Người giữ ngọn đèn bên bến sông
Bến sông Cái nằm ở cuối làng Tân Phú từ bao đời nay vẫn là nơi người dân qua lại bằng những chuyến đò nhỏ. Ban ngày, dòng sông hiền hòa soi bóng những hàng tre xanh, còn khi màn đêm buông xuống, mặt nước chìm trong khoảng tối mênh mông, chỉ còn ánh đèn dầu leo lét từ căn chòi gỗ dựng sát mép bến. Suốt những năm chiến tranh, ngọn đèn ấy chưa bao giờ tắt, bất kể mưa gió hay bom đạn. Người thắp ngọn đèn là một ông lão tên Bảy Chương, một người lái đò đã ngoài năm mươi tuổi. Đối với người dân trong vùng, ông chỉ là một lão nông chất phác sống bằng nghề chèo đò, nhưng đối với các đơn vị bộ đội hoạt động bí mật, ông là người giữ một nhiệm vụ đặc biệt. Ánh đèn nhỏ nơi bến sông không chỉ soi đường cho những chuyến đò đêm, mà còn là tín hiệu dẫn lối cho biết bao người lính vượt sông an toàn giữa những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.
Ông Bảy vốn sinh ra và lớn lên bên dòng sông ấy. Cha ông cũng là người lái đò, còn ông nối nghiệp từ khi mới ngoài hai mươi tuổi. Mái chèo đã theo ông qua biết bao mùa nước lớn, mùa lũ dữ và cả những ngày nắng chang chang. Trước chiến tranh, cuộc sống của gia đình tuy không khá giả nhưng yên bình. Ông có vợ hiền, hai người con trai khỏe mạnh và một căn nhà nhỏ lợp mái tranh nhìn thẳng ra bến nước. Mỗi chiều, khi chuyến đò cuối cùng cập bến, cả gia đình lại quây quần bên mâm cơm đạm bạc, nghe tiếng sóng vỗ nhè nhẹ dưới chân cầu gỗ.
Chiến tranh đến đã làm thay đổi tất cả. Người con trai lớn của ông nhập ngũ khi vừa tròn mười chín tuổi. Người con thứ hai cũng theo bộ đội chỉ hai năm sau đó. Căn nhà vốn đông tiếng cười chỉ còn lại hai vợ chồng già lặng lẽ trông nhau. Một ngày cuối năm 1968, đơn vị bộ đội địa phương tìm đến gặp ông. Họ biết ông thuộc từng khúc sông, từng con nước và mong ông giúp đưa cán bộ cùng thương binh qua sông vào ban đêm. Ông Bảy không cần suy nghĩ lâu. Ông chỉ nhìn về phía hai bức ảnh của các con treo trên vách rồi gật đầu nhận lời.
Từ hôm ấy, cuộc sống của người lái đò già bước sang một chặng đường khác. Ban ngày, ông vẫn chèo đò đưa người dân qua sông như bình thường để tránh sự nghi ngờ của địch. Đêm xuống, khi cả làng đã chìm vào giấc ngủ, ông lặng lẽ thắp một ngọn đèn dầu đặt trước cửa chòi. Ánh đèn được che bằng một tấm gỗ nhỏ, chỉ hắt ra một khoảng sáng vừa đủ. Người ngoài nhìn vào chỉ nghĩ đó là thói quen của một ông già sợ tối, nhưng bộ đội ở bờ bên kia đều hiểu rằng nếu đèn sáng nghĩa là bến an toàn, còn nếu đèn tắt hoặc đặt lệch sang bên trái thì có địch phục kích, tuyệt đối không được vượt sông.
Suốt nhiều năm, ông Bảy đã chèo hàng trăm chuyến đò trong bóng tối. Có đêm ông chở theo những thương binh rên khẽ vì đau đớn, có đêm là những cô gái thanh niên xung phong mang theo từng hòm thuốc, từng bao gạo, cũng có khi là những cán bộ mang tài liệu tuyệt mật cần chuyển gấp sang bờ bên kia. Chiếc đò gỗ nhỏ cũ kỹ lặng lẽ lướt trên mặt nước không tiếng động. Ông chèo rất chậm, rất đều, tránh để mái chèo tạo ra tiếng nước lớn. Mỗi khi nghe tiếng máy bay hay xuồng tuần tra của địch, ông lập tức đưa đò áp sát vào những bụi lau ven sông, kiên nhẫn chờ đến khi an toàn mới tiếp tục hành trình.
Một đêm đầu năm 1970, mưa lớn kéo dài khiến nước sông dâng cao, dòng chảy xiết hơn thường lệ. Đúng lúc ấy, một tổ bộ đội cần vượt sông khẩn cấp để kịp chi viện cho đơn vị đang chiến đấu ở phía trước. Ai cũng biết qua sông trong điều kiện ấy là vô cùng nguy hiểm, nhưng nếu chậm trễ, nhiều đồng đội có thể rơi vào tình thế bất lợi. Ông Bảy không nói nhiều, chỉ lặng lẽ kiểm tra lại chiếc đò, buộc chặt từng sợi dây rồi đưa mọi người lên thuyền. Mưa quất rát mặt, sóng đánh mạnh vào mạn đò, có lúc tưởng như con thuyền nhỏ sẽ bị cuốn đi. Ông Bảy ghì chặt mái chèo bằng tất cả sức lực của mình. Bàn tay già nua rớm máu vì ma sát với cán chèo, nhưng ông vẫn không buông. Sau gần một giờ vật lộn với dòng nước dữ, chuyến đò cuối cùng cũng cập bến an toàn. Người chỉ huy nắm chặt tay ông, xúc động đến không nói nên lời.
Ít lâu sau, tai họa ập đến với gia đình ông. Người con trai lớn hy sinh trong một trận đánh ác liệt ở chiến trường miền Nam. Giấy báo tử được gửi về vào đúng ngày ông vừa hoàn thành một chuyến đưa thương binh qua sông. Người vợ ôm tờ giấy khóc cạn nước mắt. Còn ông Bảy lặng lẽ đi ra bến, thắp ngọn đèn dầu như mọi đêm. Một chiến sĩ trẻ thấy vậy khẽ hỏi sao ông không nghỉ vài hôm cho khuây khỏa. Ông nhìn ánh lửa bập bùng rồi chậm rãi nói rằng nếu con trai mình đã nằm lại để những người khác được sống thì ông càng không có lý do gì để bỏ công việc này.
Những lời ấy trở thành động lực cho biết bao chiến sĩ từng được ông giúp đỡ. Họ gọi ông bằng cái tên thân thương là "Cha Bảy". Có người trước khi ra trận còn cúi đầu chào ông như chào chính cha ruột của mình. Trong chiếc túi vải cũ ông luôn mang theo có rất nhiều mảnh giấy nhỏ ghi tên những người lính đã từng qua đò. Ông nói mình ghi lại để sau này nếu ai không trở về thì còn nhớ rằng họ từng đi qua bến sông này trong một đêm tối, với ánh mắt đầy quyết tâm và niềm tin vào ngày chiến thắng.
Đầu năm 1973, địch mở cuộc càn quét lớn vào khu vực bến sông. Chúng nghi ngờ nơi đây là điểm liên lạc của lực lượng cách mạng nên cho lính phục kích nhiều ngày liền. Đêm ấy, một đơn vị trinh sát vẫn phải vượt sông để mang tài liệu khẩn. Ông Bảy phát hiện địch đã mai phục từ rất sớm. Thay vì thắp ngọn đèn như thường lệ, ông cố tình chèo chiếc đò ra giữa dòng, tạo tiếng động để thu hút sự chú ý của đối phương. Lính địch lập tức đuổi theo ông, trong khi đơn vị trinh sát âm thầm vượt sông ở một bến phụ cách đó vài trăm mét. Cuộc truy đuổi kéo dài đến gần sáng. Ông Bảy bị bắt, bị tra khảo nhiều ngày nhưng nhất quyết không khai bất cứ điều gì. Địch không tìm được chứng cứ nên cuối cùng buộc phải thả ông về.
Ngày đất nước thống nhất, bến sông Cái không còn những chuyến đò bí mật trong đêm. Chiếc đò gỗ vẫn nằm bên mép nước, nhưng giờ chỉ chở người dân đi chợ, trẻ nhỏ đến trường và những đôi vợ chồng trẻ sang sông thăm người thân. Ông Bảy vẫn giữ thói quen mỗi tối thắp một ngọn đèn dầu trước cửa chòi. Nhiều người hỏi vì sao chiến tranh đã qua mà ông vẫn làm vậy. Ông chỉ mỉm cười đáp rằng biết đâu ở đâu đó, những người đồng đội năm xưa vẫn nhớ ánh đèn này và coi nó như một lời chào từ quê hương.
Khi ông qua đời ở tuổi tám mươi bảy, rất đông cựu chiến binh từ nhiều tỉnh thành đã tìm về tiễn đưa. Có người mang theo bức ảnh cũ chụp cùng ông bên chiếc đò, có người vẫn còn giữ chiếc khăn tay ông từng dùng để băng vết thương trong một đêm vượt sông. Trong lễ tang, một vị chỉ huy cũ nghẹn ngào nói rằng nếu không có người lái đò bình dị ấy, có lẽ rất nhiều người trong số họ đã không thể sống đến ngày hôm nay.
Sau này, khi cây cầu bê tông được xây dựng bắc qua dòng sông Cái, chiếc đò gỗ của ông Bảy được đưa vào nhà truyền thống của xã. Còn ngọn đèn dầu cũ được đặt trong tủ kính, bên dưới là dòng chữ: "Ánh sáng của lòng dũng cảm". Mỗi năm vào dịp kỷ niệm Ngày Thương binh - Liệt sĩ, học sinh trong xã lại đến đây nghe kể về người lái đò già đã dành cả tuổi già để giữ một ngọn đèn giữa đêm tối chiến tranh. Các em hiểu rằng có những con người không trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường, nhưng bằng lòng yêu nước, sự hy sinh thầm lặng và tinh thần kiên cường, họ đã trở thành một phần không thể thiếu của con đường dẫn dân tộc đến ngày hòa bình. Và cũng giống như ngọn đèn bên bến sông năm nào, ký ức về họ sẽ còn mãi soi sáng cho những thế hệ mai sau.



