Người giữ rừng bằng những tổ ong ở Kẻ Gỗ
Giáo sư Võ Quý chứng minh rằng muốn bảo vệ rừng và muông thú, trước hết phải giúp những người sống bên rừng có một cuộc sống tốt hơn.
Một khu rừng có thể được bảo vệ bằng luật pháp, những trạm kiểm lâm và các tấm biển cấm. Nhưng tại vùng đệm Kẻ Gỗ ở Hà Tĩnh, Giáo sư Võ Quý còn dùng một phương pháp khác: giúp người dân trồng lúa, làm vườn, nuôi ong và tạo ra điện từ những dòng nước nhỏ.
Thoạt nghe, những công việc ấy dường như không liên quan đến bảo tồn thiên nhiên. Với Võ Quý, chúng lại là những mắt xích không thể tách rời.
Ông hiểu rằng nếu một gia đình sống cạnh rừng vẫn thiếu gạo, thiếu chất đốt và không có kế sinh nhai, lời kêu gọi bảo vệ cây rừng và chim thú sẽ rất khó trở thành hiện thực. Muốn giữ được rừng, người làm bảo tồn không thể đứng bên ngoài đời sống của cộng đồng.
Võ Quý sinh ngày 31 tháng 12 năm 1929 tại Hà Tĩnh. Từ nhỏ, ông đã gắn bó với cảnh quan núi rừng của miền Trung và đặc biệt say mê các loài chim. Sau khi tốt nghiệp ngành Sinh – Hóa năm 1953, ông dành phần lớn cuộc đời cho giảng dạy, nghiên cứu động vật học và bảo vệ môi trường.
Trong nhiều năm, Võ Quý đi khắp các cánh rừng Việt Nam để quan sát chim. Công việc của một nhà điểu học đòi hỏi sự kiên nhẫn đặc biệt. Có khi người nghiên cứu phải thức dậy trước bình minh, ngồi im hàng giờ trong rừng chỉ để nghe một tiếng hót hoặc nhìn thấy vài giây chuyển động trên tán cây.
Từ những chuyến khảo sát ấy, ông biên soạn bộ sách hai tập Chim Việt Nam, góp phần đặt nền móng cho việc nghiên cứu và nhận diện các loài chim trong nước. Nhưng càng đi nhiều, ông càng nhận thấy những cánh rừng đang thay đổi nhanh chóng.
Chiến tranh đã để lại trên đất nước hàng triệu hecta rừng bị tác động. Sau hòa bình, việc khai thác gỗ, săn bắt động vật và chuyển đổi đất rừng tiếp tục làm nhiều sinh cảnh bị thu hẹp. Những khu rừng im tiếng chim báo hiệu một sự mất mát lớn hơn nhiều so với sự biến mất của một loài vật: cả hệ sinh thái đang suy yếu.
Từ năm 1971, Võ Quý đã bắt đầu nghiên cứu những vấn đề về tài nguyên và môi trường, khi khái niệm bảo tồn thiên nhiên còn rất mới tại Việt Nam. Ông không xem bảo vệ môi trường là công việc riêng của các nhà sinh học. Đó là vấn đề liên quan trực tiếp đến lương thực, nguồn nước, sinh kế và tương lai của cộng đồng.
Năm 1985, ông góp phần thành lập Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Trong giai đoạn Việt Nam còn ít điều kiện hợp tác quốc tế, trung tâm trở thành một trong những cầu nối giữa giới khoa học trong nước với các tổ chức bảo tồn trên thế giới.
Một trong những nơi Võ Quý dành nhiều tâm sức là vùng Kẻ Gỗ của tỉnh Hà Tĩnh.
Khu vực này có những cánh rừng nhiệt đới quan trọng và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý. Tuy nhiên, người dân tại các xã vùng đệm còn nghèo. Cuộc sống của họ phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng. Nếu chỉ mở rộng khu bảo vệ mà không giải quyết nhu cầu của người dân, xung đột giữa bảo tồn và sinh kế sẽ tiếp tục xảy ra.
