Người lấy thân mình chặn bánh pháo
Từ một người nông dân nghèo ở Thanh Hóa, Tô Vĩnh Diện gia nhập bộ đội năm 1949 và trở thành chiến sĩ pháo cao xạ. Trong đêm 1/2/1954, khi kéo pháo vào trận địa Điện Biên Phủ, pháo bị mất kiểm soát lao về phía vực sâu. Anh đã dùng thân mình chèn vào bánh pháo để cứu khẩu pháo và đồng đội, rồi hy sinh. Năm 1956, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Trong ký ức về Chiến dịch Điện Biên Phủ, người ta thường nhắc đến những trận đánh ác liệt, những chiến hào giữa lòng chảo Điện Biên, những đoàn quân vượt núi và những ngày đêm không ngừng nghỉ.
Nhưng để những khẩu pháo có thể đến được chiến trường, phía sau mỗi trận đánh còn có một hành trình gian khổ khác.
Đó là hành trình kéo pháo.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải vượt qua núi cao, vực sâu, đường rừng hiểm trở.
Trong hành trình ấy, đã có những người lính ngã xuống để bảo vệ từng khẩu pháo.
Một trong số họ là Tô Vĩnh Diện.
Anh sinh năm 1924, quê ở xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo.

Tuổi thơ của Tô Vĩnh Diện gắn với những năm tháng cơ cực.
Từ khi mới 8 tuổi, anh đã phải đi ở cho địa chủ.
Suốt nhiều năm, cuộc sống của một cậu bé nghèo là những ngày lao động vất vả, chịu nhiều áp bức và bất công.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công đã mở ra một cuộc đời khác.
Tô Vĩnh Diện thoát khỏi cảnh đi ở.
Năm 1946, anh tham gia dân quân địa phương.
Đến năm 1949, anh xung phong nhập ngũ.
Trong những ngày đầu quân ngũ, người chiến sĩ trẻ luôn thể hiện tinh thần gương mẫu, tích cực học tập và hoàn thành nhiệm vụ.
Anh không phải một người sinh ra trong quân đội.
Anh trưởng thành từ cuộc sống của người nông dân.
Nhưng chính những năm tháng cơ cực ấy đã rèn luyện ở anh sự bền bỉ và ý chí chịu đựng gian khổ.
Tháng 5/1953, quân đội ta thành lập các đơn vị pháo cao xạ để chuẩn bị cho những trận đánh lớn.
Tô Vĩnh Diện được điều làm Tiểu đội trưởng một đơn vị pháo cao xạ.
Đối với những người lính lúc ấy, pháo cao xạ là một loại vũ khí hiện đại.
Nhưng có pháo trong tay mới chỉ là bước đầu.
Người lính phải học cách vận hành.
Phải phối hợp chính xác.
Phải biết chiến đấu trong điều kiện máy bay địch liên tục hoạt động trên bầu trời.
Những tháng cuối năm 1953, tình hình chiến trường chuyển biến nhanh chóng.
Quân đội ta chuẩn bị mở Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ được điều động lên Tây Bắc.
Pháo binh cũng phải vượt qua những cung đường vô cùng hiểm trở.
Có những đoạn đường dốc dựng đứng.
Có những nơi chỉ cần sơ suất nhỏ, cả người lẫn pháo có thể rơi xuống vực.
Nhưng nhiệm vụ vẫn phải hoàn thành.
Đối với những người lính kéo pháo, mỗi mét đường tiến lên là một cuộc chiến với địa hình.
Họ dùng sức người.
Dùng dây tời.
Dùng những phương tiện thô sơ để đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt núi.
Trong số những người lính ấy có Tô Vĩnh Diện.
Đêm 1/2/1954, Đại đội 827 đang kéo pháo đến khu vực Dốc Chuối.
Đây là một đoạn đường nguy hiểm.
Pháo được kéo trong điều kiện ban đêm, địa hình dốc và rất khó kiểm soát.
Tô Vĩnh Diện cùng một pháo thủ khác phụ trách điều khiển càng pháo để giữ hướng.
Bất ngờ, dây tời bị đứt.
Khẩu pháo mất điểm giữ.
Nó bắt đầu trôi về phía vực sâu.
Mọi việc diễn ra rất nhanh.
Một khẩu pháo nặng hơn hai tấn đang lao xuống dốc.
Nếu không kịp ngăn lại, khẩu pháo có thể rơi xuống vực.
Người và pháo đều có thể bị cuốn theo.
Trong khoảnh khắc nguy hiểm ấy, Tô Vĩnh Diện đã không bỏ chạy.
Anh lao vào giữ pháo.
Dùng sức người để thay đổi hướng trôi của khẩu pháo.
Theo lời kể của những nhân chứng, anh đã dùng thân mình chèn vào bánh pháo, hướng cho khẩu pháo đâm vào vách núi thay vì lao xuống vực.
Khẩu pháo được giữ lại.
Nhưng Tô Vĩnh Diện bị bánh pháo đè lên người.
Anh bị thương rất nặng.
Trong những giây phút cuối cùng, điều anh quan tâm không phải là bản thân.
Anh hỏi đồng đội:
“Pháo có sao không?”
Một câu hỏi rất ngắn.
Nhưng có lẽ đó là một trong những câu nói khiến người ta nhớ mãi về Tô Vĩnh Diện.
Anh đang bị thương.
Anh biết mình có thể không sống được.
Nhưng điều đầu tiên anh nghĩ đến vẫn là khẩu pháo.
Bởi anh hiểu khẩu pháo ấy không chỉ là một phương tiện chiến đấu.
Nó là một phần sức mạnh của cả đơn vị.
Nó phải được đưa đến chiến trường.
Và nhiệm vụ của những người lính là bảo vệ nó.
Tô Vĩnh Diện đã hoàn thành nhiệm vụ bằng chính mạng sống của mình.
Anh hy sinh sau đó.
Toàn Đại đội 827 nghiêm trang trước mộ người đồng đội.
Những người lính đã chứng kiến sự hy sinh ấy cùng nhau thề tiếp tục chiến đấu, noi theo tinh thần của Tô Vĩnh Diện.
Khẩu pháo được bảo vệ.
Và hành trình kéo pháo tiếp tục.
Đó là một chi tiết rất quan trọng khi nhìn lại câu chuyện.
Tô Vĩnh Diện không hy sinh để tạo nên một khoảnh khắc riêng biệt.
Sự hy sinh của anh đã trực tiếp góp phần bảo vệ vũ khí và giúp đơn vị tiếp tục nhiệm vụ.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, những khẩu pháo ấy đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sức mạnh hỏa lực của quân đội ta.
Chiến dịch bắt đầu ngày 13/3/1954.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, chiều 7/5/1954, quân ta giành thắng lợi hoàn toàn tại Điện Biên Phủ.
Tô Vĩnh Diện không được nhìn thấy ngày chiến thắng.
Anh đã nằm lại trên con đường kéo pháo trước khi trận đánh chính thức bắt đầu.
Nhưng sự hy sinh của anh đã trở thành một phần của chiến thắng ấy.
Sau khi anh hy sinh, ngay tại mặt trận, Tô Vĩnh Diện được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất.
Ngày 7/5/1956, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hài cốt của anh sau này được quy tập và an táng tại Nghĩa trang liệt sĩ Đồi A1, thành phố Điện Biên Phủ.
Tên tuổi Tô Vĩnh Diện đi vào lịch sử cùng những người anh hùng tiêu biểu của Điện Biên Phủ.
Nhưng nếu chỉ nhớ về anh bằng một câu chuyện “lấy thân mình cứu pháo”, chúng ta có thể bỏ qua một điều rất quan trọng.
Trước khi trở thành người anh hùng, Tô Vĩnh Diện là một người nông dân nghèo.
Anh từng trải qua những năm tháng đi ở.
Từng lao động vất vả để kiếm sống.
Từng đứng trong hàng ngũ dân quân địa phương.
Rồi trở thành người lính.
Cuộc đời ấy cho thấy một con người bình thường có thể làm nên điều phi thường trong một thời điểm đặc biệt của lịch sử.
Điều khiến Tô Vĩnh Diện trở thành người anh hùng không phải vì anh không biết sợ.
Mà bởi trong khoảnh khắc sinh tử, anh đã đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trên sự an toàn của bản thân.
Có thể lúc ấy anh chỉ có vài giây để lựa chọn.
Chạy khỏi khẩu pháo.
Hay lao vào giữ nó.
Anh đã lựa chọn điều thứ hai.
Không có thời gian để suy nghĩ về danh hiệu.
Không có thời gian để nghĩ về lịch sử.
Không có ai đứng bên cạnh để trao huân chương.
Chỉ có một khẩu pháo đang lao xuống vực và những người đồng đội đang ở phía sau.
Một quyết định được đưa ra trong vài giây.
Nhưng hậu quả của quyết định ấy kéo dài hơn 70 năm.
Đó chính là sức mạnh của những khoảnh khắc lịch sử.
Ngày nay, khi đến Điện Biên Phủ, chúng ta có thể nhìn thấy những khẩu pháo được trưng bày.
Có thể nhìn thấy những con đường đã được mở rộng.
Có thể đi trên những tuyến đường thuận tiện hơn rất nhiều.
Nhưng để những khẩu pháo đầu tiên đến được chiến trường năm xưa, đã có những người phải dùng chính đôi vai và đôi tay của mình.
Có người kéo pháo.
Có người mở đường.
