Cựu chiến binh

Người “khóa đuôi” giữa bầu trời lửa

Con đường trở thành phi công không hề đơn giản. Đặc biệt, bay đêm và đánh địch trong điều kiện chiến tranh hiện đại đòi hỏi người phi công phải có bản lĩnh, kỹ thuật và khả năng phối hợp chính xác với sở chỉ huy dưới mặt đất. Theo lời kể của Bùi Doãn Độ, trong những chuyến bay đêm, việc cất cánh, tiếp cận mục tiêu và trở về căn cứ đều cần sự dẫn đường của sở chỉ huy. Chỉ khi phát hiện được mục tiêu, phi công mới chủ động quyết định thời điểm công kích, phóng tên lửa và thoát ly.

Hải Phòng16/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức về 12 ngày đêm tháng Chạp năm 1972, khi bầu trời Hà Nội rung chuyển bởi tiếng bom B-52, có những người phi công đã cất cánh trong bóng tối, đối mặt với những đội hình máy bay địch dày đặc và hệ thống nhiễu điện tử phức tạp. Họ bay trong điều kiện mà chỉ một sai lệch nhỏ về độ cao, cự ly hay phương hướng cũng có thể khiến chiếc MiG-21 rơi vào vòng nguy hiểm. Trong số những người lính ấy có phi công Bùi Doãn Độ – người đã xuất kích nhiều lần trong chiến dịch và lập chiến công bắn rơi một máy bay F-4 trong đêm cuối cùng của cuộc tập kích đường không tháng 12-1972.

Bùi Doãn Độ quê ở Thái Bình, nhưng từ năm 1954 gia đình ông sinh sống tại Hải Phòng. Năm 1966, khi mới 16 tuổi, ông trúng tuyển phi công và bước vào con đường huấn luyện của Không quân nhân dân Việt Nam. Đó là những năm đất nước đang trong cuộc chiến tranh khốc liệt, còn những chàng trai trẻ như ông được giao một nhiệm vụ đặc biệt: học cách làm chủ những chiếc máy bay chiến đấu để bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Con đường trở thành phi công không hề đơn giản. Đặc biệt, bay đêm và đánh địch trong điều kiện chiến tranh hiện đại đòi hỏi người phi công phải có bản lĩnh, kỹ thuật và khả năng phối hợp chính xác với sở chỉ huy dưới mặt đất. Theo lời kể của Bùi Doãn Độ, trong những chuyến bay đêm, việc cất cánh, tiếp cận mục tiêu và trở về căn cứ đều cần sự dẫn đường của sở chỉ huy. Chỉ khi phát hiện được mục tiêu, phi công mới chủ động quyết định thời điểm công kích, phóng tên lửa và thoát ly.

Trước Chiến dịch Phòng không Hà Nội tháng 12-1972, Phi đội 5 đã được tổ chức huấn luyện nhiều phương án đặc biệt để thích nghi với điều kiện chiến đấu ban đêm. Các phi công luyện tập cất, hạ cánh trên đường băng ngắn và hẹp, sử dụng đường băng dã chiến, cất cánh bằng tên lửa bổ trợ, tiếp cận mục tiêu ở độ cao lớn bằng khí tài radar kết hợp với quan sát bằng mắt thường. Mục tiêu huấn luyện có cả máy bay IL-18 được sử dụng để mô phỏng tình huống chiến đấu.

Những cuộc tập luyện ấy không phải để tạo nên những chiến công dễ dàng. Trái lại, mỗi bài tập là sự chuẩn bị cho những tình huống mà người phi công có thể chỉ có vài giây để quyết định giữa sự sống và cái chết. Khi bước vào trận đánh thực sự, những gì diễn ra trên bầu trời phức tạp hơn rất nhiều so với thao trường.

Trong 12 ngày đêm cuối tháng 12-1972, Bùi Doãn Độ đã nhiều lần cất cánh. Có những chuyến bay ông gặp B-52 nhưng không có điều kiện công kích. Có lần, do nhiễu dẫn đường, máy bay ta ở vị trí thấp hơn B-52 nên không thể tiếp cận mục tiêu. Những khó khăn đó cho thấy cuộc đối đầu trên không không chỉ là câu chuyện của lòng dũng cảm, mà còn là cuộc đấu trí quyết liệt giữa kỹ thuật, chiến thuật và khả năng làm chủ tình huống.

Sau những trận đánh, lực lượng Không quân tiếp tục rút kinh nghiệm, điều chỉnh phương án tác chiến. Máy bay được đưa tới những sân bay xa hơn, kết hợp với các trạm radar dẫn đường từ vòng ngoài nhằm hạn chế ảnh hưởng của nhiễu và tăng khả năng tiếp cận mục tiêu. Cách đánh được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với thực tế chiến trường.

Rồi đêm 29-12-1972 đến.

Đó là đêm cuối cùng của Chiến dịch Phòng không Hà Nội. Sau nhiều ngày đêm liên tục chiến đấu, bầu trời miền Bắc vẫn còn rung chuyển bởi tiếng động cơ và bom đạn. Khoảng 21 giờ, Bùi Doãn Độ cất cánh từ sân bay Nội Bài trên chiếc MiG-21, hướng về khu vực Mộc Châu, Sơn La. Nhiệm vụ ban đầu là tìm đội hình B-52 theo sự dẫn đường của sở chỉ huy.