Võ Quý cùng các cộng sự đến xã Kỳ Thượng, gặp lãnh đạo địa phương và trực tiếp trao đổi với người dân. Ông không bắt đầu bằng việc trách họ đã lấy gì từ rừng. Ông đặt câu hỏi: cộng đồng cần điều gì để có thể giảm sự phụ thuộc vào rừng?
Từ câu hỏi ấy, một chương trình bảo tồn dựa vào cộng đồng dần hình thành.
Người dân được hướng dẫn cải tiến cách trồng lúa và làm vườn để tăng lượng thực phẩm trên chính mảnh đất đang có. Mô hình nông – lâm kết hợp giúp các hộ gia đình vừa sản xuất vừa giữ được cây xanh. Nghề nuôi ong tạo thêm thu nhập mà không cần chặt rừng. Một số công trình thủy điện nhỏ tận dụng dòng chảy địa phương để đưa điện đến cộng đồng.
Các hoạt động giáo dục môi trường cũng được triển khai. Thay vì chỉ nói về những quy định cấm đoán, chương trình giúp người dân hiểu rừng giữ nước như thế nào, vì sao động vật hoang dã cần được bảo vệ và việc mất rừng cuối cùng sẽ ảnh hưởng ra sao đến chính ruộng vườn của họ.
Khi sinh kế được cải thiện, áp lực lên tài nguyên rừng có thể giảm xuống. Người dân từ vị trí bị coi là nguyên nhân gây tổn hại trở thành lực lượng trực tiếp tham gia gìn giữ khu bảo tồn.
Cách làm tại Kẻ Gỗ thể hiện quan điểm xuyên suốt của Võ Quý: thiên nhiên không thể được bảo vệ bền vững nếu cộng đồng địa phương bị gạt ra ngoài. Những người sống gần rừng phải được lắng nghe, được hưởng lợi và trở thành chủ thể của hoạt động bảo tồn.
Trong hơn bốn mươi năm nghiên cứu môi trường, Võ Quý công bố gần 200 công trình khoa học. Ông tham gia xây dựng chiến lược bảo tồn quốc gia, đào tạo nhiều thế hệ sinh viên và đưa các vấn đề đa dạng sinh học của Việt Nam đến với cộng đồng khoa học quốc tế.
Năm 1992, ông được Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc vinh danh trong danh sách Global 500. Năm 1995, ông nhận học bổng bảo tồn biển Pew. Năm 2003, Giáo sư Võ Quý được trao Giải thưởng Hành tinh Xanh của Quỹ Asahi Glass, một giải thưởng quốc tế lớn dành cho những đóng góp trong việc giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.
Nhưng có lẽ phần thưởng rõ ràng nhất cho tư tưởng của ông không nằm trong những tấm huy chương. Nó hiện diện ở những cộng đồng hiểu rằng bảo vệ rừng cũng chính là bảo vệ nguồn nước và tương lai của mình; ở những gia đình có thêm thu nhập từ khu vườn hoặc đàn ong thay vì phải khai thác rừng; và trong những thế hệ sinh viên tiếp tục bước theo con đường bảo tồn thiên nhiên.
Giáo sư Võ Quý qua đời ngày 10 tháng 1 năm 2017, hưởng thọ 87 tuổi. Ông thường được nhắc đến như người đặt nền móng cho phong trào bảo tồn thiên nhiên Việt Nam.
Câu chuyện tại Kẻ Gỗ để lại một bài học vẫn còn nguyên giá trị: bảo vệ một cánh rừng không chỉ là dựng hàng rào quanh cây. Đôi khi, muốn nghe lại tiếng chim trong rừng, người ta phải bắt đầu từ một thửa ruộng đủ lúa, một khu vườn có thêm cây trái hay một tổ ong mang lại thu nhập cho gia đình sống dưới tán rừng.