Có người vận chuyển đạn.
Có người làm nhiệm vụ tải thương.
Có người hy sinh trên đường đi.
Tô Vĩnh Diện là một trong những người đã góp phần mở đường cho chiến thắng bằng chính sự hy sinh của mình.
Chiến thắng Điện Biên Phủ là kết quả của sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc.
Hàng vạn quân nhân chiến đấu ở mặt trận.
Hơn 260.000 dân công được huy động phục vụ chiến dịch.
Hàng vạn thanh niên xung phong phối hợp với bộ đội công binh mở đường dưới bom đạn.
Vì vậy, khi nhắc đến Điện Biên Phủ, chúng ta không chỉ nhớ những người trực tiếp chiến đấu trong chiến hào.
Chúng ta còn phải nhớ những con người đã âm thầm làm nên sức mạnh phía sau chiến trường.
Trong số đó, câu chuyện về Tô Vĩnh Diện đặc biệt bởi nó cô đọng trong một khoảnh khắc.
Một khẩu pháo.
Một con dốc.
Một vực sâu.
Một người lính.
Và một quyết định.
Nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là cả một tinh thần.
Tinh thần không tiếc thân mình vì nhiệm vụ.
Tinh thần đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Tinh thần đồng đội.
Và ý thức trách nhiệm.
Đó cũng là những giá trị mà thế hệ trẻ hôm nay vẫn có thể học từ câu chuyện của anh.
Chúng ta không sống trong chiến tranh.
Không phải đối mặt với những khẩu pháo nặng hàng tấn trên những con dốc hiểm trở.
Nhưng mỗi người đều có những “con dốc” của riêng mình.
Có lúc là khó khăn trong công việc.
Có lúc là thất bại trong học tập.
Có lúc là áp lực trước trách nhiệm.
Có lúc là những lựa chọn giữa việc dễ dàng cho bản thân và việc có ích cho tập thể.
Trong những thời điểm ấy, câu chuyện của Tô Vĩnh Diện nhắc chúng ta về một điều rất giản dị:
Trách nhiệm được thể hiện rõ nhất khi không có ai buộc mình phải làm.
Tô Vĩnh Diện không có mệnh lệnh nào yêu cầu anh phải dùng thân mình chặn khẩu pháo.
Anh hành động trong khoảnh khắc quyết định.
Và chính sự chủ động ấy làm nên giá trị của sự hy sinh.
Hơn bảy thập kỷ sau ngày anh nằm xuống, chiến thắng Điện Biên Phủ vẫn được nhắc đến như một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc.
Ngày 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries, đánh dấu sự sụp đổ của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Nhưng trước lá cờ chiến thắng ấy đã có biết bao người nằm lại.
Có những người hy sinh trong chiến hào.
Có những người hy sinh trên đường vận chuyển.
Có những người hy sinh khi mở đường.
Và có người hy sinh trước cả khi trận đánh bắt đầu.
Tô Vĩnh Diện là một người như thế.
Anh đã không đi đến cuối chiến dịch.
Nhưng anh đã góp phần đưa những khẩu pháo đến nơi cần đến.
Anh không nghe thấy tiếng reo mừng ngày chiến thắng.
Nhưng đồng đội của anh đã chiến đấu với khẩu pháo mà anh dùng thân mình bảo vệ.
Và từ đó, cái tên Tô Vĩnh Diện trở thành một phần không thể tách rời của câu chuyện Điện Biên Phủ.
Có những người sống rất lâu nhưng dấu ấn để lại không nhiều.
Có những người sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng khiến nhiều thế hệ nhớ mãi.
Tô Vĩnh Diện thuộc về những người thứ hai.
Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng đã để lại một bài học lớn về trách nhiệm, lòng dũng cảm và tình đồng đội.
Mỗi lần nhắc đến câu chuyện ấy, chúng ta không chỉ nhớ một người lính đã hy sinh.
Chúng ta nhớ đến hàng vạn con người đã cùng nhau kéo pháo, mở đường, vận chuyển lương thực và chiến đấu để làm nên chiến thắng.
Và chúng ta hiểu rằng những chiến thắng lớn của dân tộc không được tạo nên chỉ bởi những người đứng trên bục cao.
Chúng được tạo nên từ những con người rất bình thường.
Một người nông dân.
Một người lính.
Một người đồng đội.
Một con người đã lựa chọn hy sinh trong khoảnh khắc không ai có thể thay mình.
Tô Vĩnh Diện – người chiến sĩ pháo cao xạ đã dùng chính thân mình chặn bánh pháo, cứu khẩu pháo và đồng đội. Câu chuyện của anh mãi là một trong những biểu tượng xúc động nhất về tinh thần “vì nhiệm vụ quên mình” của những người lính Điện Biên Phủ.

Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.


