Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI GIỮ NGỌN ĐÈN

Quảng Ngãi30/07/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI GIỮ NGỌN ĐÈN

Truyện ngắn về chiến tranh

Tháng Chạp năm 1971.

Gió mùa đông bắc tràn về làm cả dãy Trường Sơn chìm trong màn sương dày đặc. Ban ngày, rừng im ắng đến lạ thường, chỉ còn tiếng chim lẻ loi vọng từ những vách núi xa. Nhưng khi màn đêm buông xuống, con đường mòn xuyên rừng lại bừng tỉnh. Từng đoàn xe vận tải lặng lẽ nối đuôi nhau, không bật đèn pha, chỉ dựa vào những dấu hiệu bí mật để vượt qua những cung đường hiểm trở, đưa lương thực, thuốc men và đạn dược vào chiến trường.

Ở ngã ba Đồng Lá có một chiếc lán nhỏ lợp bằng lá cọ. Đó là nơi ở của tổ dẫn đường. Công việc của họ không cầm súng trực tiếp xung phong, nhưng lại quyết định sự an toàn của hàng trăm chuyến xe mỗi đêm.

Trong tổ có ba người: bác Tư – người nhiều tuổi nhất, anh Hải – tổ trưởng, và cậu chiến sĩ trẻ tên Đỗ Văn Phúc, vừa tròn mười chín tuổi.

Phúc quê ở vùng trung du Phú Thọ. Cha mất sớm vì bệnh, mẹ ở nhà một mình chăm vườn chè và nuôi em gái. Trước ngày nhập ngũ, mẹ gói cho anh một túi chè xanh rồi dặn:

– Khi nào nhớ nhà thì pha một ấm. Mùi chè quê mình sẽ nhắc con rằng vẫn còn mẹ đợi.

Từ ngày vào Trường Sơn, Phúc chưa bao giờ uống hết số chè ấy. Mỗi lần mở túi, anh chỉ lấy một nhúm nhỏ rồi buộc lại thật cẩn thận.

Anh bảo:

– Còn chè là còn thấy như mẹ vẫn ở bên.


Công việc của tổ dẫn đường tưởng đơn giản nhưng vô cùng nguy hiểm.

Ban ngày, họ đi kiểm tra đường, đánh dấu những đoạn sạt lở, những hố bom mới. Ban đêm, khi đoàn xe tới, họ dùng những chiếc đèn dầu được che kín bằng hộp sắt, chỉ để hở một khe sáng nhỏ hướng về phía mặt đường. Ánh sáng ấy giống như một vì sao nhỏ giữa rừng đêm, đủ để tài xế nhận biết hướng đi nhưng không dễ bị máy bay phát hiện.

Bác Tư thường nói:

– Người lái xe tin vào ngọn đèn này như tin vào mạng sống của mình.

Phúc luôn ghi nhớ câu nói ấy.


Một đêm cuối tháng Chạp, mưa rừng kéo dài không dứt. Đất đỏ nhão thành bùn, nhiều đoạn đường trơn như đổ mỡ.

Đúng tám giờ tối, điện đài báo tin:

– Đêm nay có đoàn xe ba mươi chiếc đi qua. Phải giữ thông tuyến bằng mọi giá.

Anh Hải chia nhiệm vụ:

– Tôi ra đầu dốc.

Bác Tư xuống khúc cua.

Phúc đứng ở ngã ba.

Ba người nhìn nhau, gật đầu rồi tỏa đi trong màn mưa.

Khoảng chín giờ, đoàn xe đầu tiên xuất hiện.

Tiếng động cơ được hãm nhỏ đến mức chỉ nghe như tiếng ong rừng.

Phúc mở hé chiếc đèn.

Một vệt sáng vàng yếu ớt hắt xuống mặt đường.

Chiếc xe đầu tiên lặng lẽ rẽ đúng hướng.

Rồi chiếc thứ hai.

Chiếc thứ ba.

Từng đoàn xe nối nhau đi qua an toàn.

Bỗng từ phía xa vọng lại tiếng động cơ phản lực.

Máy bay!

Tiếng còi báo động vang lên.

Đèn phải tắt ngay.

Những chiếc xe lập tức dừng dưới tán cây.

Chỉ vài phút sau, bom bắt đầu trút xuống.

Mặt đất rung chuyển dữ dội.

Đất đá và cành cây rơi như mưa.

Một quả bom nổ ngay gần ngã ba.

Sức ép hất Phúc ngã xuống mương nước.

Khi tỉnh lại, tai anh ù đặc.

Chiếc đèn dầu đã văng mất.

Xung quanh tối đen như mực.


Anh lần mò tìm chiếc đèn.

Cuối cùng cũng thấy nó nằm dưới một bụi sim.

Kính đã vỡ.

May mắn thay, tim đèn vẫn còn.

Phúc dùng mảnh kính còn sót lại che tạm ngọn lửa.

Đúng lúc ấy, điện đài báo:

– Đoàn xe tiếp tục hành quân.

Anh nhìn chiếc đèn méo mó rồi nhìn con đường trước mặt.

Nếu không có tín hiệu, những chiếc xe phía sau rất dễ lao xuống vực.

Không còn cách nào khác.

Phúc đứng hẳn ra mép đường.

Một tay che ngọn lửa.

Một tay giơ cao chiếc đèn.

