NGƯỜI GÙI LỬA TRÊN ĐẠI NGÀN TRƯỜNG SƠN – VIẾT TIẾP BẢN HÙNG CA TUỔI TRẺ
Có những tuổi hai mươi không được đo bằng những giấc mơ giảng đường, mà được đo bằng cân nặng của những gùi hàng trĩu vai, bằng máu, mồ hôi thấm xuống từng mét đường rừng. Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – cái tên vừa đẹp vừa đau, vừa rực rỡ vừa khốc liệt, như chính những con người đã sống trọn vẹn với nó.

Giữa đại ngàn Trường Sơn hùng vĩ, nơi có dãy núi Thừa Thiên – Huế nối liền huyền thoại đường mòn Hồ Chí Minh, có một chàng trai người Pa Kô đã đi vào lịch sử bằng đôi vai trần và ý chí sắt đá của tuổi trẻ. Đó là Hồ A Nun – người con của bản làng Thượng Ninh, huyện Phong Điền, đã dùng cả thanh xuân của mình để viết nên một trong những trang sử đẹp nhất của dân tộc: trang sử của những đôi vai xung phong "cõng cả chiến trường" trên lưng.
Năm 1955, ở một bản làng nhỏ nép mình dưới chân dãy Trường Sơn, có một cậu bé mười một tuổi tên là Hồ A Nun. Cậu sinh ra trong một gia đình mà lòng yêu nước đã thấm vào từng thớ đất, từng câu hát ru: chị gái cậu, Hồ Kan Lịch, sau này trở thành nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; người chú, Hồ Đức Vai, là người dân tộc thiểu số đầu tiên ở miền Nam được phong danh hiệu Anh hùng, người vinh dự năm lần được gặp Bác Hồ và được chính Bác đặt cho họ Hồ để mang về phổ biến trong đồng bào các dân tộc thiểu số.
Trong một mái nhà như thế, cách mạng không phải là một khái niệm xa lạ được học từ sách vở, mà là hơi thở, là máu thịt, là những buổi tối cả nhà quây quần nghe tin chiến sự, là ánh mắt rực lên mỗi khi nhắc đến ngày đất nước im tiếng súng. Ghét giặc Mỹ xâm lược, ghét cảnh quê hương bị giày xéo, cậu bé A Nun nhìn người chú của mình – Hồ Đức Vai – tham gia du kích, và trong trái tim non nớt ấy đã nhen lên một khát vọng mãnh liệt: được góp sức mình, dù chỉ là một phần nhỏ bé, cho cuộc chiến giành lại độc lập.
Cậu xin đi theo. Người lớn ái ngại, bởi cậu còn quá nhỏ, con đường phía trước lại đầy rẫy hiểm nguy, bom đạn, có thể phải trả giá bằng cả tính mạng. Nhưng ý chí của một thiếu niên miền sơn cước đã không gì lay chuyển nổi. Thông thuộc từng lối mòn, từng con suối, từng vách núi của quê hương mình, lại nhanh nhẹn, gan dạ, A Nun được giao nhiệm vụ làm liên lạc, mang những công văn quan trọng vượt qua bao trạm gác, bao cặp mắt rình rập của kẻ thù. Có những chuyến đi cậu phải băng rừng cả ngày lẫn đêm, đói thì ăn củ mài, khát thì uống nước khe, mệt thì tựa lưng vào một gốc cây mà chợp mắt, nhưng chỉ khi nhiệm vụ hoàn thành, cậu mới dám cho phép mình nghỉ ngơi.
Ba năm ròng làm liên lạc đã tôi luyện trong cậu thiếu niên ấy một bản lĩnh vượt xa tuổi đời. Năm mười bốn tuổi, khi Đoàn 559 – đoàn quân huyền thoại mang sứ mệnh mở đường vận chuyển vũ khí, lương thực chi viện cho chiến trường miền Nam – được thành lập, A Nun không chần chừ một giây. Cậu tình nguyện xin gia nhập tuyến vận tải, xin được gùi, được thồ hàng trên con đường Trường Sơn huyền thoại đi qua chính quê hương A Lưới của mình. Đó không phải là một mệnh lệnh, không phải là một sự phân công bắt buộc – đó là tiếng gọi tự nguyện từ trái tim của một người trẻ đã chọn cách bước vào đời bằng lý tưởng, thay vì bằng những tính toán an toàn cho riêng mình.
Mùa khô năm 1960 – 1961, chàng thiếu niên mười lăm, mười sáu tuổi ấy đã cùng đồng đội vượt núi băng rừng, vận chuyển ba mươi tấn vũ khí, bảo đảm lương thực cho gần hai nghìn cán bộ hành quân vào chiến trường. Những con số ấy, với một người trưởng thành đã là kỳ tích; với một thiếu niên vừa rời tuổi thơ, đó là một huyền thoại đang được viết bằng chính đôi chân trần và đôi vai chưa kịp lớn.
Tháng 7 năm 1961, sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuyển hàng từ tuyến Quảng Trị vào Quảng Nam, thay vì trở về nghỉ ngơi như bao người khác có thể lựa chọn, Hồ A Nun một lần nữa xung phong ở lại tuyến vận tải Khu 5, tiếp tục gánh trên vai sứ mệnh gùi, thồ hàng ra tiền tuyến. Đó là khoảnh khắc định hình cả cuộc đời ông – khoảnh khắc mà một người trẻ tuổi chọn gian khổ thay vì an nhàn, chọn tuyến lửa thay vì hậu phương, chỉ vì phía trước, đồng đội đang chờ từng viên đạn, từng hạt gạo để tiếp tục chiến đấu.
Từ năm 1961 đến năm 1969 – suốt tám năm ròng rã của tuổi thanh xuân đẹp nhất đời người, khi bạn bè cùng trang lứa ở những miền quê yên bình có thể đang cắp sách đến trường, đang mơ về những điều giản dị của tuổi trẻ, thì Hồ A Nun cùng đồng đội mình đêm ngày cõng trên lưng những chuyến hàng nặng trĩu, len lỏi qua từng vách đá cheo leo, từng cánh rừng rậm rạp, dưới làn bom rơi đạn xé của kẻ thù. Là B trưởng của Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 220 thuộc Quân khu 5, ông luôn là người xung phong đi đầu đoàn quân thồ hàng.
Có những chuyến hàng, mỗi người lính trẻ phải mang trên vai hơn một trăm ký lô gam hàng hóa – gấp đôi trọng lượng cơ thể của chính mình. Địa hình rừng núi hiểm trở, dốc đứng, vực sâu, những cơn mưa rừng bất chợt biến lối mòn thành bùn lầy trơn trượt, chưa kể máy bay địch gầm rú trên đầu, những trận rải bom có thể ập xuống bất cứ lúc nào. Trong những giờ phút gian nan ấy, chính Hồ A Nun là người luôn động viên anh em: dù mệt đến mấy, dù đôi chân có rớm máu vì đá sắc, dù đôi vai có tứa mồ hôi hòa lẫn những giọt máu rỉ ra từ vết chai sạn, cũng không được bỏ cuộc, bởi ở phía trước, những người đồng đội đang từng giờ từng phút mong ngóng đạn dược để chiến đấu, để sống còn.
Đỉnh điểm của ý chí phi thường ấy là vào một ngày đơn vị phát động phong trào thi đua gùi hàng nhiều nhất có thể, bởi chiến trường đang cần chi viện gấp. Trong khi những người đồng đội khỏe mạnh nhất cũng chỉ gùi được tối đa một trăm bảy mươi ký lô gam, Hồ A Nun đã gùi trên vai mình một trăm chín mươi hai ký lô gam, vượt qua quãng đường núi rừng dài ba mươi cây số. Một con số tưởng như vượt quá giới hạn chịu đựng của cơ thể con người, nhưng đã được viết nên bởi ý chí của một chàng trai luôn nở nụ cười, ánh mắt lúc nào cũng tràn đầy hy vọng và niềm tin vào ngày mai chiến thắng – như những đồng đội từng sát cánh bên ông vẫn còn nhớ mãi.
Suốt tám năm tuổi trẻ ấy, tính chung Hồ A Nun đã gùi tổng cộng một trăm bảy mươi chín tấn vũ khí, lương thực và đạn dược ra chiến trường – một khối lượng tương đương với cả một đoàn xe vận tải chiến lược. Ông được ghi nhận là người lập kỷ lục về gùi hàng cho chiến trường trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, được xem như một "kỷ lục lịch sử" của những đôi vai Việt Nam bất khuất.
Nhưng đằng sau những con số kỳ vĩ ấy là gì? Là những đêm không ngủ giữa rừng sâu để canh giữ hàng hóa. Là những bữa cơm độn sắn, độn khoai chia sẻ cùng đồng đội trong tình thương yêu như ruột thịt. Là những lần suýt bị bom vùi giữa đường hành quân, may mắn thoát chết trong gang tấc. Là tình đồng chí thiêng liêng, nơi người này sẵn sàng nhường phần lương khô cuối cùng cho người kia, nơi không ai bỏ ai lại phía sau dù chỉ một bước chân. Là những ước mơ giản dị của tuổi hai mươi – mơ một ngày đất nước không còn tiếng bom, mơ được trở về bản làng, được nhìn thấy mẹ già, được sống trong hòa bình – luôn cháy âm ỉ, thôi thúc từng bước chân dù mệt mỏi đến kiệt sức.
