Người lái đò cảm tử trên sông Ba Lòng
Trong tiếng gầm rú của đại ngàn Đakrông và tiếng pháo cầm canh từ phía căn cứ địch, câu chuyện về ông Nguyễn Đăng Có – người lái đò trên dòng Ba Lòng – hiện lên như một khúc tráng ca thầm lặng.
Đó là những năm tháng đầu thập niên 60, khi chiến khu Ba Lòng (Quảng Trị) trở thành "trái tim" của phong trào cách mạng miền Nam. Dòng sông Ba Lòng, con đường huyết mạch duy nhất tiếp tế cho chiến khu, vốn dĩ đã hung dữ với hàng chục ghềnh thác hiểm trở, nay còn trở nên đáng sợ hơn bởi những đợt oanh tạc của máy bay Mỹ.
Giữa khung cảnh ấy, có một chàng thanh niên dáng người nhỏ nhắn nhưng rắn rỏi, tay chèo vững vàng trên chiếc thuyền độc mộc. Đó là Nguyễn Đăng Có.Một đêm cuối năm, mưa rừng xối xả khiến nước sông dâng cao, cuộn xoáy như muốn nuốt chửng mọi thứ. Ông Có nhận lệnh khẩn: Phải đưa một đoàn cán bộ quan trọng và vũ khí vượt sông ngay trong đêm để kịp giờ nổ súng. Khi thuyền ra đến giữa dòng, tiếng máy bay địch đột ngột gầm rú sát sạt trên đầu. Những quả pháo sáng được thả xuống, soi rõ từng kẽ đá trên mặt nước."Nằm xuống! Bám chặt thuyền!" – Ông Có hô khẽ nhưng đanh thép.Đạn từ trực thăng bắt đầu cày xới mặt nước xung quanh. Một mảnh đạn sượt qua bả vai, máu thấm đỏ chiếc áo sờn, nhưng tay ông vẫn không rời mái chèo. Ông biết, nếu dừng lại hoặc hoảng loạn, chiếc thuyền sẽ bị dòng nước dữ cuốn vào thác đá, hoặc trở thành mục tiêu lộ liễu cho địch.Vận dụng trí nhớ về từng con nước, từng hốc đá mà ông thuộc như lòng bàn tay, ông Có vừa chèo vừa lách thuyền vào sát những vách đá tối tăm, lợi dụng bóng cây đại ngàn để che mắt kẻ thù. Sau gần một giờ đồng hồ nghẹt thở giữa lằn ranh sinh tử, chiếc thuyền cũng cập bến an toàn. Toàn bộ cán bộ và vũ khí được bảo vệ nguyên vẹn.Khi mọi người đã vào sâu trong rừng, ông mới lặng lẽ dùng vạt áo buộc lại vết thương, tiếp tục đẩy thuyền ngược dòng để chuẩn bị cho chuyến hàng tiếp theo.Suốt những năm tháng ấy, ông Có không nhớ nổi mình đã thực hiện bao nhiêu chuyến đò, chỉ biết rằng mỗi lần cầm chèo là một lần ông xác định "cảm tử". Người dân Triệu Nguyên khi đó vẫn truyền tai nhau: "Cứ thấy ông Có cầm chèo là thấy đường dây thông suốt".Hòa bình lập lại, người lái đò năm xưa trở về với đời thường, sống giản dị giữa núi rừng Quảng Trị. Câu chuyện về "người lái đò cảm tử" không được ghi trong những trang sử hào nhoáng bằng vàng, nhưng nó nằm trong ký ức của dòng sông Ba Lòng – nơi từng giọt mồ hôi và máu của ông đã hòa vào nước để dệt nên huyền thoại của một vùng đất lửa.



