NGƯỜI LÀM BÁO GIỮ LỬA CÁCH MẠNG
rong những năm tháng phong trào yêu nước hoạt động dưới sự kiểm soát gắt gao của chính quyền thực dân, báo chí trở thành một phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng, kết nối những người cùng chí hướng và thức tỉnh tinh thần yêu nước.
NGƯỜI LÀM BÁO GIỮ LỬA CÁCH MẠNG
Trong những năm tháng phong trào yêu nước hoạt động dưới sự kiểm soát gắt gao của chính quyền thực dân, báo chí trở thành một phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng, kết nối những người cùng chí hướng và thức tỉnh tinh thần yêu nước.
Phan Đăng Lưu là một trong những người đã sử dụng ngòi bút như một phương tiện đấu tranh.
Phan Đăng Lưu sinh ngày 5/5/1902 tại Yên Thành, Nghệ An, trong một gia đình nhà nho yêu nước.
Thuở nhỏ, ông học chữ Hán rồi theo học Trường Trung học Pháp – Việt ở Vinh. Sau đó ông ra Hà Nội học Trường Canh nông.
Năm 1928, Phan Đăng Lưu tham gia thành lập Tân Việt Cách mạng Đảng và được bầu vào Thường vụ Tổng bộ.
Ông từng sang Quảng Châu tìm hiểu hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Khi trở về nước, ông tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng.
Cuối năm 1929, Phan Đăng Lưu bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng và bị kết án bảy năm tù, đày lên Ban Mê Thuột.
Bảy năm tù là khoảng thời gian đầy khắc nghiệt.
Nhưng ngay trong nhà tù, ông cùng các đồng chí vẫn tìm cách học tập, trao đổi lý luận, viết báo và động viên nhau giữ vững tinh thần.
Năm 1936, Phan Đăng Lưu được trả tự do.
Ông trở về hoạt động bí mật tại quê nhà, sau đó được bầu vào Xứ ủy Trung Kỳ và tham gia Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Một trong những dấu ấn đặc biệt của ông là hoạt động báo chí.
Phan Đăng Lưu trực tiếp chỉ đạo tờ Dân Tiến, sau đó là Dân Muốn.
Trong điều kiện bị kiểm duyệt gắt gao, các tờ báo phải tìm cách tổ chức biên tập, in ấn và phát hành rất linh hoạt.
Có khi nội dung được biên tập ở Huế nhưng đưa vào Sài Gòn để in và phát hành.
Báo Dân Tiến ra được năm số trước khi bị đình bản. Dân Muốn cũng chỉ ra được hai số trước khi bị đóng cửa.
Những con số ấy cho thấy một thực tế: để một tờ báo cách mạng có thể đến với bạn đọc trong điều kiện lúc bấy giờ là một công việc vô cùng khó khăn.
Nhưng Phan Đăng Lưu không chỉ làm báo.
Năm 1939, khi tình hình quốc tế thay đổi và chính quyền thực dân tăng cường đàn áp, ông được phân công vào Nam Kỳ hoạt động bí mật.
Năm 1940, ông tham gia chuẩn bị cho khởi nghĩa Nam Kỳ.
Ông được giao nhiệm vụ ra Bắc xin chỉ thị của Trung ương. Trên đường trở lại Sài Gòn, ông bị mật thám Pháp bắt ngày 22/11/1940.
Sau thất bại của khởi nghĩa Nam Kỳ, Phan Đăng Lưu bị kết án tử hình.
Ngày 28/8/1941, ông bị xử bắn tại Hóc Môn, Gia Định.
Ông hy sinh khi mới 39 tuổi.
Điều đáng nhớ ở Phan Đăng Lưu là hình ảnh một người trí thức đã sử dụng kiến thức, nghề báo và khả năng tổ chức của mình để phục vụ phong trào cách mạng.
Ông cho thấy rằng trong mỗi thời kỳ, người trẻ có thể đóng góp bằng chính sở trường của mình.
Có người cầm súng.
Có người làm công tác tổ chức.
Có người viết báo.
Nhưng nếu cùng hướng đến một mục tiêu chung, mỗi công việc đều có thể trở thành một phần của lịch sử.
Điều câu chuyện để lại:
Phan Đăng Lưu nhắc thanh niên hôm nay hãy biết sử dụng thế mạnh của mình để phục vụ cộng đồng. Người giỏi viết có thể lan tỏa điều tốt đẹp; người giỏi công nghệ có thể hỗ trợ chuyển đổi số; người giỏi tổ chức có thể kết nối mọi người. Điều quan trọng là biến năng lực cá nhân thành giá trị chung.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – “Phan Đăng Lưu với báo chí Trung Kỳ thời kỳ Mặt trận Dân chủ”; “Phan Đăng Lưu – Nhà cách mạng tiền bối xuất sắc, một trí thức cách mạng tiêu biểu”.



