NGƯỜI GIỮ MẠCH THÔNG TIN NƠI ĐẦU SÓNG
Từ quê hương An Chính, Sầm Sơn, ông Nguyễn Đức Sỷ lên đường nhập ngũ năm 1975. Gần một thập kỷ trong quân ngũ, ông đã gắn bó với lực lượng Hải quân, làm nhiệm vụ thông tin và tác chiến tại những địa bàn quan trọng từ Quảng Ninh, Đồ Sơn đến Bạch Long Vỹ.
Sinh năm 1953, quê tại TDP An Chính, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, ông Nguyễn Đức Sỷ nhập ngũ vào tháng 3 năm 1975.
Đó là những tháng ngày lịch sử đặc biệt. Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang đi đến hồi kết. Chỉ một thời gian ngắn sau khi ông nhập ngũ, đất nước bước sang một trang mới với ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Nhưng với người lính, hòa bình không có nghĩa là nhiệm vụ đã kết thúc.
Ông Nguyễn Đức Sỷ tiếp tục phục vụ trong quân đội và sau đó tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc, gắn bó với lực lượng Hải quân và thực hiện nhiệm vụ thông tin, tác chiến.
Gần mười năm trong quân ngũ, ông đã đi qua nhiều địa bàn quan trọng: Quảng Ninh, Bạch Long Vỹ, Hải Phòng, Đồ Sơn, Vạn Hoa.
Đó cũng là những năm tháng mà biển đảo và biên giới phía Bắc trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời người lính quê Sầm Sơn.
Từ người lính trẻ đến chiến sĩ Hải quân
Sau khi nhập ngũ, ông Nguyễn Đức Sỷ công tác tại K2 Hải quân (Quảng Châu).
Từ đây, ông bắt đầu gắn bó với môi trường quân đội và lực lượng Hải quân.
Người lính Hải quân có một đặc thù riêng.
Không gian hoạt động không chỉ nằm trên đất liền mà còn trải dài trên biển, đảo và những khu vực ven biển chiến lược.
Điều đó đòi hỏi người lính phải có tính kỷ luật cao, khả năng phối hợp tốt và luôn sẵn sàng trước những tình huống bất ngờ.
Trong hành trình quân ngũ, ông Nguyễn Đức Sỷ được giao nhiệm vụ thông tin của Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân, đồng thời thực hiện công tác tác chiến.
Đây là những nhiệm vụ có vai trò quan trọng trong hoạt động chỉ huy.
Bởi trong quân đội, một mệnh lệnh muốn đến được đúng người, đúng đơn vị, đúng thời điểm đều cần một hệ thống thông tin bảo đảm.
Người giữ mạch thông tin
Thông tin liên lạc là một công việc thầm lặng.
Người lính thông tin không nhất thiết xuất hiện ở nơi trực tiếp diễn ra trận đánh, nhưng họ lại giữ một vị trí không thể thiếu phía sau mỗi hoạt động quân sự.
Một thông tin phải được truyền chính xác.
Một mệnh lệnh phải đến đúng lúc.
Một tình hình từ cơ sở phải nhanh chóng được báo cáo lên cấp trên.
Tất cả cần đến những người làm công tác thông tin.
Với ông Nguyễn Đức Sỷ, nhiệm vụ ấy gắn với Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân.
Trong hoàn cảnh bảo vệ vùng biển, vùng đảo và biên giới phía Bắc, thông tin càng có ý nghĩa đặc biệt.
Giữa đất liền và biển đảo, giữa các đơn vị và người chỉ huy, thông tin chính là sợi dây kết nối.
Và người lính thông tin chính là người giữ cho sợi dây ấy không bị đứt.
Những năm tháng ở Quảng Ninh
Trong thời gian phục vụ, ông Nguyễn Đức Sỷ từng công tác tại Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân ở Quảng Ninh.
Quảng Ninh khi ấy không chỉ là một địa bàn ven biển.
