NGƯỜI GIỮ LỬA TRÊN ĐỈNH TRƯỜNG SƠN
NGƯỜI GIỮ LỬA TRÊN ĐỈNH TRƯỜNG SƠN
(Dương Hải Yến - 12A2)
Những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất, khi đất nước chìm trong khói lửa, có những con người lặng lẽ sống, chiến đấu và hy sinh mà tên tuổi của họ không mấy ai biết đến. Họ không phải là những vị tướng nổi tiếng, cũng không phải những người được ghi danh trong sách sử, nhưng chính họ lại là những ngọn lửa âm thầm giữ cho cuộc kháng chiến không bao giờ tắt.
Trong số đó, có một người lính tên là Hoàng. Hoàng sinh ra ở một làng quê nghèo ven sông. Tuổi thơ của anh gắn liền với những buổi chăn trâu, những cánh đồng lúa trải dài và tiếng gọi đò chiều buồn man mác. Anh là con trai cả trong gia đình có ba anh em, bố mất sớm, mẹ một mình tần tảo nuôi con.
Năm Hoàng mười tám tuổi, chiến tranh lan rộng. Tin tức về những trận bom, những cuộc càn quét ngày càng dồn dập. Một buổi tối, sau khi ăn cơm xong, Hoàng ngồi im rất lâu trước hiên nhà.
“Con định đi phải không?” mẹ anh hỏi.
Hoàng không trả lời ngay. Anh nhìn xuống đôi bàn tay chai sạn của mình, rồi khẽ gật đầu.
“Con đi. Ở nhà… không yên được nữa.”
Mẹ anh không khóc. Bà chỉ quay mặt đi, giấu đi ánh mắt đỏ hoe.
“Đi thì đi cho đàng hoàng,” bà nói. “Đừng hèn.”
Hoàng đứng dậy, cúi đầu thật sâu trước mẹ.
Đó là lần cuối cùng anh được nhìn thấy bà trong nhiều năm sau đó. Hoàng được phân về một đơn vị công binh trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của anh không phải trực tiếp cầm súng xung phong, mà là mở đường, sửa đường, giữ cho những tuyến vận chuyển không bị gián đoạn. Đó là công việc âm thầm nhưng cực kỳ quan trọng.
Ban ngày, họ đào đất, lấp hố bom. Ban đêm, họ hành quân, kéo hàng, dẫn đường cho xe đi qua những đoạn nguy hiểm. Có những ngày, máy bay địch đánh phá liên tục. Đất đá rung chuyển, cây cối gãy đổ, khói bụi mù mịt. Nhưng chỉ cần máy bay vừa rút, họ lại lao ra đường. “Phải thông đường trước khi trời sáng!” chỉ huy hô lớn. Hoàng và đồng đội không ai nói gì. Họ chỉ cắm đầu làm.
Bàn tay phồng rộp. Vai trầy xước. Mồ hôi hòa lẫn với bùn đất. Nhưng không ai bỏ cuộc.
Trong đơn vị, Hoàng thân nhất với một người tên là Phúc. Phúc nhỏ hơn Hoàng hai tuổi, quê ở miền Trung. Cậu có giọng nói đặc trưng, lúc nào cũng pha chút hài hước dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu. “Sau này hòa bình, tao mở quán ăn,” Phúc hay nói vậy. “Mày đến ăn, tao không lấy tiền.”
Hoàng cười: “Quán mày nấu có ngon không đấy?”
“Không ngon thì ai ăn?”
“Vậy tao ăn miễn phí thì được.”
Hai người cười vang giữa rừng. Những tiếng cười như vậy hiếm hoi nhưng quý giá. Nó giúp họ quên đi phần nào cái khốc liệt của chiến tranh. Một lần, đơn vị nhận nhiệm vụ mở lại một đoạn đường vừa bị đánh sập. Đó là một con dốc cao, đất đá lởm chởm, lại nằm ngay “tọa độ lửa” – nơi máy bay địch thường xuyên oanh tạc.
“Nguy hiểm đấy,” một người nói.
“Nguy hiểm cũng phải làm,” chỉ huy đáp.
Hoàng cùng tổ của mình bắt đầu công việc từ lúc trời chưa sáng. Họ đào, họ xúc, họ lăn từng tảng đá lớn ra khỏi đường. Mồ hôi chảy thành dòng, quần áo ướt sũng. Đến gần trưa, tiếng máy bay lại vang lên.
“Máy bay!” có người hét lên.
Mọi người lập tức tản ra, tìm chỗ ẩn nấp. Bom rơi xuống. Một tiếng nổ chát chúa xé toạc không gian. Đất đá bắn tung tóe. Không khí đặc quánh mùi khói và thuốc nổ.
Hoàng nằm ép mình xuống đất, tim đập dồn dập. Khi tiếng bom ngớt dần, anh ngẩng đầu lên.
“Phúc!” Hoàng gọi.
Không có tiếng trả lời. Hoàng lao ra khỏi chỗ nấp, chạy về phía vị trí lúc nãy Phúc đang làm việc. Phúc nằm đó. Bất động. Hoàng khựng lại.
“Phúc… dậy đi…” anh nói, giọng run run.
Không có phản ứng. Hoàng quỳ xuống, lay bạn. Nhưng tất cả đã quá muộn.
Buổi chiều hôm đó, họ chôn Phúc ngay bên đường. Không có bia mộ, chỉ là một nắm đất nhỏ, đánh dấu bằng một cành cây. Hoàng đứng rất lâu trước nấm mộ. Anh không khóc. Nhưng trong lòng anh, có một điều gì đó vỡ ra. Từ ngày hôm đó, Hoàng thay đổi. Anh làm việc nhiều hơn, ít nói hơn. Nhưng trong ánh mắt, có một sự kiên định rõ ràng hơn trước. Mỗi lần sửa đường, mỗi lần lấp hố bom, Hoàng luôn là người xung phong đi đầu.
“Liều thế?” đồng đội hỏi.
Hoàng chỉ đáp ngắn gọn: “Phải có người làm.”
Chiến tranh kéo dài. Những con đường được mở ra, bị phá, rồi lại được mở. Những chuyến xe vẫn lăn bánh, mang theo lương thực, vũ khí vào chiến trường. Và ở đó, những người như Hoàng vẫn lặng lẽ giữ cho dòng chảy ấy không bao giờ bị đứt đoạn. Một đêm, khi đang dẫn đường cho đoàn xe qua đèo, máy bay địch bất ngờ xuất hiện. Đèn pha bị tắt. Tất cả chìm vào bóng tối.
“Dừng lại!” Hoàng ra hiệu.
Tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Nếu đoàn xe bị phát hiện, hậu quả sẽ rất lớn.
Hoàng nhanh chóng đưa ra quyết định: “Tắt hết đèn. Đi theo tôi.”
Anh cầm một ngọn đuốc nhỏ, che ánh sáng bằng tay, dẫn từng chiếc xe đi qua đoạn đường nguy hiểm. Mỗi bước đi là một lần đánh cược.
Nếu lộ, không chỉ anh mà cả đoàn xe sẽ bị xóa sổ. Nhưng Hoàng vẫn bước. Chậm rãi. Chắc chắn. Cuối cùng, đoàn xe cũng qua được.
Khi chiếc xe cuối cùng an toàn, Hoàng mới thở phào. Anh ngồi xuống bên đường, lưng tựa vào đá, mắt nhìn lên bầu trời đêm. Ở đó, không còn tiếng máy bay. Chỉ còn những vì sao. Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc. Hoàng trở về quê. Ngôi làng vẫn vậy, nhưng mọi thứ như nhỏ lại. Mẹ anh đã già. Khi thấy con trai trở về, bà òa khóc. Hoàng đứng lặng. Anh sống sót. Nhưng không phải ai cũng vậy. Sau này, Hoàng không đi đâu xa. Anh ở lại làng, làm ruộng, sống một cuộc đời bình dị. Nhưng mỗi năm, vào một ngày nhất định, anh lại đi. Anh quay trở lại Trường Sơn. Đứng trước những con đường năm xưa, anh lặng lẽ thắp một nén hương. Cho Phúc. Cho những người đã nằm lại. Có người hỏi:
“Ông còn nhớ hết không?”
Hoàng gật đầu.
“Nhớ.”
“Có đau không?”
Hoàng suy nghĩ một lúc, rồi đáp:
“Đau. Nhưng nếu không nhớ… thì họ sẽ mất thật.”
Chiến tranh đã lùi xa. Những con đường Trường Sơn giờ đã trở thành những tuyến đường yên bình, xe cộ qua lại tấp nập.
Không ai còn nghe thấy tiếng bom.
Không ai còn thấy những hố đất cháy đen.
Nhưng ở đâu đó, trong ký ức của những người như Hoàng, tất cả vẫn còn nguyên vẹn.
Và chính những ký ức ấy- những ngọn lửa ấy- đã làm nên một thời không thể nào quên.