Ánh sáng nhỏ bé run rẩy trong mưa.

Chiếc xe đầu tiên chậm rãi tiến qua.

Rồi chiếc thứ hai.

Tiếp đó là chiếc thứ ba...

Từng chiếc xe lặng lẽ đi qua trong màn đêm.

Mỗi lần xe chạy qua, gió lại làm ngọn lửa chao đảo.

Phúc lấy thân mình che kín.

Quần áo anh ướt sũng.

Đôi bàn tay bỏng rát vì dầu nóng.

Nhưng ngọn đèn vẫn sáng.


Khi chiếc xe cuối cùng sắp rời ngã ba, tiếng máy bay lại quay trở lại.

Lần này chúng thả pháo sáng.

Cả khu rừng bừng lên trắng xóa.

Một phi công đã nhìn thấy điểm sáng nhỏ giữa màn đêm.

Tiếng bom rít xuống.

Phúc chỉ kịp hét:

– Xe chạy đi!

Chiếc xe cuối cùng tăng ga lao khỏi khúc cua.

Ngay sau đó, một tiếng nổ long trời lở đất vang lên.

Khói bụi mù mịt.


Khi đồng đội chạy tới, họ thấy Phúc nằm cạnh gốc cây lớn.

Chiếc đèn dầu vẫn còn trong tay anh.

Ngọn lửa đã tắt.

Nhưng bấc đèn vẫn còn âm ỉ khói.

Anh Hải ôm lấy người chiến sĩ trẻ.

Phúc mở mắt rất khẽ.

– Xe... qua hết chưa... anh?

– Qua hết rồi.

Nghe vậy, anh mỉm cười.

– Tốt quá...

Rồi bàn tay đang nắm chiếc đèn từ từ buông xuống.

Ngoài trời, cơn mưa cũng vừa dứt.


Chiến tranh kết thúc.

Nhiều năm sau, trên nền ngã ba cũ mọc lên một thị trấn nhỏ.

Con đường đất đỏ năm xưa được trải nhựa phẳng lì.

Đêm đêm, ánh đèn điện nối dài như một dải lụa.

Không còn ai phải cầm chiếc đèn dầu đứng giữa bom đạn nữa.

Một ngày đầu xuân, đoàn học sinh đến tham quan khu di tích.

Người hướng dẫn là bác Hải – nay mái tóc đã bạc trắng.

Ông đưa các em vào căn nhà truyền thống.

Trong tủ kính có một chiếc đèn dầu méo mó, phần kính đã vỡ, thân đèn còn hằn nhiều vết cháy đen.

Một học sinh hỏi:

– Thưa bác, sao chiếc đèn cũ này lại được giữ gìn cẩn thận như vậy?

Ông Hải lặng đi vài giây rồi đáp:

– Bởi có một người đã dùng cả tuổi trẻ của mình để giữ cho ngọn đèn ấy không tắt.

Ông kể về Phúc.

Không kể bằng những lời ca ngợi lớn lao.

Ông kể rằng Phúc rất thích uống chè xanh, thường nhớ mẹ, hay hát những bài dân ca khi đi kiểm tra đường và luôn nói sau chiến tranh sẽ về trồng thêm một đồi chè mới.

Lũ trẻ chăm chú lắng nghe.

Một cô bé đứng cuối hàng khẽ hỏi:

– Bác ơi... chú ấy có sợ không?

Ông Hải nhìn ra con đường đầy nắng bên ngoài.

Giọng ông trầm xuống:

– Ai cũng biết sợ chứ cháu. Người lính cũng là những chàng trai rất trẻ. Họ nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ những điều bình dị như bất kỳ ai. Điều làm họ can đảm không phải vì họ không biết sợ, mà vì họ hiểu phía sau mình là đồng đội, là những đoàn xe, là tương lai của đất nước.

Ông mở chiếc ba lô cũ mang theo.

Bên trong vẫn còn túi chè xanh đã ngả màu.

Đó là túi chè của Phúc năm xưa.

Ông nói:

– Sau ngày Phúc hy sinh, tôi mang túi chè này về trao cho mẹ cậu ấy. Bà chỉ lấy một nhúm nhỏ pha thành ấm nước, rồi gửi lại phần còn lại cho chúng tôi và nói: "Các con giữ lấy, để mỗi khi nhớ Phúc thì cùng uống một chén."

Đến hôm nay, túi chè ấy vẫn được đặt cạnh chiếc đèn dầu như một lời nhắc nhở về những điều giản dị mà chiến tranh từng chia cắt.

Chiều muộn.

Ánh nắng cuối ngày chiếu qua ô cửa kính, rọi lên chiếc đèn cũ.

Trong khoảnh khắc ấy, nó như bừng sáng trở lại.

Không còn là ánh sáng dẫn đường cho những đoàn xe giữa bom đạn, mà là ánh sáng của ký ức, của lòng biết ơn và của hòa bình.

Người ta thường nói chiến tranh được ghi nhớ bằng những trận đánh, những chiến thắng và những trang sử. Nhưng với những người từng đi qua năm tháng ấy, chiến tranh còn được nhớ bằng một ngọn đèn nhỏ, một túi chè quê, một lời hứa chưa kịp thực hiện và tên của những người bình dị đã âm thầm giữ cho con đường của Tổ quốc không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn