NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG
Câu chuyện kể về ông Đỗ Quốc Phong, một học sinh vừa tốt nghiệp cấp ba, có cơ hội tiếp tục học tập nhưng đã tình nguyện tham gia Đội Thanh niên xung phong K53 vào năm 1965. Tại chiến trường Trị Thiên, ông được giao nhiệm vụ chèo đò đưa cán bộ, chiến sĩ, lương thực và hàng hóa qua sông Ba Lòng. Ban ngày bến sông bị theo dõi, vì vậy công việc chủ yếu diễn ra trong đêm tối. Giữa dòng nước xiết và những đợt đánh phá, ông cùng đồng đội vẫn kiên trì giữ cho tuyến chi viện không bị gián đoạn.
Từ mái trường đến chiến trường
Năm 1965, Đỗ Quốc Phong tốt nghiệp cấp ba tại Trường Ứng Hòa ở Vân Đình, Hà Tây cũ. Khi ấy, việc học hết phổ thông là một thành tích đáng quý và ông có cơ hội bước tiếp vào giảng đường. Tuy nhiên, trước tiếng gọi chi viện cho chiến trường miền Nam, chàng thanh niên Hà Nội quyết định tạm gác con đường học tập.
Ngày 13 tháng 7 năm 1965, ông gia nhập Đội Thanh niên xung phong K53. Đây là đơn vị thanh niên xung phong đặc biệt do Trung ương Đoàn thành lập, được cử trực tiếp vào chiến trường miền Nam. Các đội viên ban đầu tập trung huấn luyện tại Trường Đoàn ở khu vực Cầu Giấy, Hà Nội.
Sau thời gian chuẩn bị, ông Phong cùng đơn vị lên đường. Họ đi qua Thanh Hóa rồi hành quân dọc miền Trung, cuối cùng đến chiến trường Trị Thiên – Huế. Cuộc hành quân kéo dài, điều kiện ăn ở và sinh hoạt đều thiếu thốn, nhưng các đội viên trẻ vẫn động viên nhau tiến về phía trước.
Tại chiến trường, ông Phong tình nguyện tham gia lực lượng trinh sát bảo vệ hành lang vận tải, được gọi tắt là Trung đội “Đạo Lộ”. Nhiệm vụ của lực lượng này là khảo sát đường đi, tìm bến vượt sông và bảo đảm an toàn cho tuyến vận chuyển qua khu vực Đường 9. Ông được ghi nhận là một trong những chiến sĩ trinh sát đầu tiên của K53.
Bến đò nằm giữa hai cứ điểm
Một trong những nhiệm vụ đặc biệt của Đội K53 là tổ chức bến đò Cà Ná trên sông Ba Lòng, thuộc địa bàn Quảng Trị. Bến sông nằm giữa cứ điểm 241 và cứ điểm Đầu Mầu của đối phương, vì vậy luôn có nguy cơ bị phát hiện và đánh phá.
Sông Ba Lòng là phần thượng nguồn của sông Thạch Hãn. Trong chiến tranh, đây là một mắt xích quan trọng trên tuyến vận chuyển người, thuốc men, lương thực và các phương tiện cần thiết từ miền Bắc vào chiến trường Trị Thiên. Chiều ngược lại, các đơn vị đưa những người bị thương ra tuyến sau chăm sóc.
Ban đầu, phương tiện vượt sông chỉ là những chiếc đò độc mộc nhỏ, mỗi chuyến chở được khoảng sáu hoặc bảy người. Khi lực lượng và lượng hàng cần vận chuyển ngày càng nhiều, những chiếc đò nhỏ không còn đáp ứng được yêu cầu.
Ông Phong báo cáo chỉ huy rồi phối hợp với du kích địa phương vào rừng tìm cây lớn để đóng một chiếc đò mới. Không có dụng cụ hiện đại, mọi người phải dùng rìu khoét thân cây, kết hợp đốt lửa để tạo hình. Sau hơn hai tháng, chiếc đò dài khoảng 8–10 mét hoàn thành, có thể chở một trung đội khoảng 30 người trong mỗi chuyến.
Học chèo đò giữa dòng nước xiết
Chiếc đò độc mộc dài nhưng rất khó điều khiển. Chỉ một động tác sai cũng có thể làm đò nghiêng hoặc xoay ngang theo dòng nước. Ông Phong và đồng đội phải tập trong khoảng một tháng mới đủ tự tin chở quân.
Khi chèo, người lái phải giữ thăng bằng, một tay sử dụng sào chống, tay kia điều khiển mái chèo. Họ đồng thời phải ghi nhớ vị trí đá ngầm, hướng dòng chảy và những điểm có thể cập bờ an toàn.
Công việc thường bắt đầu từ khoảng 5 giờ chiều và kéo dài đến 3–4 giờ sáng hôm sau. Trong đêm, những người lái đò liên tục đưa các đoàn cán bộ, chiến sĩ và hàng hóa qua sông. Có hôm vừa đưa một đơn vị vào, họ lại nhanh chóng quay về để đón đoàn tiếp theo.
Khi máy bay trinh sát hoặc pháo sáng xuất hiện, mọi hoạt động trên đò phải tạm dừng. Người và đò giữ nguyên vị trí, hạn chế tiếng động, chờ bóng tối trở lại mới tiếp tục hành trình. Ngoài nguy cơ bị phát hiện, người lái còn phải chống chọi với nước lũ, dòng chảy mạnh và những mỏm đá nằm khuất dưới mặt sông.
Có những đêm, ông Phong và đồng đội gần như không được nghỉ. Thức ăn thiếu thốn, cơ thể mệt mỏi, nhưng phía bên kia sông vẫn có các đơn vị chờ được tiếp tế. Đối với những người làm nhiệm vụ, mỗi chuyến đò cập bến an toàn đồng nghĩa với việc tuyến chi viện tiếp tục được nối liền.
Lần đưa Chính ủy Lê Khả Phiêu qua sông
Trong những người từng được ông Phong đưa qua sông có ông Lê Khả Phiêu, khi ấy là Chính ủy Trung đoàn 9 và về sau trở thành Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Trong một lần đến kiểm tra bến đò, ông Lê Khả Phiêu nhận thấy người chiến sĩ trẻ có thể trạng gầy yếu nhưng vẫn bám trụ công việc. Ông đã động viên và biểu dương tinh thần vượt khó của Đỗ Quốc Phong. Kỷ niệm ấy được ông Phong gìn giữ trong suốt nhiều năm sau chiến tranh.
Danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng”
Cuối năm 1967, nhờ những thành tích trong công tác trinh sát, bảo vệ tuyến đường và chèo đò vận chuyển, Đỗ Quốc Phong trở thành một trong hai đại biểu của Đội K53 được tham dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua của Quân khu Trị Thiên.
Tại đại hội, ông được nhận bằng khen và danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng”. Tập thể Đội K53 và Đại đội 3 Hà Tây cũng được ghi nhận vì những đóng góp trên tuyến vận tải.
Sau thời gian hoạt động tại chiến trường, ông Phong được cử ra miền Bắc học tập, rồi tiếp tục công tác trong ngành giáo dục và đào tạo. Ông nghỉ hưu năm 2004, sau đó đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội Cựu thanh niên xung phong thành phố Hà Nội trong nhiều năm, tham gia chăm lo đời sống và bảo vệ quyền lợi cho đồng đội.



