NGƯỜI GIỮ TUYẾN LỬA TRƯỜNG SƠN
Bác Lê Xuân Cả, sinh năm 1946, nhập ngũ năm 1968, là chiến sĩ thuộc Đơn vị vận tải – bảo đảm hậu cần Đoàn 559, hoạt động chủ yếu trên chiến trường Đường Trường Sơn – Tây Quảng Trị và Bắc Thừa Thiên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Bác đảm nhiệm công tác bảo đảm vận tải và bốc xếp quân nhu, vũ khí, trực tiếp giữ mạch máu tiếp tế cho các mặt trận ác liệt. Sau ngày đất nước thống nhất, bác tiếp tục phục vụ quân đội đến năm 1975, rồi chuyển ngành công tác dân sự cho đến khi nghỉ hưu năm 200
Đường Trường Sơn những năm 1968 không phải là con đường, mà là một dải lửa kéo dài từ rừng già sang núi đá, từ mưa bom sang khói pháo. Ở đó, mỗi bước chân người lính là một lần cược mạng, mỗi chuyến hàng là một lần giành giật sự sống cho mặt trận phía trước.
Bác Lê Xuân Cả khi ấy mới ngoài hai mươi, vóc người rắn rỏi, nước da sạm đen vì nắng rừng. Nhiệm vụ của bác là cùng tổ vận tải gùi hàng, bốc xếp vũ khí và lương thực từ các trạm trung chuyển vào sâu trong chiến trường Tây Quảng Trị. Công việc không trực tiếp cầm súng đánh địch, nhưng nếu thiếu những chuyến hàng ấy, nhiều đơn vị sẽ không thể trụ vững.
Bác từng kể:
“Bom Mỹ nó đánh cả ngày lẫn đêm. Có hôm vừa gùi hàng xong, quay lưng lại là kho bị đánh trúng. Đất đá vùi lên người, tưởng không sống nổi.”
Những đêm hành quân, cả tổ đi trong im lặng tuyệt đối. Không được bật đèn pin, không được nói to, chỉ nghe tiếng thở nặng dần theo từng bao hàng trên vai. Có lần, máy bay địch phát hiện tuyến vận tải, pháo sáng thả trắng cả một cánh rừng. Cả đơn vị phải ép mình xuống hố bom cũ, nằm bất động hàng giờ giữa mưa rừng và mảnh đạn.
Bác nhớ nhất một đêm cuối năm 1972. Khi ấy, một chuyến hàng quan trọng phải đưa gấp sang bờ bên kia suối A Vao để kịp cho đơn vị pháo binh. Địch đánh phá dữ dội, nước suối dâng cao, dây tời bị đứt. Trong tình thế cấp bách, bác cùng hai đồng đội buộc dây thừng ngang lưng, lội qua dòng nước xiết, chuyền từng thùng đạn sang bờ bên kia.
Bác kể chậm rãi:
“Lúc ấy không nghĩ gì đến sống chết. Chỉ nghĩ nếu mình chùn tay, phía trước không có đạn thì anh em pháo binh lấy gì mà đánh.”
Chuyến hàng hôm đó hoàn thành, nhưng một đồng đội của bác bị nước cuốn, hy sinh ngay sau khi lên bờ. Cái mất mát ấy theo bác suốt cả cuộc đời quân ngũ, trở thành ký ức không bao giờ nguôi.
Ngày đất nước thống nhất năm 1975, bác rời Trường Sơn trong một buổi sáng lặng gió. Không còn tiếng bom, không còn những chuyến gùi hàng trong đêm, chỉ còn rừng xanh đứng im như chưa từng trải qua chiến tranh.
Bác từng nói:
“Thời hoa lửa của tôi không rực rỡ như người trực tiếp ra trận, nhưng đó là quãng đời tôi tự hào nhất. Vì tôi biết, mỗi bước mình đi, có đồng đội đang sống nhờ.”
Giờ đây, khi mái tóc đã bạc, những câu chuyện Trường Sơn vẫn được bác kể lại bằng giọng chậm rãi, trầm lắng. Đó không chỉ là ký ức của riêng bác, mà là một phần lịch sử của những con người đã lặng thầm giữ cho mạch máu chiến trường không bao giờ đứt đoạn.



