Người lính biên phòng cứu dân trên biên giới – Đại úy Nguyễn Văn Hòa (1972)
Người lính biên phòng cứu dân trên biên giới – Đại úy Nguyễn Văn Hòa (1972)
Người lính biên phòng cứu dân trên biên giới – Đại úy Nguyễn Văn Hòa (1972)
Mùa mưa năm 1972, dải biên giới Việt – Lào đầy sương mù, rừng núi cheo leo, mưa nặng hạt rơi suốt nhiều ngày. Đại úy Nguyễn Văn Hòa, 27 tuổi, là chỉ huy một đơn vị biên phòng tuần tra vùng núi cao, nơi hiểm nguy luôn rình rập – từ bom đạn, sạt lở cho đến những đợt xâm nhập của lính Ngụy.
Một buổi chiều, khi đang kiểm tra trạm gác, Hòa nhận được tin báo khẩn: một gia đình dân tộc gồm 6 người, trong đó có 3 trẻ nhỏ và người già, bị kẹt giữa khu rừng sau một trận mưa lũ. Suối dâng cao, bùn lầy khắp nơi, nguy cơ sạt lở và bị lũ cuốn đi bất cứ lúc nào.
Hòa lập tức họp nhanh đội biên phòng, phân công nhiệm vụ:
— Chúng ta phải cứu họ ngay lập tức. Mỗi phút trôi qua là một rủi ro. Ai đi cùng tôi?
Các đồng đội trẻ gật đầu, sẵn sàng. Hòa khoác ba lô, mang theo dây thừng, gậy, ít lương thực, thuốc men sơ cứu, và dẫn đường vào rừng.
Rừng núi lúc này tối sầm, tiếng gió rít qua tán cây già, tiếng mưa rơi trên lá, thấm lạnh cả xương. Đường đi trơn trượt, những cây cổ thụ bật gốc, đất đá sạt xuống. Hòa cẩn thận từng bước, vừa đi vừa quan sát, nhắc đồng đội đi sát nhau:
— Cẩn thận, bùn trơn lắm. Đừng để ai đi xa, giữ khoảng cách an toàn.
Khi đến gần khu vực báo tin, Hòa nghe tiếng khóc của trẻ con vọng ra từ bìa rừng. Anh hạ giọng, bước nhẹ, vừa cẩn thận vừa trấn an:
— Bình tĩnh nào, chúng tôi đến cứu các em rồi.
Trước mắt Hòa là cảnh tượng khiến tim anh thắt lại: đất sạt xuống đã làm gãy một cây lớn chắn ngang đường, con suối đang cuốn mạnh, gia đình dân tộc co ro dưới gốc cây. Người cha đang bồng đứa nhỏ, người mẹ ôm đứa còn lại, nét mặt hoảng sợ, nước mắt lẫn mưa.
Hòa nhanh chóng đánh giá tình hình: không thể băng qua suối trực tiếp, bùn đất trơn trượt. Anh ra lệnh đồng đội dựng dây thừng, làm cầu tạm qua suối. Anh kiểm tra từng đoạn dây, từng điểm neo để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
— Các em hãy nắm chắc tay tôi và dây thừng, từ từ thôi, đừng sợ! — Hòa nói, giọng trầm nhưng tràn đầy quyết tâm.
Người dân, nhất là trẻ nhỏ, run rẩy nhưng tin vào Hòa. Một đứa trẻ bám chặt dây, khóc nức nở, Hòa nhẹ nhàng nở nụ cười:
— Cố lên nào, sắp qua rồi!
Một giờ trôi qua giữa bão mưa, trượt ngã, nguy hiểm, nhưng cuối cùng, cả gia đình được dẫn đến nơi an toàn. Hòa kiểm tra từng người, băng bó vết trầy xước, cho uống nước ấm, động viên tinh thần. Những đứa trẻ nhìn Hòa với ánh mắt biết ơn, nét mặt vừa mệt mỏi vừa an toàn.
Sau khi đảm bảo gia đình dân tộc đã ổn định, Hòa không quên nhắc đồng đội:
— Mình cứu được họ, nhưng không được chủ quan. Mưa vẫn còn, đường vẫn trơn. Chúng ta phải trở về an toàn.
Trên đường quay lại trạm gác, Hòa quan sát đồng đội, ánh mắt vừa mệt vừa tự hào: mỗi người đều hiểu rằng mỗi hành động cứu dân trên biên giới đều nguy hiểm, nhưng là nghĩa vụ cao cả hơn cả sự an toàn của chính mình.
Khi về trạm, Hòa ghi nhật ký ngày hôm đó:
“Ngày hôm nay, cứu được một gia đình khỏi lũ, thấy các em an toàn, thấy người dân yên tâm. Đây mới là thành công lớn nhất của người lính biên phòng – bảo vệ tính mạng đồng bào.”
Câu chuyện của Hòa nhanh chóng lan rộng trong đơn vị: một đại úy trẻ, giữa mưa bão, rừng núi hiểm trở, dẫn đồng đội cứu người dân an toàn, không hề sợ hãi hay nản chí. Những người dân tộc sau này vẫn nhắc đến hình ảnh người lính biên phòng rắn rỏi nhưng hiền từ, tận tâm, dũng cảm và hy sinh thầm lặng.
Ý nghĩa đạo đức:
Dũng cảm, kiên trì: đối diện hiểm nguy tự nhiên và chiến tranh để cứu dân.
Tinh thần trách nhiệm: đặt mạng sống người dân lên trên bản thân và đồng đội.
Hy sinh thầm lặng: không cầu danh, không kể công, hành động vì nghĩa vụ và tình người.
Nhân cách con người: lãnh đạo mẫu mực, truyền cảm hứng cho đồng đội và cộng đồng.



