Anh hùng Lao động

Người làm chiếc nôi chạy vào lòng đất khi máy bay tới

Giữa những năm tháng Vĩnh Linh thường xuyên bị đánh phá, Đinh Như Gia đã chế tạo một hệ thống nôi đặc biệt. Khi có báo động, cô nuôi trẻ chỉ cần kéo ròng rọc, cả hàng nôi lập tức được đưa xuống hầm trú ẩn, bảo vệ những em bé chưa thể tự chạy khỏi bom đạn.

Lai Châu22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi tiếng còi báo động vang lên ở Vĩnh Linh, người lớn có thể bỏ cuốc, rời mâm cơm hoặc lao khỏi vị trí làm việc để xuống hầm trú ẩn. Nhưng những đứa trẻ còn nằm trong nôi thì không thể tự chạy.

Đó là điều luôn khiến Đinh Như Gia day dứt.

Trong những năm chiến tranh ác liệt, Vĩnh Linh nằm ngay phía bắc giới tuyến quân sự tạm thời. Máy bay có thể xuất hiện bất ngờ. Trên mặt đất, nhà cửa, trường học và các công trình dân sinh liên tục bị đánh phá. Người dân phải đào hầm, hào và địa đạo để tiếp tục sinh sống, sản xuất và chiến đấu.

Nhưng họ không thể đưa trẻ sơ sinh xuống lòng đất cả ngày. Trong những khoảng thời gian yên tiếng máy bay, các cô nuôi vẫn phải đưa các em lên mặt đất để có ánh sáng và không khí. Nếu báo động bất ngờ, mỗi cô chỉ có thể bế được một hoặc hai em, trong khi nhà trẻ có cả một hàng nôi.

Chỉ cần chậm vài phút, hậu quả có thể không thể cứu vãn.

Đinh Như Gia khi ấy là cán bộ dân quân xã Vĩnh Nam, đồng thời phụ trách một đội sản xuất của Hợp tác xã Nam Hồ. Ông không phải kỹ sư cơ khí và cũng không có một xưởng chế tạo đầy đủ dụng cụ. Nhưng cuộc sống giữa bom đạn buộc con người phải tìm ra cách giải quyết những vấn đề chưa từng xuất hiện trong thời bình.

Ông bắt đầu suy nghĩ về một chiếc nôi có thể di chuyển.

Một chiếc thì chưa đủ. Điều cần thiết là phải đưa cả hàng nôi xuống hầm cùng lúc, chỉ với sức của một người. Hệ thống ấy phải hoạt động nhanh, đơn giản và không phụ thuộc vào điện, bởi nguồn điện có thể bị cắt bất cứ lúc nào.

Từ yêu cầu đó, Đinh Như Gia nghĩ ra một hệ thống trục nôi quay tự động kết hợp với dây và ròng rọc. Những chiếc nôi được đặt trên một cơ cấu có thể di chuyển theo đường dẫn xuống hầm. Khi có báo động, cô nuôi trẻ chỉ cần quay hoặc kéo ròng rọc, cả hàng nôi sẽ nhanh chóng được đưa khỏi mặt đất.

Sáng kiến nghe có vẻ đơn giản, nhưng để sử dụng được trong thực tế, hệ thống phải bảo đảm nhiều điều cùng lúc: nôi không được lật, trẻ không bị va đập, đường trượt không bị mắc và một người phải đủ sức vận hành toàn bộ cơ cấu.

Không có vật liệu tiêu chuẩn, người dân tận dụng những gì tìm được tại địa phương. Mỗi bộ phận được thử đi thử lại. Độ dốc của đường dẫn, vị trí đặt nôi và lực kéo đều phải tính toán sao cho những em bé được đưa xuống hầm nhanh nhưng vẫn an toàn.

Rồi hệ thống được đưa vào sử dụng.

Mỗi lần tiếng báo động vang lên, các cô nuôi không còn phải hoảng hốt chạy đi bế từng em. Một người giữ cho những chiếc nôi ổn định, người còn lại kéo ròng rọc. Cả hàng nôi từ từ rời mặt đất, đi theo đường dẫn xuống nơi trú ẩn.

Phía trên có thể là tiếng động cơ máy bay và những tiếng nổ dội xuống. Phía dưới hầm, các em bé vẫn nằm trong nôi, được những cô nuôi che chở.

Đó không phải một loại vũ khí dùng để bắn trả máy bay. Sáng kiến của Đinh Như Gia chỉ có một nhiệm vụ: giữ cho những đứa trẻ được sống.

Nhưng trong chiến tranh, bảo vệ được một thế hệ cũng là một chiến công.

Nhờ hệ thống ấy, công việc chăm sóc trẻ tại địa phương trở nên chủ động hơn. Những người mẹ có thể tiếp tục sản xuất và tham gia phục vụ chiến đấu vì biết con mình có cách xuống hầm an toàn khi máy bay xuất hiện. Theo tư liệu của chính quyền Vĩnh Linh, sáng kiến đã giúp bảo vệ trẻ em địa phương trong điều kiện đánh phá ác liệt.

Con đường hoạt động cách mạng của Đinh Như Gia bắt đầu từ rất sớm. Năm 13 tuổi, ông đã làm cộng tác viên cho Công an huyện Vĩnh Linh, bí mật vẽ lại vị trí đóng quân của đối phương tại phủ lỵ Hồ Xá. Khi bị phát hiện, bắt giữ và tra tấn, cậu bé vẫn không khai báo. Năm 1952, ông làm đơn xin gia nhập đội du kích xã Vĩnh Hồ.

Từ năm 1954 đến năm 1969, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ tại địa phương: chỉ huy dân quân, phụ trách đội sản xuất, làm chính trị viên, chủ nhiệm và bí thư chi bộ hợp tác xã. Dù ở vị trí nào, công việc của ông vẫn gắn với hai nhiệm vụ song hành của Vĩnh Linh: chiến đấu và sản xuất.

Ông từng năm lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh để báo cáo thành tích của quân và dân Vĩnh Linh. Trong những lần gặp ấy, Đinh Như Gia không kể về bản thân như một người làm nên việc phi thường. Ông nói về cuộc sống của đồng bào nơi giới tuyến, về những căn hầm, mùa màng và cách người dân cùng nhau vượt qua bom đạn.

Ngày 1 tháng 1 năm 1967, Đinh Như Gia được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Tấm bằng mang chữ ký của Chủ tịch Hồ Chí Minh trở thành kỷ vật đặc biệt mà ông gìn giữ trong suốt cuộc đời.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục tham gia công tác tại địa phương và kể lại những ký ức của Vĩnh Linh cho thế hệ sau. Trong rất nhiều sáng kiến của người dân vùng đất lửa, hệ thống nôi đi xuống lòng đất vẫn là một câu chuyện khác thường.

Nó được tạo nên không phải từ những thiết bị hiện đại, mà từ nỗi lo của một người lớn trước sự mong manh của trẻ nhỏ.

Giữa chiến tranh, Đinh Như Gia đã hiểu một điều giản dị: người lớn có thể chấp nhận nguy hiểm, nhưng phải tìm mọi cách để dành sự sống cho những đứa trẻ.

Vì vậy, khi máy bay lao tới, những chiếc nôi không còn nằm bất lực trên mặt đất. Chúng chuyển động, nối tiếp nhau đi vào lòng đất, mang theo những sinh mệnh bé nhỏ và niềm hy vọng về ngày hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn