NGƯỜI KỸ SƯ CỦA KHÁNG CHIẾN
Thiếu tướng, Giáo sư, Viện sĩ, Anh hùng Lao động Trần Đại Nghĩa
Thiếu tướng, Giáo sư, Viện sĩ, Anh hùng Lao động Trần Đại Nghĩa
Trong những năm tháng khói lửa của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, giữa núi rừng Việt Bắc hoang sơ, có một người trí thức lặng lẽ miệt mài bên bàn vẽ và những chiếc máy thô sơ. Ông không trực tiếp cầm súng ngoài chiến hào, nhưng những phát minh của ông đã trở thành vũ khí giúp quân đội Việt Nam chiến đấu và giành thắng lợi. Người ấy chính là Trần Đại Nghĩa, nhà khoa học lớn của đất nước, người đặt nền móng cho ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam.
Ông tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh năm 1913 tại Vĩnh Long. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và sớm nuôi dưỡng ước mơ dùng tri thức để giúp ích cho đất nước. Sau khi học xong trung học ở Sài Gòn, ông sang Pháp du học. Trong suốt hơn mười năm ở châu Âu, ông miệt mài học tập và nghiên cứu tại nhiều trường đại học danh tiếng, tích lũy kiến thức về kỹ thuật, cơ khí và vũ khí hiện đại. Khi gặp Hồ Chí Minh tại Paris năm 1946, ông đã quyết định từ bỏ cuộc sống đầy đủ ở phương Tây để trở về Tổ quốc, mang theo hàng tấn tài liệu khoa học và khát vọng cống hiến cho cách mạng.
Ngày trở về, trước muôn vàn khó khăn của đất nước mới giành độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã hỏi ông: “Ở trong nước rất thiếu thốn, liệu anh có làm được không?” Người kỹ sư trẻ bình tĩnh đáp: “Tôi đã chuẩn bị cho ngày này suốt 11 năm.” Câu trả lời ấy như một lời hứa với Tổ quốc. Và từ đó, giữa rừng núi Việt Bắc, một “phòng thí nghiệm đặc biệt” ra đời, nơi những khúc sắt vụn, những vỏ đạn cũ và máy móc thô sơ được biến thành vũ khí phục vụ kháng chiến.
Chỉ sau một thời gian nghiên cứu đầy gian nan, năm 1947 ông cùng đồng đội đã chế tạo thành công súng chống tăng kiểu bazooka đầu tiên của Việt Nam. Trong điều kiện thiếu thốn vật liệu, nhiều lần thử nghiệm thất bại, ông vẫn kiên trì tìm ra giải pháp. Khi viên đạn thử nghiệm xuyên thủng bức tường gạch dày, mọi người vỡ òa trong niềm vui. Loại vũ khí mới nhanh chóng được đưa ra chiến trường, khiến quân Pháp bất ngờ và lo ngại.
Không dừng lại ở đó, ông tiếp tục nghiên cứu chế tạo nhiều loại vũ khí khác như súng không giật SKZ, DKZ và nhiều loại mìn, lựu đạn phục vụ bộ đội. Những vũ khí này tuy được chế tạo trong điều kiện vô cùng thiếu thốn nhưng lại có sức công phá mạnh, góp phần quan trọng vào các trận đánh lớn của quân đội ta, trong đó có những chiến dịch quyết định của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Nhờ những đóng góp to lớn ấy, năm 1948 ông được phong quân hàm Thiếu tướng khi mới 35 tuổi và trở thành một trong những vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Năm 1952, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động trong đợt đầu tiên. Nhưng điều khiến đồng đội nhớ nhất về ông không chỉ là tài năng mà còn là sự khiêm tốn, giản dị của một nhà khoa học suốt đời tận tụy với Tổ quốc.
Sau khi đất nước hòa bình, Trần Đại Nghĩa tiếp tục cống hiến cho nền khoa học nước nhà. Ông giữ nhiều trọng trách quan trọng như Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước, Viện trưởng đầu tiên của Viện Khoa học Việt Nam và Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam. Dù ở bất cứ cương vị nào, ông vẫn luôn tâm niệm rằng khoa học phải phục vụ nhân dân và sự phát triển của đất nước.
Cuộc đời của Trần Đại Nghĩa là câu chuyện đẹp về trí tuệ gắn liền với lòng yêu nước. Từ một chàng trai miền Tây đi du học nơi trời Âu, ông trở thành người kỹ sư của kháng chiến, đặt nền móng cho ngành công nghiệp quốc phòng và khoa học kỹ thuật Việt Nam.
Trong những năm tháng “thời hoa lửa” của dân tộc, những khẩu súng do ông nghiên cứu chế tạo đã vang lên giữa chiến trường như tiếng nói của trí tuệ Việt Nam. Và đến hôm nay, hình ảnh người kỹ sư giản dị ấy vẫn được nhắc nhớ như một biểu tượng của tinh thần cống hiến: lấy tri thức làm vũ khí, lấy lòng yêu nước làm sức mạnh để phụng sự Tổ quốc.



