Về đồng chí Hoàng Văn Thụ, đây không chỉ là một nhà lãnh đạo tiền bối xuất sắc của Đảng Cộng sản Đông Dương mà còn là biểu tượng của khí tiết người cộng sản trước cái chết. Dưới đây là chi tiết về cuộc đời, sự nghiệp và những phút giây lẫm liệt cuối cùng của ông. 1. Tiểu sử và Quá trình hoạt động cách mạng • Thân thế: Đồng chí Hoàng Văn Thụ (1909 – 1944), tên thật là Lộc, người dân tộc Tày, quê tại làng Phạc Lạng, tỉnh Lạng Sơn. • Giác ngộ sớm: Ngay từ khi còn là học sinh, ông đã tham gia các phong trào yêu nước. Năm 1928, ông sang Trung Quốc hoạt động và gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. • Vai trò chủ chốt: • Ông là người có công lớn trong việc xây dựng phong trào cách mạng tại Lạng Sơn và Cao Bằng. • Năm 1939, ông được bầu làm Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ. • Ông là người trực tiếp chỉ đạo việc duy trì và phát triển phong rào cách mạng ở Hà Nội và các tỉnh lân cận trong thời kỳ thực dân Pháp khủng bố trắng. • Tại Hội nghị Trung ương 8 (1941), ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng, cùng với đồng chí Trường Chinh và Hoàng Quốc Việt lãnh đạo phong trào chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa. 2. Khoảnh khắc bị bắt và Tinh thần bất khuất trong lao tù Vào tháng 8 năm 1943, do có sự phản bội, đồng chí Hoàng Văn Thụ bị mật thám Pháp bắt tại ngõ Nam Ngư (Hà Nội). • Tra tấn dã man: Thực dân Pháp biết ông là cán bộ cấp cao nên đã dùng mọi thủ đoạn từ dụ dỗ đến tra tấn cực hình để khai thác thông tin về cơ quan đầu não của Đảng. Tuy nhiên, chúng chỉ nhận được sự im lặng đầy khinh bỉ hoặc những lời đanh thép khẳng định sự tất thắng của cách mạng. • Biến nhà tù thành trường học: Trong nhà tù Hỏa Lò, ông vẫn tìm cách liên lạc với bên ngoài, động viên tinh thần anh em tù chính trị và tiếp tục viết tài liệu chỉ đạo cách mạng. 3. Cuộc đối đầu tại pháp trường Tương Mai (24/5/1944) Đây là chương chói lọi nhất trong cuộc đời ông, thể hiện bản lĩnh của một người cộng sản "uy vũ bất năng khuất". Lời đối đáp đanh thép Khi quan tòa thực dân hỏi: "Ông có muốn nói gì thêm không?", đồng chí Hoàng Văn Thụ dõng dạc trả lời:
"Trong cuộc đấu tranh sinh tử giữa chúng tôi, những người mất nước và các ông, những kẻ cướp nước, sự hy sinh của những người như tôi là lẽ dĩ nhiên. Chỉ có điều là các ông nên biết rằng: Cách mạng Việt Nam nhất định sẽ thành công!"
Khi tên linh mục đến để "rửa tội", ông từ chối thẳng thừng:
"Tôi không có tội gì cả. Nếu cần rửa tội, thì chính các ông là người có tội chứ không phải tôi."
Phút giây cuối cùng Thực dân Pháp định bịt mắt ông bằng một chiếc băng đen, nhưng ông gạt đi và nói: "Không cần, hãy để tôi được nhìn thấy đất nước lần cuối." Ông đứng hiên ngang, nhìn thẳng vào họng súng quân thù và hô vang: • "Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!" • "Việt Nam độc lập muôn năm!" 4. Bài thơ "Nhắn bạn" – Di chúc bằng thơ Trước khi ra pháp trường, ông đã viết lại bài thơ đầy xúc động gửi cho đồng đội. Những vần thơ không hề có sự bi lụy, chỉ có niềm tin sắt đá:
"Việc nước xưa nay có bại thành,
Sống chết cùng dân trọn nghĩa tình.
Thân dẫu thác đi tinh thần còn mãi,
Ngọn cờ độc lập vẫn hiển linh."
5. Ý nghĩa lịch sử Sự hy sinh của đồng chí Hoàng Văn Thụ đã thổi bùng lên ngọn lửa căm thù và tinh thần quyết chiến của nhân dân ta. Chỉ hơn một năm sau ngày ông ngã xuống (tháng 8/1945), lời tiên đoán của ông đã trở thành hiện thực: Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Hiện nay, tên của ông được đặt cho nhiều con đường, trường học và công viên trên khắp cả nước để ghi nhớ công ơn của người chiến sĩ cộng sản kiên trung.
|