NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG — Anh Hùng Đỗ Quốc Phong (1947)
4.NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG
— Anh Hùng Đỗ Quốc Phong (1947)
Hình ảnh Anh hùng Đỗ Quốc Phong.
Ngày 13/07/1965, Đỗ Quốc Phong tham gia Đội thanh niên xung phong (TNXP)
K53, đơn vị đặc biệt và duy nhất của Đoàn thanh niên được cử vào chiến trường
miền Nam. Ông mang theo hành trang là nhiệt huyết của tuổi trẻ và tâm hồn lãng
mạn của người trai Hà Nội. "Lúc đầu đi thì cũng chưa căm thù giặc sâu sắc đâu, chỉ
biết yêu nước, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng thì đi thôi", ông Phong nhớ lại. Đơn vị
của ông được huấn luyện tại Trường Đoàn (Cầu Giấy, Hà Nội).
Bước ngoặt thực sự khiến ý chí của ông "hóa thép" là khi đặt chân đến Hà Tĩnh.
Tại đây, ông tận mắt chứng kiến cảnh máy bay đối phương ném bom vào một
trường mẫu giáo. Hình ảnh những đứa trẻ vô tội ngã xuống, máu nhuộm đỏ trang
sách và sân trường đã thổi bùng lên ngọn lửa căm hờn tột độ. “Tự nhiên mình nghĩ,
trẻ con thế này mà nó cũng giết. Lúc ấy lòng căm thù mới thực sự trỗi dậy, biến
thành quyết tâm sắt đá: phải đi, phải chiến đấu để bảo vệ đồng bào mình”, ông
Phong xúc động kể.
Những đêm không ngủ trên dòng Ba Lòng
Sau hành trình dài vào Đò Lèn (Thanh Hóa) rồi hành quân bộ dọc theo dải đất miền
Trung, đơn vị của ông Phong đóng tại phân khu Trị Thiên-Huế. Tại đây, ông xung
phong làm trinh sát và bảo vệ hành lang giao thông tại khu vực đường 9. Nhiệm vụ
đặc biệt và sâu đậm nhất trong cuộc đời quân ngũ của ông chính là thời gian lái đò
trên sông Ba Lòng - dòng thượng nguồn của sông Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị. Đây
là điểm nút giao thông huyết mạch để vận chuyển quân, lương thực và đạn dược từ
Bắc vào Nam và cũng là nơi bị tập trung đánh phá ác liệt nhất.
Hàng đêm, hàng chục tấn hàng hóa và nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ đã vượt sông
trên những chiếc đò độc mộc chỉ chở được 6 - 7 người, giữa dòng nước xiết và đáy
sông đầy đá ngầm. Quân đông, hàng nhiều mà thuyền độc mộc thì bé, nên ông
Phong báo cáo lãnh đạo và phối hợp với du kích địa phương tổ chức lên rừng đốn
cây, làm một con đò lớn. Việc làm đò vô cùng gian nan, phải vừa dùng rìu khoét
rỗng ruột rồi dùng lửa đốt để tạo hình. Mất hơn 2 tháng trời ròng rã, một con đò mới
thành hình, dài chừng 8 - 10 m, đủ sức chở một trung đội khoảng 30 người.
Ông Phong nhớ lại: “Học chèo đò độc mộc khó lắm. Đứng trên đó nó tròng trành,
không cẩn thận là lật ngay. Chúng tôi phải học cách đứng chéo chân, tay trái dùng
sào chống, tay phải dùng mái chèo quạt nước. Phải tập cả tháng trời mới dám chở
quân”.
Công việc bắt đầu khi màn đêm dần buông xuống, khoảng 5 giờ chiều đến 3 - 4
giờ sáng hôm sau. Dòng sông Ba Lòng về đêm là ranh giới mong manh giữa sự
sống và cái chết. Trên trời, máy bay trinh sát và B52 của Mỹ quần thảo liên tục.
Dưới sông, dòng nước chảy xiết và đầy rẫy đá ngầm.
“Mỗi đêm chèo không biết bao nhiêu chuyến. Có những hôm chở quân vào, rồi lại
chở thương binh ra. Máu và nước mắt hòa vào dòng sông lạnh buốt”, ông kể. Kỹ
thuật chèo đò thời chiến cũng là một nghệ thuật sinh tử. Khi máy bay đối phương
thả pháo sáng, cả người và đò phải bất động, lợi dụng bóng tối và dòng chảy để
ngụy trang. Chỉ cần một tiếng động mạnh, hay một ánh lửa lóe lên, bom đạn sẽ trút
xuống ngay lập tức.
