Bài viết

Người lính Bạch Ngọc Đô Lương giữa đại ngàn Việt Bắc

Nghệ An07/07/2026Lê Quý Sửu (Công an xã Bạch Ngọc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những vùng đất ta chỉ đi qua một lần, nhưng lại ở mãi trong tim.

Với tôi, đó là Việt Bắc.

Tôi sinh ra ở một làng nhỏ ven dòng sông Lam của miền Trung. Quê tôi quanh năm gió Lào bỏng rát, mùa hè nắng cháy mặt người, mùa đông mưa dầm trắng trời. Tuổi thơ tôi lớn lên trong tiếng sóng biển, trong mùi rơm mới và lời ru của mẹ mỗi đêm. Tôi từng nghĩ đời mình sẽ chỉ gắn với cánh đồng lúa, với con đò ngang và mái nhà tranh nép mình dưới hàng tre.

Nhưng chiến tranh đã chọn một con đường khác.

Năm ấy, khi vừa tròn hai mươi tuổi, tôi tình nguyện nhập ngũ. Chuyến tàu chở chúng tôi rời quê trong màn sương sớm. Mẹ đứng cuối sân ga, tay cầm chiếc khăn nâu quen thuộc. Tôi không dám ngoái đầu quá lâu, bởi chỉ cần nhìn thêm một lần nữa, tôi sợ mình sẽ không đủ can đảm để bước tiếp.

Hành trình ra Việt Bắc kéo dài nhiều ngày.

Đoàn quân băng qua những dãy núi nối tiếp nhau, qua những con suối trong veo và những bản làng nép mình dưới chân núi. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy rừng già hùng vĩ đến thế. Những cây cổ thụ cao vút như chống đỡ cả bầu trời. Sương sớm phủ trắng các sườn núi, còn tiếng chim rừng ngân lên như bản nhạc của đại ngàn.

Một đồng đội người Tày cười bảo:

"Rồi cậu sẽ yêu nơi này như quê hương thứ hai."

Khi ấy tôi chỉ cười.

Tôi đâu biết rằng lời nói ấy sẽ theo mình suốt cuộc đời.

Những ngày ở chiến khu là chuỗi ngày gian khó nhưng ấm áp nghĩa tình.

Đồng bào các dân tộc chia cho chúng tôi từng bát ngô, củ sắn, từng nắm muối quý như vàng. Các mẹ vá áo lính dưới ánh đèn dầu leo lét. Những em nhỏ làm liên lạc, băng rừng vượt suối như sóc. Không ai hỏi chúng tôi đến từ đâu. Chỉ cần biết đều là người Việt Nam, đều cùng chung một khát vọng giành lại độc lập.

Mùa thu năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tiến công lớn lên Việt Bắc.

Tiếng máy bay gầm rú xé tan bầu trời yên bình. Những đoàn xe cơ giới nối nhau tiến vào các ngả đường chiến lược, mang theo tham vọng tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến.

Đơn vị tôi được giao phục kích trên một con đèo hiểm trở.

Ba ngày liền, chúng tôi nằm giữa rừng sâu. Mưa lạnh ngấm vào từng thớ thịt. Muỗi rừng vo ve không dứt. Mỗi người chỉ có một nắm cơm nắm với ít muối vừng chia nhau cầm hơi.

Không ai than vãn.

Chúng tôi biết phía sau mình là Tổ quốc.

Sáng ngày thứ tư.

Tiếng động cơ từ xa vọng lại.

Đại đội trưởng khẽ siết khẩu súng.

"Tất cả... bình tĩnh."

Đoàn xe địch lọt vào trận địa.

Tiếng mìn nổ vang.

Chiếc xe đi đầu bốc cháy, khói đen cuồn cuộn phủ kín sườn núi.

Tiếng súng dậy lên như sấm.

Đạn cày nát những thân cây cổ thụ.

Mùi thuốc súng quyện với mùi lá rừng cháy khét.

Giữa lúc trận đánh diễn ra ác liệt nhất, tôi nhìn thấy một chiến sĩ trẻ bị thương, nằm giữa khoảng đất trống. Cậu ấy chỉ mới mười tám tuổi, quê ở Thái Bình.

