Bài viết

Người giữ ngọn đèn hải đăng trong chiến tranh

Ninh Bình07/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở mũi đất cuối cùng của một vùng biển miền Trung, nơi những con sóng ngày đêm vỗ vào vách đá dựng đứng và gió biển thổi quanh năm không ngớt, có một ngọn hải đăng đã tồn tại từ rất lâu trước khi chiến tranh nổ ra. Ban ngày, ngọn tháp trắng lặng lẽ đứng giữa trời và biển như một cột mốc của những chuyến hải trình. Đến đêm, ánh đèn từ đỉnh tháp lại quét từng vòng sáng rộng ra mặt nước, dẫn đường cho những con tàu tìm thấy bến bờ an toàn. Người chịu trách nhiệm giữ cho ngọn đèn ấy không bao giờ tắt là ông Phúc, một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi, ít nói nhưng cẩn trọng và tận tụy với công việc của mình.

Trước chiến tranh, cuộc sống của ông bình dị đến mức nhiều người nghĩ rằng nó sẽ chẳng bao giờ thay đổi. Mỗi buổi sáng, ông leo gần trăm bậc cầu thang lên đỉnh tháp để lau sạch lớp kính bao quanh ngọn đèn, kiểm tra hệ thống bánh răng quay và bổ sung dầu cho chiếc đèn khổng lồ. Đến chiều, ông lại quan sát biển bằng chiếc ống nhòm cũ, ghi chép thời tiết, hướng gió và tình hình sóng vào cuốn sổ trực. Công việc ấy lặp đi lặp lại suốt nhiều năm, âm thầm như chính ngọn hải đăng mà ông đang gìn giữ.

Rồi chiến tranh lan đến vùng biển ấy. Những chuyến tàu đánh cá thưa dần, thay vào đó là những đoàn tàu vận tải bí mật hoạt động trong màn đêm để đưa hàng hóa và con người phục vụ tiền tuyến. Khu vực ngọn hải đăng trở thành một vị trí đặc biệt quan trọng. Ánh sáng của nó vừa là niềm hy vọng đối với những con tàu đang lênh đênh giữa biển động, vừa có thể trở thành mục tiêu của máy bay và tàu chiến đối phương.

Có người đề nghị dập tắt hoàn toàn ngọn đèn để tránh bị phát hiện. Có người lại cho rằng phải giữ đèn sáng vì nếu không, những con tàu vận tải sẽ rất khó xác định phương hướng khi đi trong đêm tối hoặc gặp thời tiết xấu. Sau nhiều cuộc họp, cấp trên quyết định áp dụng một chế độ chiếu sáng đặc biệt. Chỉ những người trực hải đăng mới biết chính xác thời điểm nào bật đèn, thời điểm nào tắt đèn hoặc điều chỉnh cường độ ánh sáng theo tín hiệu đã được quy ước trước.

Từ đó, công việc của ông Phúc không còn đơn thuần là chăm sóc một ngọn đèn. Mỗi đêm, ông phải theo dõi bầu trời, quan sát biển, lắng nghe thông tin từ các trạm gác và đưa ra quyết định trong từng phút. Có những hôm biển động dữ dội, mưa như trút nước, gió giật mạnh đến mức cả tòa tháp rung lên bần bật. Ông vẫn một mình leo lên đỉnh tháp để giữ cho ngọn đèn hoạt động ổn định. Ông hiểu rằng ở ngoài khơi, có thể đang có hàng chục con tàu cần đến ánh sáng ấy để tìm đúng luồng lạch.

Một đêm cuối đông, biển nổi cơn bão lớn. Từng cột sóng cao như bức tường trắng xóa liên tiếp đập vào chân vách đá. Gần nửa đêm, trạm gác ven biển báo tin có một đoàn tàu vận tải đang tiến vào khu vực nhưng bị mất phương hướng vì mưa quá lớn. Nếu không tìm được lối vào trước khi trời sáng, nguy cơ va vào đá ngầm hoặc rơi vào khu vực đối phương kiểm soát là rất cao.

Ông Phúc lập tức leo lên tháp. Gió mạnh đến mức mỗi bước đi đều vô cùng khó khăn. Đứng trên đỉnh tháp, ông nhìn ra biển chỉ thấy một màu đen đặc, thỉnh thoảng mới lóe lên ánh chớp từ những đám mây dày đặc. Ông cẩn thận điều chỉnh hệ thống quay của ngọn đèn theo đúng quy ước đã được thống nhất từ trước. Ánh sáng không còn quét đều như ngày thường mà chớp theo từng nhịp riêng, đủ để những người trên tàu nhận ra tín hiệu nhưng không quá dễ bị phát hiện từ khoảng cách xa.

Suốt gần ba giờ đồng hồ, ông gần như không rời khỏi vị trí. Mỗi lần gió giật mạnh làm ngọn đèn rung lên, ông lại dùng cả thân mình giữ chặt hệ thống bánh răng. Đến gần sáng, qua màn mưa mịt mùng, ông nhìn thấy những chấm sáng nhỏ lần lượt xuất hiện ngoài khơi rồi chậm rãi tiến vào luồng an toàn. Ông biết đoàn tàu đã nhận được tín hiệu.

Ít ngày sau, một sĩ quan hải quân ghé thăm ngọn hải đăng. Ông bắt tay người gác đèn thật chặt rồi kể rằng chuyến hàng đêm hôm ấy mang theo rất nhiều thuốc men và thiết bị y tế cho bệnh viện dã chiến ở chiến trường. Nếu không có ánh đèn dẫn đường, có lẽ cả đoàn tàu đã không thể cập bến an toàn. Ông Phúc chỉ cười hiền, nói rằng mình chỉ làm đúng công việc của một người giữ đèn.

Nhưng chiến tranh ngày càng ác liệt. Một buổi chiều, máy bay đối phương bất ngờ xuất hiện và ném bom xuống khu vực ven biển. Một quả bom rơi ngay gần chân tháp khiến nhiều ô kính vỡ tan, hệ thống quay của ngọn đèn bị hư hỏng nặng. Khi khói bụi còn chưa tan, ông Phúc đã cùng vài chiến sĩ lao lên kiểm tra. Họ làm việc suốt đêm dưới ánh đèn pin mờ để thay từng bánh răng, lắp lại từng tấm kính còn nguyên vẹn. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu rằng nếu đêm hôm sau ngọn đèn không sáng, những con tàu ngoài biển sẽ gặp rất nhiều nguy hiểm.

Đúng lúc hoàng hôn ngày hôm sau vừa buông xuống, ánh sáng từ đỉnh hải đăng lại từ từ quét qua mặt biển. Những người lính dưới chân tháp ngẩng lên nhìn, ai cũng thở phào nhẹ nhõm. Ngọn đèn đã sống lại.

Trong suốt những năm chiến tranh, ông Phúc chưa từng xin nghỉ một ngày nào. Có lần bị mảnh kính cứa sâu vào cánh tay trong lúc sửa đèn, ông chỉ băng tạm vết thương rồi tiếp tục leo lên tháp. Ông vẫn thường nói với những người lính trẻ rằng người giữ hải đăng không chỉ canh một ngọn đèn, mà còn canh giữ niềm hy vọng của những người đang lênh đênh giữa biển.

Đầu năm cuối cùng của cuộc chiến, đơn vị nhận được tin đối phương có thể sẽ mở một đợt tập kích lớn vào khu vực ven biển. Mọi người được lệnh sơ tán khỏi ngọn hải đăng để bảo đảm an toàn. Riêng ông Phúc xin ở lại. Ông bảo rằng nếu tất cả đều rời đi thì ai sẽ giữ ánh sáng cho những con tàu đang trên đường trở về.

Đêm ấy, máy bay xuất hiện thật. Tiếng bom nổ dội khắp vùng biển. Một mảnh bom lớn làm sập một góc của ngọn tháp, khói bụi phủ kín cầu thang. Thế nhưng khi trận oanh tạc kết thúc, ánh sáng từ ngọn hải đăng vẫn tiếp tục xoay đều trên mặt biển. Ông Phúc, với khuôn mặt lấm đầy bụi đá, vẫn đứng bên hệ thống đèn, kiên nhẫn giữ cho nó hoạt động như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Ngày đất nước thống nhất, những chuyến tàu đánh cá lại tấp nập ra khơi. Những con tàu chở hàng dân sự nối nhau cập bến trong tiếng còi rộn rã. Ngọn hải đăng cũng được xây dựng lại khang trang hơn. Nhiều người đề nghị ông nghỉ hưu vì tuổi đã cao, nhưng ông xin ở lại thêm vài năm. Ông muốn được nhìn thấy ánh sáng ấy tiếp tục soi đường trong những ngày hòa bình, sau khi đã cùng nó đi qua biết bao đêm tối của chiến tranh.

Nhiều năm sau, khi ông đã không còn nữa, người dân ven biển vẫn kể cho con cháu nghe về người gác hải đăng năm xưa. Họ không nhớ chính xác ông đã bao nhiêu lần thức trắng đêm, bao nhiêu lần đối mặt với bom đạn hay bão tố, nhưng họ luôn nhớ rằng chưa từng có một đêm nào ngọn đèn ấy tắt vì sự chùn bước của người giữ đèn.

Ngày nay, mỗi khi những con tàu đánh cá trở về trong ánh hoàng hôn và nhìn thấy luồng sáng từ ngọn hải đăng quét qua mặt biển, nhiều ngư dân lớn tuổi vẫn lặng lẽ ngẩng đầu nhìn lên đỉnh tháp. Trong tâm trí họ, dường như vẫn còn bóng dáng của một người đàn ông mặc chiếc áo bạc màu vì gió muối, tay cầm chiếc đèn dầu, chậm rãi bước lên từng bậc cầu thang để giữ cho ánh sáng không bao giờ tắt.

Bởi họ hiểu rằng có những người anh hùng không cầm súng, không trực tiếp bước vào những trận đánh, nhưng bằng lòng tận tụy và trách nhiệm của mình, họ đã giữ vững những ngọn đèn dẫn đường, để từ đó biết bao con người có thể vượt qua đêm tối, trở về với đất liền và góp phần làm nên ngày hòa bình của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn