NGƯỜI LÍNH 18 TUỔI VIẾT THƯ TUYỆT MỆNH
Câu chuyện về lá thư tuyệt mệnh được viết trong những ngày khốc liệt nhất ở Thành cổ Quảng Trị – nơi một người lính trẻ lần đầu tiên đối diện trực diện với khả năng không còn ngày trở về.
Lá thư ấy, ông viết khi vừa tròn mười tám tuổi.
Không phải trong một đêm yên tĩnh, cũng không phải lúc rảnh rỗi. Ông viết nó trong một đoạn giao thông hào ngập nước, khi pháo địch vừa ngớt được chừng một giờ, và ai cũng hiểu rằng chỉ lát nữa thôi, bom đạn sẽ lại trút xuống.
Ông chưa từng nghĩ mình sẽ viết thư tuyệt mệnh sớm đến thế. Ngày nhập ngũ, ông ra đi với niềm tin rất đơn giản: đánh giặc, rồi sẽ về. Chiến tranh trong suy nghĩ của chàng trai mười tám tuổi khi ấy còn mang dáng dấp của lý tưởng, của hào khí, của những câu chuyện anh hùng được kể lại từ thế hệ trước.
Nhưng Thành cổ Quảng Trị đã xé toạc tất cả những hình dung ngây thơ ấy.
Sau nhiều ngày liên tục chiến đấu, tiểu đội ông đã vơi đi quá nửa. Những gương mặt quen thuộc lần lượt biến mất. Không phải ai cũng có một cái chết rõ ràng. Có người chỉ đơn giản là… không còn thấy đâu nữa sau một loạt pháo.
Buổi chiều hôm đó, sau khi chôn cất một đồng đội, ông ngồi lặng trong hầm. Tay sờ lên túi áo, chạm vào mảnh giấy mỏng. Một ý nghĩ bất ngờ hiện ra, rõ ràng đến lạnh người: “Biết đâu mình cũng sẽ như họ, và chẳng ai biết mình đã nghĩ gì trước khi chết.”
Ý nghĩ ấy thôi thúc ông viết.
Ông mượn cây bút chì ngắn ngủn của anh y tá, lấy mảnh giấy gói lương khô đã phẳng lại, đặt lên đầu gối. Chữ viết run run vì tay còn mỏi và vì tim đập mạnh.
“Mẹ ơi…”
Chỉ hai chữ đầu tiên ấy thôi mà mắt ông đã cay xè. Ông cố nuốt nước mắt, viết tiếp. Ông viết về quê nhà, về con đường làng, về những buổi chiều theo mẹ ra đồng. Ông xin lỗi vì chưa kịp làm được gì cho mẹ, chưa báo hiếu ngày nào. Ông dặn mẹ nếu có tin con hy sinh thì đừng quá đau buồn, vì con đã sống đúng với lý tưởng của mình.
Viết đến đó, ông dừng lại rất lâu.
Ngoài kia, pháo lại bắt đầu rít lên. Đất rung chuyển. Bụi đất rơi lả tả xuống trang giấy. Ông cúi thấp người, che lá thư bằng lưng, như che chở cho những lời cuối cùng của mình.
Ông không viết về sợ hãi. Không viết về cái chết. Ông chỉ viết về niềm tin rằng rồi đất nước sẽ hòa bình, rằng thế hệ sau sẽ không phải sống như ông đang sống.
Cuối thư, ông viết một câu rất ngắn:
“Nếu con không về, mẹ hãy tự hào về con.”
Gấp lá thư lại, ông nhét sâu vào ngực áo, sát tim. Không phải để gửi ngay. Chỉ để phòng khi… không còn ngày mai.
Đêm ấy, ông ra chiến hào. Pháo sáng bắn lên liên tục. Trong ánh sáng chớp tắt ấy, ông bỗng nhận ra mình đã lớn lên rất nhanh. Không còn là cậu trai mười tám tuổi hăm hở ngày nhập ngũ nữa, mà là một người lính hiểu rất rõ cái giá của sự sống.
Lá thư tuyệt mệnh ấy, cuối cùng, không phải gửi đi. Ông còn sống sót qua trận ấy. Nhưng suốt những năm tháng sau này, mỗi lần nhớ lại, ông vẫn rùng mình.
Bởi ông biết, ở Thành cổ Quảng Trị, đã có rất nhiều lá thư như thế… không bao giờ đến tay người nhận.