Sự khốc liệt của chiến trường không chỉ nằm ở bom đạn mà còn ở sự bào mòn thể
xác đến cùng cực. Ông Phong kể có những đêm gồng mình chèo chống ngược
dòng nước lũ, đưa bộ đội qua sông an toàn. Cường độ làm việc quá lớn, ăn uống
kham khổ thiếu thốn, khiến ông và nhiều đồng đội kiệt sức.
Kỷ niệm với nguyên Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu
Trong câu chuyện của mình, ông Phong nhắc nhiều đến những lần gặp gỡ các vị
tướng lĩnh cấp cao, trong đó có lần ông chèo đò đưa nguyên Tổng Bí thư Lê Khả
Phiêu (khi ấy là Chính ủy Trung đoàn 9) qua sông. Ông nhớ mãi hình ảnh ông Lê
Khả Phiêu đi kiểm tra, thấy ông Phong ốm yếu nhưng vẫn kiên cường bám trụ bến
đò, đã động viên và ghi nhận tinh thần dũng cảm của người lính trẻ thủ đô.
Kỷ niệm đau thương nhất là lần chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt. Một
quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của đơn vị, các đồng đội hy sinh tại chỗ, thi thể không
còn nguyên vẹn. “Lúc ấy không còn biết sợ là gì nữa, chỉ thấy đau xót và càng thêm
quyết tâm trả thù cho anh em”, ông Phong nói. Trong những năm tháng khốc liệt ấy,
ông cũng nhiều lần chết hụt nhưng may mắn thoát nạn do bom đạn "tránh" ông.
Cuối năm 1967, với thành tích xuất sắc, chiến sĩ chèo đò Đỗ Quốc Phong là một
trong 2 đại biểu tiêu biểu của Đội TNXP K53 được đi dự Đại hội Chiến sĩ thi đua
Quân khu Trị Thiên, nhận bằng khen và danh hiệu "Dũng sĩ quyết thắng".
Sau những năm tháng ác liệt nơi chiến trường Trị Thiên-Huế, ông Đỗ Quốc Phong
được cử ra Bắc đi học, tiếp tục cống hiến trong ngành giáo dục và đào tạo. Hòa bình
lập lại, ông trở về với cuộc sống đời thường, mang theo những vết thương lòng
không bao giờ lành hẳn. Hành trang của ông là những tấm huân huy chương mang
đầy trên ngực: Huân chương Chiến sĩ vẻ vang (hạng 2 và hạng 3); Huân chương
Chiến sĩ giải phóng (hạng 2 và hạng 3); Huân chương Kháng chiến hạng 3; Huân
chương Chiến công hạng 3 và rất nhiều bằng khen, giấy khen.
Nghỉ hưu năm 2004, nhưng người lính già ấy chưa bao giờ nghỉ ngơi. Ông trở thành
Chủ tịch Hội Cựu TNXP TP.Hà Nội (2005 - 2023); Ủy viên Đoàn Chủ tịch T.Ư Hội
Cựu TNXP VN... "Mình còn sống trở về là may mắn hơn hàng vạn đồng đội rồi. Vì
thế, mình phải sống sao cho xứng đáng với họ", ông tâm sự.
Những câu chuyện của ông Đỗ Quốc Phong không chỉ là hồi ức của một cá nhân,
mà là lát cắt chân thực về một thế hệ thanh niên Hà Nội hào hoa mà anh dũng. Họ
gác lại giấc mơ đèn sách, hiến dâng tuổi thanh xuân đẹp nhất cho độc lập, tự do của
Tổ quốc. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người lính trẻ Đỗ Quốc Phong chèo
chiếc thuyền độc mộc giữa mưa bom bão đạn trên dòng sông Ba Lòng vẫn mãi là
biểu tượng đẹp đẽ của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Đó là minh chứng sống
động cho câu thơ: "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước/Mà lòng phơi phới dậy tương
lai".
Cuộc đời ông và những đồng đội của ông, chính là những bông hoa lửa rực rỡ nhất,
nở giữa chiến trường khốc liệt để mang về mùa xuân cho đất nước hôm nay.