Đây còn là khu vực có vị trí quan trọng trong nhiệm vụ bảo vệ vùng biển và biên giới phía Bắc.
Người lính tại đây phải luôn duy trì tinh thần cảnh giác và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.
Ông được giao công tác thông tin và tác chiến, những nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác, nhanh nhạy và khả năng phối hợp chặt chẽ.
Mỗi ngày trôi qua có thể bắt đầu bằng những công việc tưởng như quen thuộc.
Nhưng người lính luôn hiểu rằng, phía sau sự bình lặng của biển cả là trách nhiệm bảo vệ chủ quyền và an ninh của Tổ quốc.
Bạch Long Vỹ – nơi người lính hướng ra biển
Một trong những địa bàn gắn với hành trình quân ngũ của ông là Bạch Long Vỹ.
Đối với một người lính Hải quân, biển đảo không chỉ là nơi công tác.
Đó còn là nơi thử thách bản lĩnh và khả năng thích nghi.
Xa đất liền, điều kiện sinh hoạt có những khó khăn riêng.
Người lính phải làm việc trong môi trường biển, thường xuyên đối diện với những thay đổi của thời tiết và khoảng cách xa hậu phương.
Nhưng chính trong điều kiện ấy, tinh thần đồng đội càng trở nên quan trọng.
Người lính dựa vào nhau.
Cùng hoàn thành nhiệm vụ.
Cùng chia sẻ những khó khăn.
Và cùng hướng về đất liền, về gia đình ở phía sau.
Đối với ông Nguyễn Đức Sỷ, Bạch Long Vỹ vì thế trở thành một phần ký ức không thể tách rời khỏi những năm tháng Hải quân.
Những địa danh của một thời quân ngũ
Hành trình của ông không chỉ dừng ở Quảng Ninh và Bạch Long Vỹ.
Ông từng hoạt động tại Hải Phòng, Đồ Sơn và Vạn Hoa, đặc biệt trong giai đoạn 1979.
Đó là thời điểm ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ trong bối cảnh tình hình biên giới phía Bắc có nhiều diễn biến phức tạp.
Mỗi địa danh lại lưu giữ một phần ký ức.
Quảng Ninh – nơi gắn với Bộ Tư lệnh Vùng 1.
Bạch Long Vỹ – nơi hướng ra biển.
Đồ Sơn, Hải Phòng – những địa bàn ven biển.
Vạn Hoa – nơi ông thực hiện nhiệm vụ trong giai đoạn bảo vệ biên giới phía Bắc.
Những địa danh ấy ngày nay có thể đã thay đổi rất nhiều.
Nhưng trong ký ức của người cựu chiến binh, chúng vẫn là những dấu mốc của tuổi trẻ.
Từ Vùng 1 Hải quân đến Tiểu đoàn Radar
Trong hành trình công tác, ông Nguyễn Đức Sỷ còn gắn bó với Bộ Tư lệnh Tiền phương Quân chủng Hải quân và Tiểu đoàn 151 Radar tại Quảng Yên.
Nếu thông tin là sợi dây kết nối, thì radar giúp con người quan sát và nắm bắt tình hình trên không gian rộng lớn của biển.
Đối với một người làm công tác thông tin và tác chiến, môi trường ấy càng đòi hỏi tính chính xác và sự tập trung.
Những con số, tín hiệu, báo cáo và mệnh lệnh đều phải được xử lý cẩn trọng.
Đó là loại công việc không có nhiều tiếng động, nhưng lại đòi hỏi người lính phải luôn tỉnh táo.
Có thể người dân không nhìn thấy công việc ấy, nhưng sự bình yên của vùng biển luôn cần những người âm thầm theo dõi, kết nối và bảo đảm thông tin.
Khi nhiệm vụ trở thành trách nhiệm
Trong quân đội, mỗi người có một vị trí khác nhau.
Người trực tiếp chiến đấu.
Người làm hậu cần.
Người vận tải.
Người bảo đảm kỹ thuật.
Và người làm thông tin, tác chiến.
Mỗi công việc đều là một mắt xích.
Ông Nguyễn Đức Sỷ đã dành những năm tháng quân ngũ của mình cho một trong những mắt xích ấy.
Ông không trực tiếp kể câu chuyện bằng những trận đánh lớn.
Câu chuyện của ông được tạo nên từ những ca trực, những mệnh lệnh được truyền đi, những thông tin được tiếp nhận và những nhiệm vụ tác chiến cần được bảo đảm.
Đó là một dạng cống hiến âm thầm.
Nhưng chính những cống hiến âm thầm ấy tạo nên sức mạnh của cả hệ thống.
Gần một thập kỷ nơi đầu sóng
Ông Nguyễn Đức Sỷ nhập ngũ vào tháng 3 năm 1975 và xuất ngũ năm 1984.
Gần mười năm trong quân ngũ.
Ông bước vào quân đội đúng thời điểm đất nước đang chuyển mình từ chiến tranh sang hòa bình.
Nhưng những năm sau đó vẫn là một giai đoạn nhiều thử thách.
Ông tiếp tục phục vụ, tham gia nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc, gắn bó với Hải quân và những địa bàn ven biển.
Từ K2 Hải quân, đến Bộ Tư lệnh Vùng 1, Bộ Tư lệnh Tiền phương Quân chủng Hải quân, rồi Tiểu đoàn 151 Radar, hành trình ấy cho thấy một quãng đời gắn bó sâu sắc với quân đội.
Trở về từ những vùng biển
Năm 1984, ông Nguyễn Đức Sỷ rời quân ngũ.
Người lính quê An Chính, Sầm Sơn trở về với cuộc sống đời thường.
Những năm tháng ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Đồ Sơn, Bạch Long Vỹ và Vạn Hoa dần trở thành ký ức.
Những ca trực thông tin.
Những nhiệm vụ tác chiến.
Những ngày tháng cùng đồng đội hướng ra biển.
Tất cả giờ đây đã nằm lại phía sau.
Nhưng ký ức của người lính vẫn còn.
Bởi có những năm tháng, dù đã đi qua rất lâu, vẫn trở thành một phần không thể xóa nhòa trong cuộc đời.
Người giữ mạch liên lạc nơi đầu sóng
Câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Đức Sỷ là câu chuyện về một người lính Hải quân làm công việc thầm lặng nhưng quan trọng.
Ông đã gắn bó với thông tin và tác chiến, phục vụ tại nhiều đơn vị và địa bàn quan trọng trong những năm tháng bảo vệ Tổ quốc.
Từ Quảng Ninh đến Bạch Long Vỹ, từ Hải Phòng, Đồ Sơn đến Vạn Hoa, ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ trong một giai đoạn lịch sử đầy thử thách.
Gần mười năm trong quân ngũ đã để lại trong ông những ký ức về biển, về đơn vị và về những người đồng đội.
Người lính thông tin không phải lúc nào cũng đứng ở nơi người khác có thể nhìn thấy. Nhưng phía sau mỗi mệnh lệnh được truyền đi, mỗi đơn vị được kết nối, luôn có những con người âm thầm giữ cho mạch liên lạc không bị gián đoạn.
Ông Nguyễn Đức Sỷ là một người như thế.
Từ quê hương An Chính, Sầm Sơn, ông đã mang tuổi trẻ của mình đến những vùng biển xa xôi, làm nhiệm vụ giữa những năm tháng đất nước cần những người lính sẵn sàng nhận nhiệm vụ.
Và khi trở về, ông mang theo một phần ký ức của biển cả — ký ức về những ca trực, những đường truyền thông tin, những người đồng đội và một thời tuổi trẻ đã dành trọn cho màu áo Hải quân.



