến bộ máy chiến tranh khổng lồ của đối phương phải bất lực. Chúng đổ xuống hàng vạn tấn bom, chất độc hóa học xuống những cánh rừng, nhưng dưới những tán cây xám xịt vì chất độc ấy, mạch máu hậu cần vẫn âm thầm chảy, bền bỉ và mãnh liệt như những dòng suối ngầm trong lòng đất đá bazan.
Một kỷ niệm xúc động vẫn thường được những cựu binh B3 kể lại về người anh cả hậu cần ấy. Đó là vào mùa khô năm 196x, khi thực phẩm cạn kiệt, bệnh sốt rét rừng hoành hành dữ dội. Nhìn các chiến sĩ xanh xao, run rẩy trong cơn sốt nhưng tay vẫn không rời súng, Trần Phước Bình đã không cầm được nước mắt. Ông quyết định chia khẩu phần gạo ít ỏi còn lại của mình cho thương binh, còn bản thân thì ăn rau rừng, uống nước suối cầm hơi. Sự gương mẫu, hy sinh thầm lặng của ông đã truyền ngọn lửa niềm tin cho toàn mặt trận. Người ta thấy một vị chỉ huy không hề xa cách, mà luôn sát cánh cùng anh em công binh san đường, cùng các cô gái giao liên gùi hàng vượt dốc. Ở đâu có khó khăn nhất, ở đó có dấu chân của Trần Phước Bình.
Tây Nguyên những năm tháng ấy là chiến trường của những thử thách cực hạn. Kẻ thù không chỉ là bom đạn, mà còn là cái đói quay quắt và những cơn sốt rét ác tính. Trần Phước Bình hiểu rằng, người lính không thể chiến đấu bằng một cái bụng rỗng. Ông đã khởi xướng chiến dịch "hũ gạo tiết kiệm", vận động mỗi gia đình đồng bào dân tộc bớt lại một nắm gạo mỗi khi thổi cơm để nuôi bộ đội. "Gạo cụ Hồ", "muối cụ Hồ" từ bàn tay ông và các đồng chí đã đi qua bao đèo cao, vực thẳm để đến với những người lính đang rình rập trong hầm hào. Mỗi hạt muối ở đây quý hơn vàng, mỗi bát cơm trắng giữa rừng già mang nặng nghĩa tình đồng bào, đồng chí. Chính cái tình ấy đã kết thành sức mạnh thép, giữ vững vùng hậu phương Tây Nguyên trước mọi đòn sấm sét của đối phương.
Không chỉ lo cái ăn, cái mặc, Trần Phước Bình còn là người có tầm nhìn chiến lược về việc xây dựng mạng lưới y tế và sửa chữa vũ khí tại chỗ. Những trạm xá dã chiến nằm sâu trong hang núi, những xưởng công binh nhỏ bé nằm ẩn mình dưới những lùm cây rậm rạp đều có dấu ấn chỉ đạo của ông. Ông thúc giục các kỹ sư, thợ máy tận dụng từ những mảnh xác máy bay địch, những vỏ bom chưa nổ để chế tạo vũ khí, dụng cụ sản xuất. Sự sáng tạo ấy không chỉ giải quyết khó khăn tức thời mà còn bồi đắp lòng tự tin, tinh thần tự lực tự cường cho cán bộ, chiến sĩ trên khắp chiến trường Tây Nguyên.
Trận đánh Buôn Ma Thuột năm 1975 là một mốc son chói lọi, mở đầu cho cuộc tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân lịch sử. Thế nhưng, để có được chiến thắng "nở hoa trong lòng địch" ấy, ít ai thấu hiểu nỗi lo toan của Trần Phước Bình trong những tháng ngày chuẩn bị. Để đảm bảo bí mật và bất ngờ, hàng vạn tấn hàng hóa đã được tập kết sát nách địch từ nhiều tháng trước mà chúng không hề hay biết. Hệ thống đường giao thông được mở rộng thần tốc, thực phẩm dự trữ đủ cho nhiều binh đoàn đánh dài ngày. Khi lệnh nổ súng ban ra, dòng thác hậu cần đã cuồn cuộn chảy, tiếp thêm sức mạnh cho các mũi tiến công như vũ bão. Chiến thắng ấy có phần đóng góp thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của những "người giữ lửa" hậu phương, mà Trần Phước Bình là linh hồn, là cánh tay phải đắc lực của Bộ Tư lệnh mặt trận.
Sau ngày đất nước thống nhất, khi đứng giữa quảng trường Buôn Ma Thuột lộng gió, nhìn màu cờ đỏ sao vàng tung bay trên nền trời xanh thẳm, có lẽ trong lòng người lính già ấy không chỉ có niềm vui chiến thắng. Ông hẳn đã nhớ về những đồng đội đã ngã xuống trên những cung đường giao liên, nhớ về những bà mẹ Ê-đê đã nhường miếng cơm cuối cùng cho bộ đội, nhớ về những cánh rừng đã bị san phẳng bởi bom đạn nay đang đâm chồi nảy lộc. Trần Phước Bình – cái tên ấy đã trở thành một huyền thoại giản dị giữa đại ngàn. Ông không đòi hỏi vinh quang cho riêng mình, bởi với ông, phần thưởng lớn nhất chính là sự bình yên trên dải đất Tây Nguyên, là nụ cười của trẻ thơ trong các buôn làng không còn bóng giặc.
Cuộc đời của Trần Phước Bình là một minh chứng sống động cho chân lý: chiến tranh không chỉ được quyết định bởi những người cầm súng ở tuyến đầu, mà còn bởi những trái tim quả cảm và trí tuệ mưu lược ở phía sau. Ông đã viết nên một trang sử vàng bằng mồ hôi, nước mắt và một lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với nhân dân. Tây Nguyên hôm nay đã thay da đổi thịt, những con đường đất đỏ năm xưa giờ đã được trải nhựa thênh thang, những đồi cà phê bạt ngàn thay thế cho những hố bom loang lổ. Nhưng trong gió ngàn vi vu, dường như vẫn còn vang vọng bước chân thầm lặng của người chiến sĩ hậu cần năm ấy.
Hành trình của Trần Phước Bình giữ vững hậu phương Tây Nguyên không chỉ là câu chuyện về tiếp tế, vận tải; đó là câu chuyện về sức mạnh của ý chí con người khi đối đầu với nghịch cảnh. Đó là câu chuyện về sự gắn bó máu thịt giữa quân và dân, về tình yêu quê hương đất nước thiết tha được cụ thể hóa bằng từng hạt gạo, tấc đường. Hình ảnh ông đứng giữa đại ngàn, đôi mắt nhìn xa xăm về phía chân trời, mãi mãi là biểu tượng của một thế hệ cha ông đã sống và chiến đấu hết mình vì độc lập, tự do.
Khép lại những trang sử hào hùng, tên tuổi của Trần Phước Bình vẫn luôn tỏa sáng như ngọn lửa bập bùng trong đêm hội xoang của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Ngọn lửa ấy không bao giờ tắt, bởi nó được thắp lên từ lòng yêu nước vĩ đại và niềm tin bất diệt vào ngày mai tươi sáng. Tây Nguyên sẽ mãi ghi nhớ người con ưu tú ấy, người đã dành cả tuổi thanh xuân để giữ vững mạch máu của đại ngàn, góp phần dệt nên bài ca khải hoàn cho cả dân tộc Việt Nam.
Gió vẫn thổi, rừng vẫn xanh, và linh hồn của những người giữ lửa như Trần Phước Bình vẫn luôn hiện hữu, hòa quyện vào linh khí của núi sông, nhắc nhở thế hệ mai sau về một thời đại rực lửa anh hùng.



