Cựu chiến binh

Người lái đò cảm tử trên dòng Ba Lòng

Năm 1965, chàng thanh niên Đỗ Quốc Phong tốt nghiệp cấp 3 tại Trường Ứng Hòa (Vân Đình, Hà Tây cũ; nay là Hà Nội). Thời ấy, tốt nghiệp phổ thông là cả một gia tài tri thức, cánh cửa Đại học Sư phạm đang rộng mở chào đón nhưng giữa lúc tiếng súng vọng về từ miền Nam ruột thịt, tiếng gọi của non sông đã thôi thúc những chàng trai mười tám, đôi mươi gác lại giấc mơ đèn sách.

Bắc Ninh05/03/2026Hoàng Thu Phương (Đoàn Trường Cao đẳng Công nghệ Việt-Hàn Bắc Giang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, vùng đất Trị Thiên – Huế là một trong những chiến trường khốc liệt nhất của cả nước. Bom đạn kẻ thù ngày đêm cày xới núi rừng, làng mạc, sông suối. Trong khói lửa ấy, có những con người bình dị đã âm thầm góp phần làm nên những chiến công thầm lặng. Một trong số đó là người thanh niên xung phong Đỗ Quốc Phong – người được đồng đội gọi bằng cái tên đầy kính trọng: “người lái đò cảm tử trên sông Ba Lòng.”

Sông Ba Lòng, thượng nguồn của sông Thạch Hãn ở Quảng Trị, từng là tuyến giao thông huyết mạch để vận chuyển quân, lương thực và vũ khí từ hậu phương ra tiền tuyến. Nhưng cũng chính vì vậy, nơi đây trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của máy bay Mỹ. Bom B52, pháo sáng, và những đợt càn quét liên tục khiến dòng sông ấy lúc nào cũng rình rập hiểm nguy.

Trong hoàn cảnh khốc liệt ấy, chàng thanh niên Hà Nội Đỗ Quốc Phong đã xung phong làm nhiệm vụ đặc biệt: chèo đò đưa bộ đội vượt sông Ba Lòng. Công việc tưởng chừng giản đơn ấy thực chất lại là một nhiệm vụ sinh tử. Những chiếc đò độc mộc nhỏ bé chỉ chở được vài người một chuyến, trong khi nhu cầu vận chuyển quân và hàng hóa thì rất lớn.

Không chấp nhận khó khăn, Phong cùng du kích địa phương lên rừng đốn cây, khoét thân gỗ bằng rìu rồi đốt lửa tạo hình để đóng một chiếc thuyền lớn hơn. Sau hơn hai tháng lao động vất vả, họ đã làm được một con đò dài gần chục mét, đủ sức chở cả một trung đội bộ đội vượt sông.

Những chuyến đò của Phong thường bắt đầu từ khi màn đêm buông xuống. Từ khoảng chiều tối cho đến tận rạng sáng hôm sau, anh lặng lẽ chèo đò qua lại trên dòng nước xiết. Trên đầu là máy bay trinh sát và pháo sáng của địch quần thảo, dưới chân là dòng sông lạnh buốt đầy đá ngầm. Chỉ cần một ánh lửa hay tiếng động nhỏ, bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào.

Có những đêm anh chèo hàng chục chuyến đò liên tục, đưa bộ đội sang sông rồi lại chở thương binh quay về. Máu và nước mắt của chiến tranh dường như hòa vào dòng nước Ba Lòng lạnh lẽo. Nhưng với Phong và đồng đội, nỗi sợ dường như đã tan biến. Họ chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải đưa được bộ đội và hàng hóa qua sông an toàn.

Chiến tranh không chỉ thử thách lòng dũng cảm mà còn bào mòn sức lực con người. Những bữa ăn đạm bạc, những đêm thức trắng chèo đò giữa dòng nước lũ khiến nhiều người kiệt sức. Phong cũng nhiều lần đối mặt với cái chết. Anh từng chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt khi bom địch đánh trúng hầm trú ẩn của đơn vị. Nỗi đau ấy không khiến anh chùn bước, trái lại càng thôi thúc anh tiếp tục chiến đấu.

Trong những chuyến đò năm ấy, Phong còn có dịp đưa nhiều cán bộ chỉ huy qua sông, trong đó có đồng chí Lê Khả Phiêu khi ấy là Chính ủy Trung đoàn 9. Hình ảnh người lính trẻ gầy gò nhưng gan dạ, bám trụ bến đò giữa bom đạn đã để lại ấn tượng sâu sắc với các vị chỉ huy và đồng đội.

Nhờ những thành tích xuất sắc, cuối năm 1967, Đỗ Quốc Phong được tuyên dương là “Dũng sĩ quyết thắng” của Quân khu Trị Thiên. Nhưng đối với anh, phần thưởng lớn nhất không phải là huân chương, mà là việc được thấy từng đoàn quân vượt sông an toàn để tiếp tục chiến đấu.

Sau chiến tranh, ông trở về cuộc sống đời thường, mang theo trên ngực nhiều tấm huân chương cùng ký ức không thể phai mờ về những năm tháng tuổi trẻ. Dù hòa bình đã lập lại, hình ảnh người thanh niên xung phong chèo chiếc thuyền độc mộc giữa mưa bom bão đạn trên sông Ba Lòng vẫn mãi là biểu tượng đẹp của lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.

Trong dòng chảy của lịch sử, những con người như Đỗ Quốc Phong có thể rất bình dị. Nhưng chính họ đã viết nên những trang sử hào hùng của dân tộc. Và dòng sông Ba Lòng hôm nay, khi nước chảy hiền hòa giữa núi rừng Quảng Trị, vẫn như còn vang vọng nhịp chèo năm xưa của người lái đò cảm tử thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn