“NGƯỜI GIỮ NGỌN LỬA TRÊN PHỐ CỔ” – CÂU CHUYỆN VỀ ANH HÙNG TRẦN TỬ BÌNH TRONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM 1945
Bạc, Hàng Gai, Hàng Bông quen thuộc dường như nín thở trong sự chờ đợi. Ánh chiều tà hắt xuống mái ngói cũ kỹ, nhuộm một màu vàng quạnh quẽ. Những người dân bán hàng rong khẽ thì thầm với nhau về sự sụp đổ của Nhật Bản sau những thất bại liên tiếp ở chiến trường Thái Bình Dương. Tin đồn lan nhanh như gió: “Sắp có biến lớn rồi.” Giữa bức tranh ảm đạm ấy, Trần Tử Bình, Ủy viên Thường vụ Xứ ủy Bắc Kỳ, đang âm thầm chuẩn bị cho thời khắc quyết định. Trong một căn gác nhỏ trên phố Bùi Thị Xuân, ánh đèn dầu leo lét soi rõ gương mặt gầy, đôi mắt sáng và bình tĩnh khác thường của ông. Trước mặt ông là tấm bản đồ Hà Nội với những dấu gạch đỏ tượng trưng cho các cơ quan trọng yếu cần chiếm trong Tổng khởi nghĩa: Bắc Bộ Phủ, Sở Cảnh sát, Phủ Khâm sai, Nhà Bưu điện, Nhà Đoan… Các đội viên Việt Minh lần lượt báo cáo tình hình. Ông nghe từng chi tiết, gật đầu nhưng không vội vàng. Người ta kể lại rằng trong những ngày ấy, ông hầu như không ngủ đủ ba tiếng mỗi đêm, nhưng giọng nói vẫn kiên quyết và ánh mắt không bao giờ tắt lửa. Ông quay sang đồng chí Lê Trung Toản, trấn an: “Giữ vững tinh thần. Khi thời cơ đến, ta phải hành động thật nhanh. Mỗi phút chậm trễ sẽ khiến nhân dân phải trả giá.” (Theo: Trần Tử Bình, Hà Nội – ba mươi ngày khởi nghĩa, NXB Sự thật, 1960.) Ngày 13/8/1945, tin Nhật đầu hàng quân Đồng minh về tới chiến khu. Không khí như bùng nổ trong lòng mỗi người. Ngay lập tức, Xứ ủy Bắc Kỳ họp khẩn cấp. Trần Tử Bình là một trong những người đầu tiên khẳng định: “Thời cơ ngàn năm có một đã đến. Dù có phải đổi cả tính mạng, cũng phải giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.” 19/8/1945 – ngày khởi nghĩa ở Hà Nội. Từ sáng sớm, hàng vạn nhân dân các vùng ngoại thành: Thanh Trì, Từ Liêm, Đông Anh… kéo về trung tâm thành phố. Từng đoàn người với cờ đỏ sao vàng, giáo mác, gậy gộc chen chặt trên những tuyến phố. Khí thế cách mạng làm rung chuyển cả thành phố vốn trầm mặc bao năm dưới ách thực dân và phát xít. Trần Tử Bình có mặt tại Nhà hát Lớn từ rất sớm. Ông đứng lặng nhìn biển người đang hô vang “Việt Nam độc lập!”. Không cần loa, không cần cờ hiệu to lớn, mỗi tiếng hô dội lên từ lòng dân đều đủ làm ông xúc động đến nghẹn lời. Ông biết: đây chính là nguồn sức mạnh vĩ đại nhất mà Đảng có được. Giữa lúc tình hình căng thẳng, Xứ ủy quyết định tiến hành chiếm Bắc Bộ Phủ – nơi được xem là biểu tượng của chính quyền thực dân. Trần Tử Bình trực tiếp chỉ huy đội tự vệ chiến đấu tiến vào đây. Khi ông và đồng đội đến gần cổng, lực lượng bảo an đứng canh giữ hoang mang và dao động thấy rõ. Họ không biết nên theo chính quyền bù nhìn hay theo biển người đang cuồn cuộn ngoài kia. Trần Tử Bình bước lên trước, giọng ông bình tĩnh nhưng đầy uy lực: “Anh em hãy hiểu rằng chúng tôi không chống lại các anh. Chúng tôi chiến đấu để nhân dân được sống trong tự do. Đừng bắn vào đồng bào mình.” (Theo: Ban Tuyên giáo Trung ương,
Cách mạng Tháng Tám 1945, NXB Chính trị Quốc gia, 2015.) Không khí như ngưng lại một lúc. Rồi người chỉ huy bảo an gật đầu. Ông ra lệnh hạ vũ khí. Cánh cửa Bắc Bộ Phủ mở ra, đánh dấu khoảnh khắc lịch sử không bằng máu đổ mà bằng ý chí và sự thuyết phục của cách mạng. Lá cờ đỏ sao vàng được kéo lên giữa tiếng reo hò của hàng vạn con người. Một cán bộ tự vệ sau này viết trong hồi ký:
“Tôi nhìn thấy chú Bình đứng giữa sân, áo ướt mưa, khuôn mặt sáng bừng như vừa đi qua lửa đỏ. Chú không nói nhiều, chỉ mỉm cười. Nhưng chúng tôi biết: nếu không có chú, Hà Nội đã không giành chính quyền nhanh và ít đổ máu như vậy.”
(Theo: Hồi ký cán bộ tự vệ khu Hoàn Kiếm, trích trong Hà Nội – ba mươi ngày khởi nghĩa, 1960.) Chiến thắng ở Hà Nội có ý nghĩa quyết định. Chỉ vài ngày sau, chính quyền trên toàn quốc lần lượt thuộc về nhân dân. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, mở ra kỷ nguyên mới của dân tộc. Trong những ngày ấy, Trần Tử Bình không xuất hiện trên diễn đàn lớn, không đứng ở vị trí trung tâm trong những bức ảnh lịch sử. Ông chọn cách lặng lẽ đứng phía sau để bảo vệ trật tự, lo ổn định lực lượng và chăm lo hậu cần. Với ông, vinh quang lớn nhất chính là nhìn thấy nhân dân được sống trong tự do. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tiếp tục giữ nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước: Phó Giám đốc Công an Trung ương, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, rồi Đại sứ Việt Nam tại Hungary. Dù ở vị trí nào, ông vẫn giữ lối sống giản dị, ngay thẳng, không màng danh lợi. Năm 1967, ông qua đời, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng chí, đồng bào. (Theo: Danh nhân Hà Nội, NXB Hà Nội, 2010; Bộ Giáo dục & Đào tạo, Lịch sử Việt Nam 12, NXB Giáo dục, 2020.) Ngày nay, tên ông được đặt cho những con đường, trường học – như lời tri ân dành cho một người đã góp phần quyết định vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám.
Nguồn : Sưu Tầm



