“Người giữ tiếng chuông chùa”
“Người giữ tiếng chuông chùa”
Đầu năm 1968, thành phố Huế chìm trong khói lửa. Nhiều khu phố bị tàn phá, người dân phải bỏ nhà đi tìm nơi trú ẩn. Một ngôi chùa nhỏ nằm ven sông An Cựu trở thành nơi tập trung của hàng chục gia đình chạy loạn.
Thầy Thích Minh Đạo khi ấy mới 17 tuổi, chỉ là một tiểu tăng phụ việc trong chùa. Sau nhiều đợt giao tranh, các sư lớn được đưa đi nơi khác sơ tán, chỉ còn thầy ở lại cùng vài người dân không kịp rời đi.
Chùa thiếu gạo, nước giếng bị đất đá vùi lấp, mái chánh điện nhiều chỗ thủng vì mảnh đạn. Ban ngày mọi người trú dưới hầm, ban đêm mới dám lên nấu cháo và tìm nước.
Ông Lê Văn Quang nhớ lại:
“Lúc đó ai cũng hoảng loạn. Có đêm tiếng súng gần đến mức tưởng như ngoài sân chùa.”
Điều đặc biệt là mỗi buổi chiều, dù bom đạn chưa dứt, thầy Minh Đạo vẫn leo lên gác chuông đánh ba hồi chuông ngắn.
Nhiều người can ngăn vì sợ lộ vị trí, nhưng thầy nói:
“Còn tiếng chuông nghĩa là chùa vẫn còn, người còn sống sẽ biết nơi này chưa bỏ họ.”
Tiếng chuông ấy dần trở thành dấu hiệu cho người dân quanh vùng biết nơi trú ẩn vẫn an toàn. Có gia đình lần theo âm thanh để tìm đường vào chùa giữa đêm tối.
Một hôm, trong lúc đi lấy gạo ở căn nhà bỏ hoang gần chợ, thầy gặp một bé gái khoảng tám tuổi bị lạc mất gia đình. Đứa bé hoảng sợ, ôm chặt tay thầy không buông.
Suốt nhiều ngày sau, thầy chia phần cháo ít ỏi của mình cho cô bé. Khi giao tranh lắng xuống, người thân của em mới tìm được đến chùa đón về.
Ngày cuối cùng trước khi người dân rời khỏi nơi trú ẩn, thầy Minh Đạo lại đánh một hồi chuông dài hơn thường lệ. Ông Quang kể rằng lúc ấy nhiều người đã bật khóc vì họ biết mình còn sống để trở về.
Sau chiến tranh, ngôi chùa được trùng tu lại. Chiếc chuông cũ vẫn còn vết nứt nhỏ do sức ép bom gây ra năm ấy.
Mỗi dịp đầu xuân, ông Lê Văn Quang vẫn trở lại chùa thắp hương. Ông nói:
“Trong những ngày tối tăm nhất, chính tiếng chuông đó làm chúng tôi tin rằng chiến tranh rồi sẽ qua.”



