Cựu chiến binh

Người Hạ sĩ và chiếc võng năm ấy

Lào Cai11/05/2026Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm ấy tôi hai mươi ba tuổi. Cái tuổi không còn quá trẻ để vô tư như những chàng trai mới lớn, nhưng cũng chưa đủ già để hiểu hết cuộc đời sẽ đưa mình đi những đâu. Đất nước đã thống nhất được vài năm, nhưng những khó khăn sau chiến tranh vẫn còn chồng chất. Ở các tuyến biên giới, tình hình cũng bắt đầu căng thẳng hơn. Thanh niên chúng tôi thời ấy hiểu rằng hòa bình không có nghĩa là người lính được phép nghỉ ngơi.

Tôi lên đường vào một buổi sáng tháng tám.

Mẹ chuẩn bị cho tôi ít đồ dùng cá nhân, cha chỉ dặn ngắn gọn: “Vào quân đội thì phải sống cho ra người lính.” Tôi nhớ mãi câu nói ấy. Suốt những năm sau này, mỗi lần gặp khó khăn trong quân ngũ, tôi lại nghĩ đến lời cha dặn để tự nhắc mình phải cố gắng hơn.

Những ngày đầu nhập ngũ, cái tôi nhớ nhất không phải thao trường hay tiếng còi báo thức, mà là… chiếc võng.

Ở đơn vị, những lúc nghỉ ngắn, anh em thường mắc võng nằm tranh thủ chợp mắt. Có những hôm hành quân hay làm nhiệm vụ mệt rã người, chỉ cần được nằm lưng trên chiếc võng vài phút đã thấy quý vô cùng. Chiếc võng ấy theo tôi qua nhiều tháng ngày quân ngũ, chứng kiến biết bao câu chuyện của tuổi trẻ.

Có lần trời mưa tầm tã, võng mắc dưới mái bạt vẫn bị hắt nước vào. Anh em nằm co ro, người nọ kéo lại tấm tăng cho người kia. Có hôm nắng nóng đến nghẹt thở, cả tiểu đội thay nhau mắc võng dưới bóng cây để nghỉ tạm. Có đêm nằm trên võng, mắt nhìn lên khoảng trời tối đen, tôi nhớ nhà đến không ngủ được.

Người lính xa quê ai mà chẳng nhớ nhà.

Tôi nhớ cha mẹ, nhớ con đường làng, nhớ tiếng chó sủa mỗi tối, nhớ cả mùi rơm mới ngoài sân. Nhưng trong quân đội, nỗi nhớ ấy không được phép làm mình yếu đi. Ban ngày vẫn huấn luyện, vẫn trực gác, vẫn hành quân như mọi người. Chỉ có những lúc nằm lặng trên võng giữa đêm khuya, lòng mới chùng xuống đôi chút.

Tôi nhập ngũ vào giai đoạn đất nước còn rất nhiều thử thách. Sau chiến tranh, nhân dân còn khó khăn, biên giới lại chưa thật sự yên. Trong đơn vị, chúng tôi luôn được quán triệt tinh thần sẵn sàng chiến đấu, không được chủ quan. Người lính thời ấy hiểu rằng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc chưa bao giờ nhẹ nhàng.

Những buổi huấn luyện là điều không thể quên.

Nắng cháy da, đất thao trường bỏng chân, mồ hôi thấm ướt quân phục. Có hôm vừa tập xong, người mệt rã rời, nằm xuống võng là ngủ thiếp đi lúc nào không biết. Nhưng sáng hôm sau tiếng còi vang lên, tất cả lại bật dậy thật nhanh. Quân đội rèn con người bằng nhịp sống như thế — đều đặn, nghiêm túc và không cho phép mình lười biếng.

Sau một thời gian rèn luyện, tôi được mang quân hàm Hạ sĩ.

Đó không phải điều gì quá lớn lao, nhưng với tôi là niềm tự hào. Vì quân hàm ấy nhắc tôi rằng mình đã trưởng thành hơn từ một người lính mới ngày đầu nhập ngũ. Là Hạ sĩ, tôi hiểu mình phải gương mẫu hơn, trách nhiệm hơn. Không chỉ lo cho bản thân, mà còn phải biết quan tâm anh em, biết nhắc nhở nhau giữ nền nếp, giữ kỷ luật.

