Người giữ ngọn khói hương bên Hang Hỏa Tiễn
Hang Hỏa Tiễn nằm trong dãy núi Eo Kín, gần tuyến đường sắt qua Hoàng Mai. Những ngày thanh bình, nơi đây chỉ nghe tiếng gió lùa qua vách đá và tiếng tàu đều đặn chạy về phương Nam. Ít ai hình dung được rằng vào một buổi sáng năm 1966, cậu bé chăn bò Đặng Ngọc Kim đã đứng trên ngọn đồi đối diện và chứng kiến một sự kiện theo ông suốt cả cuộc đời.
Năm ấy ông Kim mười sáu tuổi. Cũng như nhiều đứa trẻ ở Quỳnh Thiện, sáng ra ông dắt bò lên đồi, chiều lại men theo đường núi trở về nhà. Phía dưới chân đồi là công trường của Tổ 4, đơn vị C271, Đội 27. Các anh chị thanh niên xung phong và công nhân đường sắt làm nhiệm vụ khai thác đá, sửa chữa tuyến đường sắt từ phía Hàm Rồng vào Vinh, giữ cho những chuyến tàu chi viện tiền tuyến không bị ngắt quãng.
Họ sống và làm việc trong điều kiện thiếu thốn. Hang đá vừa là nơi nghỉ ngơi vừa là chỗ trú ẩn khi có báo động. Bữa cơm nhiều khi chỉ có rau, cá khô, nhưng công trường vẫn đầy tiếng gọi nhau chuyển đá, tiếng cuốc xẻng và tiếng cười của tuổi trẻ. Với người dân địa phương, các anh chị đã trở nên thân thuộc như con em trong làng.
Khoảng chín giờ sáng ngày 28/4/1966, tiếng kẻng báo động vang lên. Từ trên đồi, ông Kim thấy mọi người nhanh chóng rời công trường, chạy vào hang trú ẩn. Sau những đợt đánh phá, cửa hang bị đất đá che kín. Khói bụi bao trùm cả một vùng. Cậu bé Kim hoảng hốt chạy về làng báo tin, gọi người lớn mang cuốc, xẻng và dụng cụ ra ứng cứu.
Dân làng, công nhân mỏ đá và các lực lượng gần đó vội vã tìm cách mở cửa hang. Công việc phải nhiều lần tạm dừng vì máy bay còn quay lại. Mỗi khi tiếng động cơ xa dần, mọi người lại chạy đến đào bới, chỉ mong tìm được người còn sống. Nhưng sự việc đã để lại mất mát quá lớn: 33 thanh niên xung phong và công nhân thuộc Tổ 4 không thể trở về.
Từ hôm ấy, người dân gọi hang đá bằng cái tên Hang Hỏa Tiễn. Cái tên ngắn thôi mà chứa cả một buổi sáng đau thương của Quỳnh Thiện. Ông Kim vẫn nhớ cảnh cả làng thức trắng, nhớ những gương mặt bám đầy bụi đá và những người mẹ từ xa tìm về gọi tên con. Ký ức ấy không ồn ào trong lời kể của ông. Nó nằm sâu, như hơi lạnh từ lòng hang thấm qua từng lớp đá.
Lớn lên, ông Kim vào quân ngũ, rồi trở thành cựu chiến binh. Khi trở về quê, ông tình nguyện chăm sóc hương khói cho những người đã nằm lại. Công việc của ông chẳng có tiếng kẻng báo công, chỉ là quét lá, lau bia, sửa sang bàn thờ và thắp những nén hương vào ngày rằm, ngày lễ. Gặp đoàn học sinh đến tham quan, ông lại chậm rãi kể câu chuyện năm xưa, chỉ rõ nơi đặt đường ray, vị trí công trường và ngọn đồi nơi cậu bé chăn bò từng đứng.
Có người hỏi vì sao ông gắn bó với nơi này lâu đến vậy. Câu trả lời nằm ngay trong cuộc đời ông: bởi ông là người đã nhìn thấy, đã chạy đi gọi dân làng và đã chứng kiến sự tận lực của bao người trong cuộc tìm kiếm. Những người nằm lại không có quan hệ ruột thịt với ông, nhưng từ sau buổi sáng ấy, họ đã thành người thân của cả vùng đất Hoàng Mai.
Ngày 27/4/2011, Hang Hỏa Tiễn và Nghĩa trang Liệt sĩ đường sắt được công nhận là Di tích lịch sử cấp quốc gia. Từ một nơi từng ít người biết đến, di tích dần trở thành địa chỉ để các thế hệ tìm về. Song điều giữ cho ký ức sống mãi không chỉ là tấm bằng xếp hạng hay những công trình xây dựng. Đó còn là bàn tay lặng lẽ của người như ông Kim, ngày ngày giữ cho bát hương không lạnh.
Lịch sử, các em ạ, đôi khi được gìn giữ bằng những việc nhỏ như thế. Một người nhớ đúng ngày, kể đúng tên; một lớp học cúi đầu trước bia tưởng niệm; một chuyến tàu đi qua chậm lại bên chân núi. Tất cả cùng nhắc rằng con đường sắt hôm nay được nối liền bởi công sức và tuổi trẻ của biết bao người.
Nếu có dịp đến Hang Hỏa Tiễn, các em hãy nhìn lên sườn đồi đối diện. Nơi đó từng có một cậu bé chăn bò mười sáu tuổi. Sáu mươi năm trôi qua, cậu bé ấy đã thành người tóc bạc, nhưng vẫn ở lại bên hang, thắp hương và kể chuyện. Nhờ những con người như ông Đặng Ngọc Kim, “thời hoa lửa” không chìm vào quên lãng mà tiếp tục sáng lên trong lòng thế hệ mai sau.