Năm 1969, với những chiến công và kỳ tích phi thường ấy, Hồ A Nun được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, khi ông vẫn còn là một chàng trai tuổi hai mươi lăm căng tràn nhựa sống. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận cho một cá nhân, mà là biểu tượng cho cả một thế hệ thanh niên "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" – thế hệ đã biến những tháng năm đẹp nhất đời người thành những viên gạch lát đường cho độc lập, tự do của dân tộc.
Sau ngày đất nước thống nhất, Hồ A Nun ra miền Bắc học tập, rồi trở về công tác tại Ban Chỉ huy Quân sự huyện A Lưới, tiếp tục tham gia công tác tuyển quân. Khi nghỉ hưu, ông làm Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc xã Hồng Bắc, vẫn miệt mài với những công việc thầm lặng, luôn quan tâm, giúp đỡ bà con dân bản mỗi khi khó khăn, hoạn nạn. Với đồng bào Pa Kô nơi ông sinh sống, ông là biểu tượng sống động của sự kiên cường, bền bỉ – một tấm gương sáng để thế hệ sau noi theo, ngay cả khi tiếng súng đã lặng im từ lâu. Tháng 9 năm 2023, người anh hùng ấy đã về với núi rừng, với đại ngàn Trường Sơn mà ông từng gắn bó cả tuổi thanh xuân, để lại phía sau một di sản tinh thần bất diệt cho các thế hệ mai sau.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ những chuyến gùi hàng đầu tiên trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Rừng già năm xưa giờ đã lên xanh, những hố bom đã liền da thành đồi nương trù phú, con đường mòn gian khổ ngày nào giờ đã trở thành những cung đường du lịch, những tuyến giao thông huyết mạch nối liền các tỉnh miền Trung. Nhưng có một thứ không hề phai nhạt theo năm tháng: đó là ngọn lửa lý tưởng mà những người trẻ như Hồ A Nun đã thắp lên bằng chính cuộc đời mình.
Ngọn lửa ấy không phải là thứ chỉ tồn tại trong quá khứ, chỉ được nhắc đến trong những trang sách sử hay những buổi lễ kỷ niệm. Ngọn lửa ấy là một mạch nguồn chảy mãi, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, cháy âm ỉ trong tim của mỗi người trẻ Việt Nam hôm nay, chỉ chờ được khơi dậy, được tiếp thêm sức sống mới.
Ngày hôm nay, đất nước không còn tiếng bom rơi đạn nổ, không còn những chuyến gùi hàng vượt núi trong làn mưa bom. Nhưng đất nước vẫn cần đến những đôi vai xung phong, những trái tim nhiệt huyết, những khối óc dấn thân – chỉ khác là mặt trận đã đổi thay. Đó là mặt trận của tri thức, của khoa học công nghệ, nơi những người trẻ ngày nay đang miệt mài nghiên cứu, sáng tạo để đưa Việt Nam vươn ra biển lớn, sánh vai cùng các cường quốc năm châu. Đó là mặt trận của khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, nơi biết bao bạn trẻ dám nghĩ, dám làm, dám chấp nhận thất bại để xây dựng nên những giá trị mới cho quê hương. Đó là mặt trận của tình nguyện, của những chiến dịch "Mùa hè xanh", "Kỳ nghỉ hồng", nơi áo xanh tình nguyện của thanh niên hôm nay vẫn miệt mài đến với những bản làng xa xôi, những vùng đất còn nhiều gian khó – như một sự tiếp nối không đứt đoạn của tinh thần xung phong năm xưa.
Nếu như Hồ A Nun mười một tuổi đã xin đi làm liên lạc, mười bốn tuổi đã tình nguyện gùi hàng ra tiền tuyến, thì thanh niên hôm nay cũng cần mang trong mình tinh thần xung kích ấy – không phải bằng việc đối mặt với bom đạn, mà bằng việc dám dấn thân vào những lĩnh vực khó, dám nhận về mình những nhiệm vụ mới mẻ, dám rời khỏi vùng an toàn để thử sức ở những chân trời tri thức rộng lớn hơn. Nếu như người anh hùng Pa Kô năm xưa đã gùi một trăm chín mươi hai ký lô gam vượt qua giới hạn của cơ thể mình, thì thanh niên hôm nay cũng cần vượt qua giới hạn của chính mình mỗi ngày – bằng sự kiên trì học tập, rèn luyện, bằng bản lĩnh không lùi bước trước khó khăn, thử thách trong học tập, công việc và cuộc sống.
Và nếu như tình đồng chí, đồng đội đã giúp những người lính trẻ trên tuyến đường Trường Sơn vượt qua bao gian khổ, thì tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái ấy cũng cần được thế hệ trẻ hôm nay gìn giữ và phát huy – trong từng tập thể lớp học, từng cơ quan, đơn vị, từng cộng đồng dân cư, để cùng nhau xây dựng một xã hội nhân văn, gắn kết và giàu tình người.
Đề án nâng cao giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu nhi hôm nay chính là một sợi dây nối liền quá khứ hào hùng với hiện tại và tương lai. Đó không phải là việc yêu cầu người trẻ phải sống lại những năm tháng chiến tranh, mà là khơi dậy trong họ tinh thần cốt lõi đã làm nên những Hồ A Nun của một thời: tinh thần dám xung phong đi đầu, dám cống hiến hết mình, dám đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, dám sống có lý tưởng và theo đuổi lý tưởng đến cùng.
Bởi lẽ, mỗi thời đại có một "chiến trường" riêng của nó. Chiến trường của thế hệ Hồ A Nun là rừng già Trường Sơn với bom rơi đạn nổ. Chiến trường của thế hệ hôm nay là cuộc đua tri thức toàn cầu, là hành trình đưa đất nước thoát khỏi đói nghèo, lạc hậu, vươn mình trở thành một quốc gia phát triển, hùng cường. Vũ khí của thế hệ hôm nay không còn là súng đạn, mà là tri thức, là sự sáng tạo, là bản lĩnh hội nhập quốc tế, là khát vọng cống hiến không ngừng nghỉ cho quê hương, đất nước.
Có một câu nói rất đúng rằng: lịch sử không phải là những trang giấy đã khép lại, mà là những ngọn lửa vẫn còn cháy trong huyết quản của những người đang sống. Câu chuyện về Hồ A Nun, về những đôi vai trần gùi cả một đoàn xe chiến lược giữa đại ngàn Trường Sơn, không phải để chúng ta chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ, mà để chúng ta tự hỏi chính mình: hôm nay, chúng ta đang làm gì với tuổi thanh xuân của mình?
Thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay may mắn được sinh ra trong hòa bình, được lớn lên trong độc lập, tự do mà cha ông đã đánh đổi bằng máu xương, bằng cả tuổi thanh xuân rực rỡ nhất của đời người. Đó là một món quà vô giá, nhưng cũng là một trách nhiệm lớn lao. Bởi lẽ, tiếp nhận ngọn lửa của cha ông không có nghĩa là chỉ gìn giữ nó trong ký ức, mà là phải biết thắp nó lên thành hành động cụ thể trong cuộc sống hôm nay – bằng việc học tập nghiêm túc để trau dồi tri thức, bằng việc rèn luyện đạo đức, lối sống lành mạnh, văn minh, bằng tinh thần xung kích, tình nguyện vì cộng đồng, bằng khát vọng không ngừng vươn lên để khẳng định bản thân và đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.
Mỗi người trẻ hôm nay, dù đang ngồi trên ghế giảng đường, dù đang lao động sản xuất, dù đang khởi nghiệp hay công tác trong bất kỳ lĩnh vực nào, đều có thể trở thành một "Hồ A Nun" của thời đại mới – không phải bằng cách gùi trên vai những tấn vũ khí, mà bằng cách gùi trên vai trách nhiệm với bản thân, với gia đình, với cộng đồng và với Tổ quốc. Đó có thể là những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài nghiên cứu công nghệ mới. Đó có thể là những bác sĩ trẻ tình nguyện về công tác tại vùng sâu, vùng xa. Đó có thể là những đoàn viên thanh niên xung kích trong các chiến dịch tình nguyện hè, mang tri thức, mang yêu thương đến với trẻ em nghèo nơi biên giới, hải đảo. Đó có thể đơn giản chỉ là một người trẻ sống tử tế, có trách nhiệm, không ngừng học hỏi và cống hiến trong chính công việc thường ngày của mình.
Ngọn lửa của "thời hoa lửa" sẽ không bao giờ tắt, chừng nào thế hệ trẻ hôm nay còn giữ trong tim mình niềm tin, lý tưởng và khát vọng cống hiến như những gì Hồ A Nun cùng biết bao thế hệ thanh niên xung phong đã từng sống và chiến đấu. Quá khứ hào hùng ấy không phải để chúng ta ngoái nhìn với niềm tự hào thụ động, mà để chúng ta bước tiếp với niềm tự hào chủ động – tự hào bằng chính những gì mình đang làm, đang cống hiến cho hôm nay và cho ngày mai.
"Có những con đường được viết nên không phải bằng bút mực, mà bằng những bước chân không mỏi của tuổi trẻ. Thế hệ hôm nay không cần vượt núi gùi đạn như Hồ A Nun năm xưa, nhưng vẫn cần mang trong mình chính tinh thần ấy: xung phong đi đầu, dấn thân không ngại khó, và sống trọn vẹn với lý tưởng của đời mình. Bởi bản hùng ca của dân tộc chưa bao giờ khép lại – nó vẫn đang được viết tiếp, mỗi ngày, bằng chính bàn tay và khối óc của tuổi trẻ Việt Nam hôm nay."



