Người giữ tiếng chuông
Trong câu chuyện, bà kể về những đêm cùng đồng đội san lấp hố bom, mở đường cho xe qua. Điều bà nhớ nhất là tiếng chuông báo hiệu mỗi khi đoàn xe chuẩn bị đi qua — một âm thanh nhỏ nhưng trở thành ký ức không thể quên của những năm tháng chiến tranh.
Bà Lan năm nay đã ngoài tám mươi nhưng dáng người vẫn nhanh nhẹn. Khi tôi nói muốn nghe chuyện về những năm tháng thanh niên xung phong, bà cười:
“Cháu đến đúng người rồi. Nhưng chuyện của cô chẳng có gì to tát đâu.”
Tôi bảo:
“Chính những chuyện bình thường ấy mới là điều cháu muốn nghe.”
Bà im lặng một lúc rồi bắt đầu kể.
“Ngày ấy cô ở đơn vị thanh niên xung phong làm nhiệm vụ trên tuyến đường qua Đồng Lộc.”
Bà kể những năm 1967–1968, Ngã ba Đồng Lộc là một điểm giao thông quan trọng trên tuyến vận tải quân sự.
“Máy bay đánh nhiều lắm. Đường vừa thông được một lúc lại bị đánh.”
Nhiệm vụ của những thanh niên xung phong là san lấp hố bom, sửa đường, bảo đảm cho các đoàn xe có thể tiếp tục hành quân.
“Có hôm vừa làm xong thì bom lại đánh xuống.”
Mọi người lại chạy ra không ai có thời gian nghỉ lâu. Bà nhớ nhất một người đồng đội tên Hạnh, quê Nghệ An.
“Hạnh ít hơn cô vài tuổi. Hai đứa làm cùng nhau.”
Hạnh rất thích hát mỗi khi đường tạm yên, Hạnh thường khe khẽ hát một câu dân ca.
“Cô bảo nó: ‘Đánh nhau thế này mà còn hát được à?’”
Hạnh cười:
“Không hát thì sợ.”
Có một đêm, đơn vị đang sửa đường thì nghe tin có đoàn xe sắp đi qua.Mọi người nhanh chóng hoàn thành phần đường bị hư. Khi con đường vừa được thông, một tiếng chuông nhỏ vang lên. Bà Lan nói:
“Ngày ấy có tín hiệu để báo cho mọi người biết đoàn xe chuẩn bị qua.”
Tiếng chuông rất ngắn nhưng ai cũng lập tức hiểu.
“Xe đến rồi.”
Mọi người đứng nép vào hai bên đường, những chiếc xe lần lượt đi qua trong bóng tối, không ai nói chuyện chỉ đến khi đoàn xe đi khỏi, mọi người mới thở phào.
Bà Lan nói:
“Cô nhớ tiếng chuông ấy lắm.”
Tôi hỏi:
“Vì sao?”
Bà trả lời:
“Vì mỗi lần nghe tiếng chuông là biết công việc của mình đã có ý nghĩa.”
Nhưng có một đêm, tiếng chuông không vang lên. Một trận bom đánh xuống khu vực đơn vị. Bà Lan bị sức ép hất ngã, khi tỉnh lại, bà nghe đồng đội gọi nhau. Hạnh không còn ở bên cạnh. Sau đó, bà biết Hạnh đã hy sinh.
“Cô tìm mãi mà không thấy nó.”
Bà im lặng.
“Sau này mới biết Hạnh nằm lại ở đó.”
Tôi hỏi:
“Sau ngày ấy cô có còn nghe tiếng chuông nữa không?”
Bà cười buồn:
“Có.”
“Nhưng mỗi lần nghe lại nhớ Hạnh.”
Sau chiến tranh, bà trở về Hải Phòng, cuộc sống dần trở lại bình thường. Bà lấy chồng, có con, có cháu nhưng ký ức về Đồng Lộc vẫn ở đó. Nhiều năm sau, bà có dịp trở lại Ngã ba Đồng Lộc.
“Cô đứng rất lâu.”
Bà nhìn về phía khu di tích.
“Ngày trước nơi này toàn hố bom. Bây giờ cây cối xanh hết.”
Tôi hỏi:
“Cô có nhớ những người đồng đội không?”
Bà gật đầu.
“Nhớ chứ.”
Rồi bà đọc tên từng người.
“Có những cái tên cô không bao giờ quên.”
Tôi hỏi:
“Trong tất cả những ký ức ấy, điều gì cô nhớ nhất?”
Bà suy nghĩ một lúc rồi nói:
“Tiếng chuông.”
“Không phải tiếng bom sao?”
Bà lắc đầu.
“Bom thì ai cũng nhớ. Nhưng tiếng chuông mới là thứ nhắc cô nhớ rằng ngày ấy mình còn trẻ, còn có đồng đội bên cạnh, còn có những chuyến xe đang chờ con đường được thông.”
Bà nhìn ra ngoài sân.
“Bây giờ cô già rồi. Nhưng nhiều đêm nằm ngủ vẫn tưởng như nghe thấy tiếng chuông ấy.”
Tôi hỏi:
“Nếu được gặp lại Hạnh, cô sẽ nói gì?”
Bà cười, mắt hơi đỏ:
“Cô sẽ bảo nó rằng…”
Bà dừng lại.
“Đường đã thông rồi.”
“Xe vẫn đi.”
“Đất nước hòa bình rồi.”
Bà ngồi im. Một lúc sau, bà nói:
“Chỉ tiếc là nó không được nhìn thấy.”
Tôi rời nhà bà khi trời đã tối. Trên đường về, tôi nghĩ mãi về câu chuyện ấy. Trong chiến tranh, có những âm thanh người ta muốn quên đi: tiếng bom, tiếng pháo, tiếng máy bay. Nhưng cũng có những âm thanh người ta giữ lại suốt đời. Với bà Lan, đó là một tiếng chuông nhỏ giữa Ngã ba Đồng Lộc. Tiếng chuông báo hiệu đoàn xe đi qua. Tiếng chuông của những người trẻ đang làm nhiệm vụ. Và cũng là tiếng chuông của một thời tuổi trẻ mà bà không bao giờ có thể quay lại.