Không kịp suy nghĩ, tôi lao ra.

Đạn bay sát mang tai.

Đất đá tung lên mù mịt.

Tôi kéo cậu trở về công sự.

Một viên đạn sượt qua cánh tay, máu chảy ướt cả tay áo.

Cậu chiến sĩ nắm chặt lấy tay tôi.

"Anh... anh có sao không?"

Tôi cười.

"Miền Trung nắng gắt còn chịu được, vài vết thương này nhằm nhò gì."

Cậu cũng cười theo.

Giữa chiến trường, nụ cười của người lính luôn là thứ kỳ diệu nhất.

Trận đánh kết thúc khi chiều buông xuống.

Đoàn xe của địch buộc phải rút lui.

Chiến khu vẫn được bảo vệ.

Đêm ấy, chúng tôi ngồi quanh bếp lửa giữa rừng.

Một đồng đội lấy cây sáo trúc thổi khúc dân ca miền núi.

Tôi lặng lẽ lấy trong ba lô lá thư mẹ gửi từ quê.

Mực đã nhòe vì mưa.

Chỉ còn đọc rõ một câu:

"Con đi giữ nước, mẹ ở nhà giữ quê."

Tôi ngước nhìn bầu trời Việt Bắc.

Giữa muôn ngàn vì sao, tôi tưởng như có ngôi sao đang soi về miền Trung xa thẳm.

Tôi nhớ tiếng gà gáy sáng.

Nhớ mùi biển mặn.

Nhớ giọng nói quê nhà.

Nhưng tôi hiểu rằng, quê hương không chỉ là nơi mình sinh ra.

Quê hương còn là mỗi tấc đất đang cần được bảo vệ.

Thời gian trôi đi.

Cuộc tiến công của quân Pháp lên Việt Bắc thất bại.

Chúng tôi lại tiếp tục hành quân sang những cánh rừng khác, những con suối khác.

Có người trở về.

Có người nằm lại.

Trong số những người nằm lại ấy có Thành – người bạn thân ngủ cùng võng với tôi suốt hơn một năm. Trước lúc hy sinh, Thành chỉ nhờ tôi một điều:

"Nếu có ngày về quê... ghé qua nhà mẹ tôi... nói rằng tôi đã chiến đấu đến phút cuối."

Sau chiến tranh, tôi thực hiện lời hứa ấy.

Rồi tôi cũng trở về quê mình.

Mẹ đã già.

Mái tóc bạc như mây.

Bà ôm lấy tôi thật lâu mà không nói một lời.

Tôi kể cho mẹ nghe về những cánh rừng Việt Bắc, về những con người đã cưu mang bộ đội, về những đồng đội mãi mãi nằm lại nơi đại ngàn.

Mẹ lặng im rồi nói:

"Con mang quê hương đi cùng mình, nên ở đâu cũng gặp người thân."

Đến hôm nay, mỗi khi tóc đã bạc trắng, tôi vẫn nhớ Việt Bắc.

Nhớ những con đường mòn phủ lá.

Nhớ tiếng suối chảy giữa rừng khuya.

Nhớ những bếp lửa hồng sưởi ấm người lính xa quê.

Và hơn hết, tôi nhớ những người đồng đội đã gửi lại tuổi hai mươi nơi núi rừng để đất nước có ngày thống nhất.

Người ta thường hỏi tôi điều gì đẹp nhất trong chiến tranh.

Tôi không trả lời là chiến thắng.

Điều đẹp nhất chính là tình người.

Là khi một người lính miền Trung coi núi rừng Việt Bắc là quê hương.

Là khi đồng bào nơi đây chia nửa bát cơm cuối cùng cho bộ đội.

Là khi những con người chưa từng quen biết sẵn sàng hy sinh vì hai tiếng Việt Nam.

Đó chính là "thời hoa lửa" – thời mà giữa khói bom và máu lửa, lòng yêu nước nở rộ như những đóa hoa bất tử, để từ sự hy sinh của một thế hệ, đất nước được đón mùa xuân hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người lính Bạch Ngọc Đô Lương giữa đại ngàn Việt Bắc | Câu chuyện thời hoa lửa