Người Lính Biên Giới
Tôi là Mai Kim Hớn, sinh năm 1961. Hôm nay, khi mái tóc đã bạc gần hết và những đứa cháu nội, cháu ngoại đã lớn khôn, tôi muốn kể lại một câu chuyện của đời mình. Không phải để nhắc về những chiến công, bởi tôi chưa từng nghĩ mình là anh hùng. Tôi chỉ là một người lính bình thường, đã sống những năm tháng đầy gian khó như bao đồng đội khác. Những ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tim tôi cho đến tận bây giờ.
Năm tôi tròn mười tám tuổi, đất nước vừa trải qua chiến tranh nhưng ở nhiều nơi vẫn còn bộn bề khó khăn. Gia đình tôi nghèo, cha làm nghề biển, mẹ buôn bán lặt vặt ở chợ. Tuổi thơ của tôi gắn liền với những buổi sáng theo cha ra bến cá, những chiều chạy chân trần trên cát nóng và những đêm nghe tiếng sóng biển rì rào ngoài cửa sổ.
Tôi nhập ngũ khi còn rất trẻ. Ngày nhận giấy gọi, mẹ tôi khóc rất nhiều. Bà không ngăn cản, chỉ lặng lẽ thức suốt đêm vá lại bộ quần áo cho tôi. Trước lúc lên đường, cha đặt tay lên vai tôi và nói:
– Làm người lính thì phải sống cho đàng hoàng. Dù ở đâu cũng phải giữ lấy danh dự.
Câu nói ấy theo tôi suốt cuộc đời.
Những ngày đầu trong quân ngũ không hề dễ dàng. Một thanh niên quen cuộc sống tự do như tôi phải học từ cách gấp chăn màn, xếp hàng, hành quân hàng chục cây số dưới nắng gắt. Có những hôm đôi chân phồng rộp, đau đến mức chỉ muốn ngồi xuống vệ đường. Nhưng nhìn đồng đội vẫn bước đều phía trước, tôi lại cắn răng đứng dậy.
Đơn vị tôi đóng quân ở vùng biên giới. Cuộc sống thiếu thốn đủ điều. Mùa khô thì bụi đỏ phủ kín người. Mùa mưa thì bùn đất ngập đến mắt cá chân. Nhiều đêm nằm trong lán, nước mưa tạt ướt cả chăn màn. Anh em phải ngồi co ro đến sáng.
Trong đơn vị có một người đồng đội thân thiết tên Hải. Hải quê miền Trung, nhỏ hơn tôi hai tuổi. Hai anh em thường trực chung một ca gác. Những đêm yên tĩnh, chúng tôi ngồi nhìn bầu trời đầy sao và kể cho nhau nghe về gia đình.
Hải thường nói:
– Hết nghĩa vụ tao sẽ về cưới vợ, mở một tiệm sửa xe nhỏ.
Tôi cười:
– Còn tao chỉ mong về được với cha mẹ, có chiếc thuyền đánh cá riêng là mãn nguyện.
Những ước mơ giản dị ấy là động lực giúp chúng tôi vượt qua mọi khó khăn.
Một năm nọ, khu vực đơn vị đóng quân xảy ra trận lũ lớn chưa từng thấy. Nước từ thượng nguồn đổ về cuồn cuộn. Một bản làng gần đó bị cô lập hoàn toàn. Nhà cửa ngập sâu, người dân mắc kẹt giữa dòng nước dữ.
Đơn vị nhận lệnh cứu dân ngay trong đêm.
Tôi còn nhớ rất rõ cảm giác lúc ấy. Mưa như trút nước, gió thổi mạnh đến mức khó mở mắt. Chúng tôi buộc dây thừng vào người rồi lần từng bước trong dòng nước xiết.
Khi đến được một căn nhà sàn, tôi nghe tiếng trẻ con khóc vang lên giữa đêm tối. Một người phụ nữ đang ôm đứa bé mới vài tháng tuổi. Nước đã dâng gần tới nền nhà.
Không kịp suy nghĩ nhiều, tôi cõng người mẹ trên lưng, còn đồng đội bế đứa bé. Dòng nước liên tục đẩy chúng tôi nghiêng ngả. Có lúc tôi tưởng mình bị cuốn trôi.
Nhưng cuối cùng, tất cả đều được đưa đến nơi an toàn.
Sáng hôm sau, khi nhìn thấy bà con quây quần bên nhau, tôi mới cảm nhận được niềm hạnh phúc của người lính. Không phải vì được khen thưởng, mà vì mình đã làm được điều có ích cho nhân dân.
Sau nhiều năm phục vụ trong quân đội, tôi xuất ngũ trở về quê hương.
Ngày trở về, tôi nhận ra quê mình vẫn còn nghèo. Những con đường đất lầy lội, nhiều gia đình còn khó khăn. Tôi tự nhủ rằng nếu thời chiến người lính bảo vệ Tổ quốc bằng súng đạn, thì thời bình phải góp sức xây dựng quê hương bằng chính đôi tay của mình.
Tôi bắt đầu làm đủ nghề để mưu sinh. Có thời gian đi biển, có lúc làm thợ xây, rồi buôn bán nhỏ. Công việc vất vả nhưng tôi chưa bao giờ nản lòng.
Những năm sau này, khi tham gia Hội Cựu chiến binh địa phương, tôi cùng nhiều đồng đội tích cực vận động bà con giữ gìn an ninh trật tự, giúp đỡ hộ nghèo và giáo dục truyền thống cho thanh thiếu niên. Chúng tôi thường đến các trường học kể chuyện về lòng yêu nước, về tinh thần đoàn kết và trách nhiệm đối với cộng đồng.
Có lần một học sinh hỏi tôi:
– Ông ơi, điều quý giá nhất mà ông học được trong quân đội là gì?
Tôi suy nghĩ rất lâu rồi trả lời:
– Đó là tình đồng đội và lòng trách nhiệm. Khi biết sống vì người khác, con người sẽ mạnh mẽ hơn chính mình tưởng.
Bây giờ, mỗi buổi chiều tôi thường ngồi trước hiên nhà nhìn lũ cháu vui đùa. Tiếng cười của chúng khiến tôi nhớ lại những người đồng đội năm xưa. Có người còn sống, có người đã đi xa mãi mãi. Nhưng trong ký ức của tôi, họ vẫn luôn là những chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết.
Tôi thường kể cho con cháu nghe rằng cuộc sống hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh, cống hiến và lao động không ngừng nghỉ.
Nếu được sống lại tuổi đôi mươi, tôi vẫn sẽ khoác lên mình màu áo lính. Bởi những năm tháng ấy đã dạy tôi biết yêu quê hương sâu sắc hơn, biết trân trọng tình người và biết sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Và đó chính là điều tôi muốn gửi lại cho con cháu của mình:
"Người lính có thể rời quân ngũ, nhưng tinh thần người lính sẽ theo họ suốt cuộc đời. Hãy sống trung thực, nghĩa tình và luôn sẵn sàng cống hiến cho quê hương, đất nước."



