NGƯỜI LÍNH BINH ĐOÀN HƯƠNG GIANG
Trong tâm khảm của người lính Nguyễn Hữu Trinh, mùa hè năm 1977 là một dấu mốc không bao giờ phai mờ. Khi đất nước vừa trải qua hai năm thanh bình sau đại thắng 1975, chàng thanh niên 20 tuổi ấy đã tạm biệt lũy tre làng, khoác lên mình màu áo xanh của Quân đoàn 2 – quân đoàn cơ động chiến lược lừng danh với biệt danh "Binh đoàn Hương Giang".
Trong tâm khảm của người lính Nguyễn Hữu Trinh, mùa hè năm 1977 là một dấu mốc không bao giờ phai mờ. Khi đất nước vừa trải qua hai năm thanh bình sau đại thắng 1975, chàng thanh niên 20 tuổi ấy đã tạm biệt lũy tre làng, khoác lên mình màu áo xanh của Quân đoàn 2 – quân đoàn cơ động chiến lược lừng danh với biệt danh "Binh đoàn Hương Giang".
Nhập ngũ tháng 07/1977, ông Trinh không thuộc thế hệ đánh Mỹ trực tiếp, nhưng ông lại là lớp người gánh vác sứ mệnh bảo vệ thành quả cách mạng khi biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc bắt đầu rạn nứt.
Được rèn luyện trong cái nôi của Quân đoàn 2 – đơn vị từng thần tốc tiến vào Dinh Độc Lập – người lính trẻ Nguyễn Hữu Trinh đã thấm nhuần tư tưởng "đã đi là chiến thắng". Những ngày huấn luyện tại miền Trung nắng gió đã đúc kết nên một ý chí sắt đá, chuẩn bị cho những thử thách khắc nghiệt sắp tới.
Giai đoạn 1978 - 1979, khi tiếng súng xung đột biên giới bùng nổ, Quân đoàn 2 được điều động tham gia những chiến dịch quan trọng.
Mặt trận Tây Nam: Rất có thể ông Trinh đã cùng đồng đội hành quân về hướng An Giang, Kiên Giang, tham gia cuộc phản công bảo vệ biên giới và sau đó là hành trình cứu giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng.
Mặt trận phía Bắc: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ ở phía Nam, nhiều đơn vị của Quân đoàn 2 lại "ngược mã" ra Bắc để bảo vệ biên cương trước cuộc chiến tháng 2/1979.
Dù ở mặt trận nào, dấu chân của ông Trinh và đồng đội cũng in đậm trên những dải đất biên thùy xa xôi. Đó là những đêm hành quân không ngủ, những bát cơm nắm chia nhau giữa rừng khộp hay những lần nhường nhau ngụm nước dưới cái nắng cháy da của vùng biên giới.
Với ông Trinh, "hoa" là vẻ đẹp của tuổi trẻ, của tình đồng đội gắn bó như ruột thịt; còn "lửa" chính là sự khốc liệt của chiến trường và ý chí cháy bỏng của người lính giữ nước. Sinh năm 1957, ông thuộc thế hệ gạch nối – những người lính vừa mang hào khí của cha anh thời đánh Mỹ, vừa mang sức trẻ của thời đại mới.
Ngày trở về, hành trang của cụ Nguyễn Hữu Trinh không có gì ngoài chiếc ba lô sờn cũ và những kỷ niệm vô giá. Những vết hằn của thời gian trên khuôn mặt người cựu chiến binh hôm nay không làm mất đi vẻ tinh anh và niềm tự hào về một thời "Quyết chiến, quyết thắng".