Tôi luôn nghĩ, người Hạ sĩ không cần nói nhiều điều to tát. Chỉ cần sống nghiêm túc, làm việc chắc chắn, để đồng đội tin tưởng là đủ.

Trong quân ngũ, thứ quý nhất vẫn là tình đồng đội.

Có những người bạn đến giờ tôi vẫn nhớ như in khuôn mặt. Chúng tôi gặp nhau khi còn rất trẻ, cùng ăn những bữa cơm đơn sơ, cùng chịu nắng mưa thao trường, cùng thức trong những phiên gác đêm. Có lúc vui cùng cười, có lúc mệt cùng động viên nhau cố thêm chút nữa.

Tình đồng đội thời ấy chân thật lắm. Ai có thư nhà thì đọc cho nhau nghe vài đoạn. Ai có quà quê gửi lên thì chia nhau từng chút. Người ốm thì cả tiểu đội để ý. Người buồn thì anh em ngồi cạnh nói chuyện cho khuây khỏa. Trong những năm tháng gian khó, chính tình cảm ấy làm người lính thấy mình không cô đơn.

Tôi nhớ có lần sau một ngày huấn luyện rất mệt, tối đến cả tiểu đội nằm võng cạnh nhau. Không ai nói gì nhiều. Chỉ nghe tiếng côn trùng ngoài đêm và tiếng võng đưa kẽo kẹt. Một anh bạn nằm bên cạnh bỗng nói nhỏ: “Mai này xuất ngũ chắc nhớ nơi này lắm.” Khi ấy chúng tôi còn cười, nghĩ còn lâu mới đến ngày ấy. Vậy mà thời gian trôi nhanh thật.

Từ tháng 8 năm 1978 đến tháng 5 năm 1982, gần bốn năm quân ngũ đã đi qua đời tôi như một giấc mơ vừa gian khó vừa đẹp đẽ. Tôi vào quân đội khi là một thanh niên hai mươi ba tuổi còn nhiều vụng về. Tôi trở về khi đã hiểu thế nào là trách nhiệm, thế nào là kỷ luật và thế nào là tình đồng đội.

Quân đội không làm tôi giàu có hơn, nhưng làm tôi trưởng thành hơn.

Dạy tôi biết sống đúng giờ.
Biết giữ lời hứa.
Biết chịu khó.
Biết đặt việc chung lên trước việc riêng.
Biết rằng một người đàn ông muốn được người khác tin tưởng thì trước hết phải sống có trách nhiệm.

Tháng 5 năm 1982, tôi xuất ngũ.

Ngày tháo quân phục, lòng tôi bỗng trống trải lạ. Tôi nhìn lại chiếc võng cũ từng theo mình suốt những năm tháng quân ngũ mà thấy thương vô cùng. Bao lần mệt nằm xuống đó. Bao lần nhớ nhà nằm lặng trên đó. Bao câu chuyện đồng đội cũng bắt đầu từ những buổi nằm võng cạnh nhau như thế.

Trở về quê hương, tôi tiếp tục cuộc sống đời thường, nhưng phẩm chất người lính thì vẫn còn nguyên trong mình. Tôi làm việc gì cũng cố gắng nghiêm túc, sống nghĩa tình với bà con, trách nhiệm với gia đình. Bởi tôi nghĩ, người đã từng mặc quân phục thì dù ở đâu cũng phải sống cho đàng hoàng.

Bây giờ nhiều năm đã qua, chiếc võng năm ấy không còn nữa, nhưng ký ức về nó thì vẫn ở trong tôi. Nó nhắc tôi nhớ về một thời tuổi trẻ đầy nắng gió, về những người đồng đội từng cùng mình đi qua gian khó, về quãng đời mang quân hàm Hạ sĩ với tất cả niềm tự hào giản dị.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người Hạ sĩ và chiếc võng năm ấy | Câu chuyện thời hoa lửa