NGƯỜI LÁI CHIẾC XE TĂNG ĐI QUA CỔNG LỊCH SỬ
Có những người được lịch sử ghi nhớ bằng một lá cờ.
Có những người được nhớ bằng một mệnh lệnh.
Có những người được nhớ bằng một chiếc xe tăng.
Nhưng cũng có những người được nhớ bởi một hành động tưởng như rất đơn giản:
Nhấn ga và tiến về phía trước.
Trong buổi trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, giữa trung tâm Sài Gòn, một chiếc xe tăng mang số hiệu 390 đã lao thẳng vào cổng chính Dinh Độc Lập.
Người ngồi ở vị trí lái xe hôm ấy là Nguyễn Văn Tập.
Ông là thành viên của kíp xe tăng 390, thuộc Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203, Quân đoàn 2.
Cùng ông trên chiếc xe lịch sử ấy có Vũ Đăng Toàn, người chỉ huy xe; Ngô Sĩ Nguyên, pháo thủ số 1; và Lê Văn Phượng, pháo thủ số 2.
Bốn người.
Bốn vị trí.
Một chiếc xe.
Và một nhiệm vụ lịch sử.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc chiếc xe 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập thì sẽ không thể hiểu hết câu chuyện về Nguyễn Văn Tập.
Bởi trước khi trở thành người lái chiếc xe tăng đi vào lịch sử, ông cũng chỉ là một người lính trẻ trưởng thành trong chiến tranh.
Trong một chiếc xe tăng, người lái ngồi ở vị trí tưởng như ít được nhìn thấy nhất.
Anh ta không đứng trên tháp pháo.
Không trực tiếp nhìn thấy toàn bộ chiến trường.
Không phải người đưa ra quyết định cuối cùng.
Nhưng anh ta giữ một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Đưa chiếc xe đến nơi người chỉ huy yêu cầu.
Trong chiến đấu, điều đó không đơn giản.
Xe tăng nặng.
Địa hình thay đổi.
Khói lửa che khuất tầm nhìn.
Tiếng động cơ và tiếng pháo khiến việc liên lạc trở nên khó khăn.
Người lái phải nghe mệnh lệnh.
Phải điều khiển chiếc xe.
Phải giữ đúng hướng.
Phải tránh chướng ngại.
Và quan trọng nhất, phải bình tĩnh trong những giây phút mà phía trước có thể là nguy hiểm.
Nguyễn Văn Tập đã đảm nhiệm vị trí ấy trên xe tăng 390.
Mùa Xuân năm 1975, cục diện chiến tranh thay đổi rất nhanh.
Sau những thắng lợi lớn ở Tây Nguyên, Huế và Đà Nẵng, quân đội Việt Nam tiến vào giai đoạn quyết định.
Chiến dịch Hồ Chí Minh được mở màn ngày 26 tháng 4 năm 1975.
Các cánh quân từ nhiều hướng tiến về Sài Gòn.
Quân đoàn 2 tiến theo hướng Đông.
Trong đội hình ấy có Lữ đoàn Xe tăng 203.
Những chiếc xe tăng không chỉ là phương tiện chiến đấu.
Chúng là lực lượng đột kích, phối hợp với bộ binh để phá vỡ các tuyến phòng thủ.
Nguyễn Văn Tập cùng đồng đội bắt đầu bước vào những ngày chiến đấu cuối cùng.
Đó là những ngày mà mỗi người lính đều hiểu rằng mình đang tiến gần đến một mục tiêu đặc biệt.
Sài Gòn.
Ngày 29 tháng 4 năm 1975, lực lượng của Quân đoàn 2 chiến đấu tại khu vực Nước Trong.
Đây là một vị trí phòng thủ quan trọng trên hướng Đông.
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Xe tăng phải tiến dưới hỏa lực.
Bộ binh phải bám sát đội hình.
Những người lính trên xe phải liên tục phối hợp.
Đối với Nguyễn Văn Tập, mỗi trận đánh là một lần phải đưa chiếc xe vượt qua những nơi nguy hiểm.
Người lái xe không thể rời vị trí.
Phía trước có thể là chướng ngại.
Hai bên có thể là hỏa lực.
Nhưng chiếc xe vẫn phải tiến.
Bởi phía sau là cả đội hình.
Nếu xe dừng lại không đúng lúc, đội hình có thể bị ảnh hưởng.
Nếu xe đi sai hướng, nhiệm vụ có thể thất bại.
Vì vậy, người lái xe tăng phải có thần kinh vững vàng và khả năng xử trí nhanh.
Những ngày chiến đấu ấy đã đưa kíp xe 390 đến gần Sài Gòn hơn.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Đội hình xe tăng tiến vào thành phố.
Người dân bắt đầu chứng kiến những đoàn xe quân sự tiến qua các tuyến đường.
Phía trước đội hình là Dinh Độc Lập.
Đó là mục tiêu quan trọng nhất.
Xe tăng 843 do Bùi Quang Thận chỉ huy tiến đến trước.
Xe 843 húc vào cổng phụ nhưng bị mắc lại.
Xe tăng 390 tiến lên.
Trong xe, Vũ Đăng Toàn chỉ huy.
Ngô Sĩ Nguyên ở vị trí pháo thủ.
Lê Văn Phượng ở vị trí pháo thủ số 2.
Và Nguyễn Văn Tập ngồi ở vị trí lái.
Đến lúc ấy, trước mắt họ là cổng chính Dinh Độc Lập.
Cánh cổng đứng trước chiếc xe tăng.
Phía sau cánh cổng là trung tâm đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Vũ Đăng Toàn ra lệnh cho xe tiến lên.
Nguyễn Văn Tập điều khiển xe.
Chiếc xe tăng 390 lao về phía trước.
Cánh cổng chính bị húc đổ.
Chiếc xe tiến vào sân Dinh.
Chỉ trong vài giây, một hình ảnh đã đi vào lịch sử.
Người ta thường nhìn thấy chiếc xe.
Nhưng ít khi nghĩ đến người ngồi ở vị trí lái.
Bởi trong những bức ảnh nổi tiếng, người ta có thể nhìn thấy chiếc xe tăng, nhìn thấy cổng Dinh Độc Lập, nhìn thấy những người lính.
Nhưng Nguyễn Văn Tập ở bên trong.
Ông không đứng trước ống kính.
Ông chỉ làm nhiệm vụ của mình.
Lái xe.
Và chính sự bình tĩnh của người lái đã giúp chiếc xe thực hiện được mệnh lệnh trong khoảnh khắc quyết định.
Một chiếc xe tăng nặng hàng chục tấn không thể lao vào cổng nếu người lái không điều khiển chính xác.
Đằng sau cú húc tưởng như chỉ là một hành động đơn giản là cả sự phối hợp của bốn người.
Người chỉ huy ra lệnh.
Người lái thực hiện.
Các pháo thủ sẵn sàng chiến đấu.
Mỗi người giữ một vị trí.
Không ai được phép mất bình tĩnh.
Sau khi cổng Dinh Độc Lập bị húc đổ, chiếc xe tăng 390 tiến vào sân.
Cùng thời điểm đó, lực lượng xe tăng và bộ binh tiếp tục tiến vào khu vực Dinh.
Bùi Quang Thận từ xe 843 mang lá cờ giải phóng lên nóc Dinh.
Những giờ phút cuối của chính quyền Việt Nam Cộng hòa diễn ra.
Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng.
Cuộc chiến tranh kết thúc.
Đất nước bước sang một thời kỳ mới.
Nhưng với những người lính trên xe 390, có lẽ đó là một khoảnh khắc rất đặc biệt.
Sau nhiều năm chiến đấu, họ đã đi đến mục tiêu cuối cùng.
Tiếng súng của một cuộc chiến dài dần lắng xuống.
Và trước mắt họ là một thành phố bước vào ngày đầu tiên của hòa bình.
Nguyễn Văn Tập không phải người được nhớ đến vì một bài phát biểu.
Ông cũng không phải người cắm lá cờ trên nóc Dinh.
Ông được nhớ đến bởi vị trí của mình trong một kíp xe.
Điều đó có ý nghĩa rất lớn.
Bởi chiến tranh không chỉ được làm nên bởi những người đứng trước.
Nó được làm nên bởi cả một tập thể.
Trong một chiếc xe tăng, người chỉ huy và người lái không thể tách rời.
Người chỉ huy nhìn vào nhiệm vụ.
Người lái biến mệnh lệnh thành hành động.
Pháo thủ bảo đảm sức chiến đấu.
Tất cả cùng phụ thuộc vào nhau.
Nếu thiếu một người, chiếc xe không thể hoạt động bình thường.
Vì vậy, khi nói về chiếc xe tăng 390, không nên chỉ nhớ một cái tên.
Phải nhớ cả bốn người.
Vũ Đăng Toàn.
Nguyễn Văn Tập.
Ngô Sĩ Nguyên.
Lê Văn Phượng.
Bốn người đã cùng nhau đi vào một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của lịch sử hiện đại Việt Nam.
Nhưng chiến thắng ngày 30 tháng 4 không phải là một chiến thắng được tạo nên trong một ngày.
Nó là kết quả của cả một quá trình.
Nguyễn Văn Tập và những người lính xe tăng đã phải đi qua những chiến trường trước đó.
Họ đã chiến đấu trong những trận đánh mà không phải ai cũng sống đến ngày cuối.
Đằng sau chiếc xe tăng 390 là những người đồng đội đã hy sinh.
Đằng sau người lính lái xe là những gia đình ở quê nhà.
Những người mẹ chờ con.
Những người vợ chờ chồng.
Những người cha không biết ngày nào con mình trở về.
Chiến tranh kết thúc vào ngày 30 tháng 4.
Nhưng những mất mát của chiến tranh không thể kết thúc trong một ngày.
Nó còn ở lại trong ký ức của những người sống sót.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện về Nguyễn Văn Tập cần được kể không phải như một câu chuyện về một cú húc đổ cổng.
Mà là câu chuyện về một người lính làm nhiệm vụ của mình đến giây phút cuối cùng.
Trong chiến tranh, người lính không biết mình sẽ được lịch sử ghi tên.
Họ chỉ biết nhiệm vụ phía trước.
Nguyễn Văn Tập cũng vậy.
Khi ngồi vào vị trí lái xe sáng ngày 30 tháng 4, có lẽ điều ông quan tâm nhất không phải là việc mình sẽ trở thành một nhân vật lịch sử.
Điều quan trọng là chiếc xe phải tiến.
Phải hoàn thành nhiệm vụ.
Phải đưa đồng đội đến mục tiêu.
Đó chính là bản chất của người lính.
Không nghĩ về danh tiếng.
Không nghĩ về việc được nhớ đến.
Chỉ nghĩ đến nhiệm vụ.
Nhiều năm sau ngày chiến thắng, hình ảnh xe tăng 390 vẫn được lưu giữ.
Chiếc xe trở thành một hiện vật lịch sử.
Nhưng nếu chỉ nhìn chiếc xe như một khối thép thì sẽ không thể hiểu hết giá trị của nó.
Hãy thử tưởng tượng bên trong chiếc xe ngày ấy.
Có bốn người lính.
Họ đã cùng nhau đi qua chiến trường.
Cùng nghe tiếng động cơ.
Cùng nghe tiếng pháo.
Cùng đối mặt với hiểm nguy.
Và cuối cùng cùng tiến vào Dinh Độc Lập.
Trong đó có Nguyễn Văn Tập.
Người ngồi ở vị trí lái.
Người đã đưa chiếc xe tăng 390 tiến thẳng qua cổng chính Dinh Độc Lập.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Thế hệ sinh ra trong hòa bình có thể chỉ biết đến hình ảnh chiếc xe tăng trên sách báo.
Nhưng với những người từng trải qua chiến tranh, chiếc xe ấy là một phần ký ức.
Một phần tuổi trẻ.
Một phần cuộc đời.
Nguyễn Văn Tập cũng vậy.
Tên tuổi ông gắn với một khoảnh khắc mà cả dân tộc không thể quên.
Nhưng điều đáng trân trọng nhất không phải là việc ông trở thành người nổi tiếng.
Mà là ông đã hoàn thành nhiệm vụ của một người lính.
Một nhiệm vụ tưởng như rất nhỏ:
Điều khiển chiếc xe tiến lên.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, sự tiến lên của chiếc xe đã trở thành biểu tượng của một đội quân đang tiến vào trung tâm Sài Gòn.
Cánh cổng bị đổ.
Chiếc xe tiến vào.
Lá cờ được kéo lên.
Và chiến tranh kết thúc.
Nếu ngày hôm nay chúng ta nhìn lại ngày 30 tháng 4 năm 1975, hãy nhớ rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những cái tên đứng trên bục cao.
Lịch sử còn được tạo nên bởi những người ngồi trong khoang xe tăng.
Những người lái xe.
Những người pháo thủ.
Những người lính bộ binh.
Những người mở đường.
Những người vận tải.
Những người cứu thương.
Những người ở hậu phương.
Mỗi người một phần việc.
Mỗi phần việc góp lại thành một chiến thắng.
Trong bức tranh lớn ấy, Nguyễn Văn Tập là một nét vẽ rất cụ thể.
Một người lính ngồi ở vị trí lái của xe tăng 390.
Một người đã nghe mệnh lệnh.
Một người đã nhấn ga.
Một người đã đưa chiếc xe tiến về phía trước.
Và từ khoảnh khắc ấy, tên ông gắn với một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của ngày đất nước thống nhất.
Nguyễn Văn Tập – người lái chiếc xe tăng 390 đi qua cổng Dinh Độc Lập.
Không phải bằng những lời nói lớn lao.
Mà bằng một hành động của người lính:
Nhận nhiệm vụ – giữ vững vị trí – và tiến về phía trước.
Đó cũng chính là cách một người lính đi vào lịch sử.



