Người gom nhặt hình hài Tổ quốc: Ký ức đau thương của ông Nguyễn Thế Linh
Câu chuyện về Ngã ba Đồng Lộc qua sự chứng kiến của ông Nguyễn Thế Linh
Trong dòng chảy của lịch sử, có những địa danh được viết bằng mực, nhưng cũng có những nơi được khắc ghi bằng máu và nước mắt. Ngã ba Đồng Lộc là một nơi như thế — một “tọa độ chết” nơi bầu trời chưa bao giờ ngớt tiếng gầm rít của động cơ phản lực và mặt đất không lúc nào thôi rung chuyển bởi những hố bom chồng lên hố bom.
Nhưng giữa những con số thống kê khô khốc về tấn bom, số chuyến xe, vẫn còn đó một câu chuyện khiến trái tim người đời sau phải thắt lại. Đó là ký ức của những người đã ở lại, mà tiêu biểu là ông Nguyễn Thế Linh — lúc bấy giờ là cán bộ kỹ thuật của Đội 75 thuộc Ty Giao thông Hà Tĩnh — người đã trực tiếp chỉ huy việc tìm kiếm và khâm liệm thi thể 10 cô gái thanh niên xung phong huyền thoại.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, mặt trời Đồng Lộc bị che khuất bởi khói thuốc súng đen kịt. Sau một loạt bom dội xuống trận địa của Tiểu đội 4, một sự im lặng đáng sợ bao trùm. Không có tiếng cuốc xẻng, không có tiếng hát át tiếng bom thường nhật. Chỉ còn tiếng đất đá rơi lả tả.
Ông Nguyễn Thế Linh kể lại, khi bom vừa dứt, ông và các đồng đội lao về phía cửa hầm. Trong tâm trí họ lúc đó chỉ có một hy vọng mong manh: các cô chỉ bị lấp bởi đất đá bề mặt. Nhưng trước mắt ông là một cảnh tượng kinh hoàng: quả bom định mệnh đã rơi trúng cửa hầm, san phẳng tất cả.
Cuộc tìm kiếm diễn ra trong sự nghẹn ngào. "Không ai bảo ai, mọi người đều bỏ cuốc xẻng vì sợ chạm vào thân thể các em. Chúng tôi đào bằng tay, bới từng tấc đất..." — ông Linh từng xúc động nhớ lại. Những đôi bàn tay rớm máu bới tìm trong nỗi đau tột cùng.
Từng người một được đưa lên: chị Tần, chị Xuân, chị Nhỏ... Khi tìm thấy chị Võ Thị Tần, người tiểu đội trưởng, trong túi áo chị vẫn còn đó bức thư gửi mẹ viết trước đó mấy ngày, với những lời lẽ lạc quan đến nao lòng. Mười cô gái, người trẻ nhất mới 17, người lớn nhất mới 24. Họ nằm đó, da thịt hòa vào đất mẹ, tóc bết lại vì bụi đường và khói bom, nhưng gương mặt vẫn thanh thản như vừa chợp mắt sau một ca trực đêm dài.
Chi tiết ám ảnh nhất chính là sự thiếu vắng của người em út Hồ Thị Cúc. Chín người đã được tìm thấy, nhưng chị Cúc vẫn biệt tăm trong lòng đất lạnh. Suốt ba ngày đêm, ông Linh và đồng đội đã lật tung từng mét vuông đất đá quanh hầm.
Đó là những giờ phút bế tắc và đau đớn nhất. Trong không khí tang thương ấy, nhà thơ Yến Thanh (lúc đó là cán bộ phụ trách kỹ thuật cùng đơn vị ông Linh) đã viết nên bài thơ "Cúc ơi" ngay bên cạnh hố bom. Lời thơ như một lời gọi hồn da diết:
"Cúc ơi! Em ở đâu?... Về với anh em, với bạn, với bè Đứa thấp đứa cao, đồng đội bế Đã xếp hàng rồi, sao không thấy em đâu?"
Đến ngày thứ ba, thi thể chị Cúc mới được tìm thấy trong tư thế ngồi ở hầm tròn, tay vẫn cầm chiếc cuốc - tư thế của một người chiến sĩ vẫn đang bám trụ trận địa cho đến hơi thở cuối cùng. Ông Linh chính là người đã trực tiếp cùng đồng đội làm các thủ tục khâm liệm cuối cùng cho các cô trong tiếng khóc xé lòng của rừng núi Trường Sơn.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, những nhân chứng như ông Nguyễn Thế Linh hay nhà thơ Yến Thanh đã ở tuổi xế chiều, nhưng ký ức về buổi chiều tháng 7 ấy chưa bao giờ phai nhạt. Câu chuyện của họ không chỉ là lịch sử, mà là nhịp cầu nối liền quá khứ bi tráng với hiện tại yên bình.
Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Hòa bình không phải là điều hiển nhiên; nó được tạo nên từ những cuộc đời dang dở, từ những dòng thư viết vội, và từ đôi bàn tay của những người đã gom nhặt từng mảnh thân xác đồng đội để dệt nên hình hài Tổ quốc.



