Người Giữ Ngọn Lửa Cách Mạng
Tác giả: Nhữ Vũ Khánh Linh
Lê Duẩn, tên thật là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7-4-1907 tại làng Bích La, xã Triệu Thành, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Xuất thân từ một gia đình lao động, ông sớm tham gia phong trào yêu nước và cách mạng. Năm 1930, ông gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương và bắt đầu hoạt động cách mạng trong thời kỳ phong trào đấu tranh đang bị thực dân Pháp đàn áp gắt gao.
Trong những năm đầu hoạt động, Lê Duẩn nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam. Năm 1931, ông bị bắt và bị kết án tù, sau đó bị đày qua nhiều nhà tù. Đến năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám thành công, ông trở lại hoạt động và được giao những trọng trách quan trọng trong tổ chức Đảng. Những năm sau đó, ông hoạt động chủ yếu ở Nam Bộ, trực tiếp theo dõi và tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng tại miền Nam.
Đầu những năm 1950, khi cuộc kháng chiến chống Pháp đang diễn ra, Lê Duẩn giữ cương vị Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Trong bối cảnh chính quyền Ngô Đình Diệm tăng cường đàn áp phong trào cách mạng ở miền Nam, Lê Duẩn tiếp tục ở lại miền Nam để hoạt động và nghiên cứu tình hình.
Từ thực tiễn đó, ông soạn thảo “Đề cương cách mạng miền Nam” vào năm 1956. Văn kiện phân tích tình hình miền Nam sau Hiệp định Genève và xác định phương hướng đấu tranh của cách mạng miền Nam trong hoàn cảnh mới. Đề cương trở thành một tài liệu quan trọng đối với việc hoạch định đường lối cách mạng ở miền Nam trong những năm tiếp theo.
Năm 1957, Lê Duẩn ra Hà Nội và tham gia lãnh đạo Trung ương Đảng. Đến năm 1960, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, ông được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam. Từ năm 1969, sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Lê Duẩn trở thành người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất của Đảng với chức danh Tổng Bí thư.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Lê Duẩn cùng Trung ương Đảng tham gia hoạch định đường lối chiến tranh và lãnh đạo cuộc đấu tranh ở cả hai miền. Chủ trương kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang ở miền Nam được từng bước phát triển trong đường lối chung của Đảng, gắn với việc xây dựng lực lượng và tổ chức chiến trường. Cuộc chiến kéo dài nhiều năm và cuối cùng kết thúc vào năm 1975, khi miền Nam được giải phóng, đất nước đi đến thống nhất.
Sau năm 1975, Lê Duẩn tiếp tục giữ cương vị Tổng Bí thư, lãnh đạo đất nước trong thời kỳ sau chiến tranh. Ông đảm nhiệm chức vụ này cho đến khi qua đời ngày 10-7-1986, hưởng thọ 79 tuổi.
Lê Duẩn là một trong những nhân vật lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX. Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng, ông trải qua nhiều giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc, từ thời kỳ đấu tranh chống thực dân Pháp, kháng chiến chống Mỹ đến những năm đầu xây dựng đất nước sau thống nhất. Đặc biệt, “Đề cương cách mạng miền Nam” là một dấu mốc quan trọng trong quá trình hình thành đường lối cách mạng ở miền Nam, gắn với một chặng đường quyết định của cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.