Nhưng trong điều kiện chiến đấu thực tế, mục tiêu B-52 không phải lúc nào cũng xuất hiện đúng như dự kiến. Sau khi tìm kiếm mà không gặp được B-52, trên đường trở về, Bùi Doãn Độ nhận được lệnh chú ý không kích. Phía trước ông lúc ấy là những chiếc F-4 – loại máy bay tiêm kích được sử dụng để bảo vệ đội hình B-52.

Khoảnh khắc ấy đòi hỏi người phi công phải lập tức chuyển trạng thái từ tìm kiếm mục tiêu lớn sang đối phó với máy bay tiêm kích hộ tống. Những chiếc F-4 không chỉ là đối thủ nguy hiểm mà còn có nhiệm vụ ngăn chặn máy bay MiG-21 tiếp cận đội hình B-52.

Bùi Doãn Độ bình tĩnh cơ động tránh hỏa lực của đối phương, lựa chọn thời cơ và tổ chức công kích. Trong cuộc đối đầu ấy, ông đã bắn rơi một chiếc F-4 rồi thoát ly khỏi khu vực chiến đấu, trở về sân bay và hạ cánh an toàn.

Chiến công ấy diễn ra vào đúng đêm cuối cùng của chiến dịch. Đó cũng là một trong những chiến công của lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam trong 12 ngày đêm chiến đấu trên bầu trời miền Bắc. Theo tổng kết được Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh giới thiệu, trong chiến dịch, Không quân ta xuất kích 24 lần, bắn rơi 7 máy bay, trong đó có 2 chiếc B-52; các biên đội không quân còn nhiều lần phá vỡ đội hình bay chiến đấu của đối phương, tạo điều kiện cho các lực lượng phòng không khác đánh địch.

Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình của Bùi Doãn Độ, điều đáng nhớ không chỉ nằm ở một chiếc F-4 bị bắn rơi. Đằng sau chiến công ấy là cả một quá trình học tập, huấn luyện, chiến đấu và rút kinh nghiệm trong một cuộc chiến tranh mà công nghệ hiện đại được sử dụng với quy mô lớn. Người phi công trẻ năm nào phải học cách làm chủ bầu trời, học cách tin tưởng vào đồng đội dưới mặt đất và quan trọng hơn cả là giữ được sự bình tĩnh trong những giây phút quyết định.

Chiến đấu trên bầu trời đêm khác với chiến đấu trên mặt đất. Ở đó, người phi công gần như chỉ có chiếc máy bay, hệ thống dẫn đường, những tín hiệu trên màn hình và bản lĩnh của chính mình. Một sai số nhỏ có thể khiến mục tiêu biến mất trong bóng tối; một quyết định chậm có thể khiến cơ hội chiến đấu qua đi. Bởi vậy, mỗi lần cất cánh của những phi công đánh đêm đều là một lần đặt mình vào thử thách khắc nghiệt.

Bùi Doãn Độ và những đồng đội của ông đã trải qua những thử thách như thế.

Có người đã trở về. Có người đã nằm lại giữa bầu trời. Có người bắn rơi máy bay địch, có người nhiều lần cất cánh nhưng chưa gặp được thời cơ công kích. Tất cả những chuyến bay ấy, dù kết quả khác nhau, đều góp phần tạo nên thế trận phòng không nhân dân rộng lớn của những ngày cuối năm 1972.

Sau này, khi nhìn lại chiến tranh, người ta thường nhớ đến những con số của chiến thắng, những chiếc máy bay bị bắn rơi và những trận đánh đi vào lịch sử. Nhưng phía sau mỗi con số ấy luôn là một con người cụ thể, với tuổi trẻ, ước mơ và những năm tháng đã gửi lại cho đất nước.

Bùi Doãn Độ là một trong những con người như vậy.

Từ một chàng trai mới 16 tuổi bước vào trường đào tạo phi công năm 1966 đến người cầm lái chiếc MiG-21 trong đêm cuối của Chiến dịch “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”, cuộc đời binh nghiệp của ông gắn với một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam. Chiến công bắn rơi F-4 trong đêm 29-12-1972 trở thành dấu son trong hành trình ấy.

Nửa thế kỷ đã trôi qua, tiếng động cơ của những chiếc MiG-21 năm nào chỉ còn vang vọng trong những trang hồi ký và ký ức của những người từng sống qua chiến tranh. Nhưng câu chuyện của Bùi Doãn Độ vẫn nhắc chúng ta rằng phía sau bầu trời bình yên hôm nay là biết bao thế hệ đã từng đứng giữa ranh giới sinh tử để bảo vệ từng tấc trời Tổ quốc.

Có những chiến công được ghi bằng những con số.

Có những chiến công được ghi bằng tên tuổi.

Và cũng có những chiến công được lưu lại bằng hình ảnh một người lính lặng lẽ trở về sau một chuyến bay đêm, đặt chân xuống đường băng, rồi lại chuẩn bị cho nhiệm vụ tiếp theo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn