Cựu chiến binh

Người lính bơi ngược làn đạn đưa đồng đội rời Gạc Ma

Sáng 14/3/1988, trung sĩ Lê Hữu Thảo cùng bốn đồng đội lên bãi Gạc Ma bảo vệ lá cờ chủ quyền. Sau khi lực lượng đối phương nổ súng, thay vì tìm đường thoát thân, ông bơi giữa biển tìm kiếm, dìu những người bị thương về nơi an toàn.

Đà Nẵng22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm 13 tháng 3 năm 1988, trên vùng biển thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam, con tàu HQ-604 thả neo gần bãi đá Gạc Ma. Trên tàu là cán bộ, chiến sĩ Lữ đoàn 146 cùng bộ đội công binh Trung đoàn 83. Họ mang theo cờ Tổ quốc và vật liệu để xây dựng công trình, củng cố sự hiện diện của Việt Nam trên bãi đá giữa biển khơi.

Trong số những người lính có mặt trên tàu đêm ấy có trung sĩ Lê Hữu Thảo, 23 tuổi, quê Hà Tĩnh. Ông là tiểu đội trưởng của một trong hai trung đội chiến đấu được Lữ đoàn 146 thành lập trước khi tàu rời quân cảng Cam Ranh.

Đêm trên biển không hoàn toàn yên tĩnh. Xung quanh khu vực Gạc Ma đã xuất hiện tàu chiến nước ngoài. Những người lính Việt Nam hiểu rằng nhiệm vụ xây dựng đảo có thể gặp nguy hiểm, nhưng công việc vẫn được triển khai. Khoảng 3 giờ sáng ngày 14 tháng 3, bộ đội công binh bắt đầu chuyển vật liệu từ tàu HQ-604 xuống xuồng để đưa vào bãi.

Khi thủy triều rút, một phần bãi san hô dần nhô lên khỏi mặt nước. Thiếu úy Trần Văn Phương cùng Lê Hữu Thảo và ba chiến sĩ khác nhận lệnh rời tàu, tiếp cận bãi đá, cắm cờ và bảo vệ dấu mốc chủ quyền. Nước biển có chỗ ngập quá đầu gối, có chỗ lên đến ngang bụng. Dưới chân họ là san hô sắc nhọn, còn phía xa là những con tàu đang áp sát.

Năm người lính tiến về vị trí cắm cờ trong buổi sáng chưa kịp ăn. Lá cờ đỏ sao vàng được dựng lên giữa bãi đá. Phía sau họ, các chiến sĩ công binh vẫn khẩn trương vận chuyển vật liệu. Đó không chỉ là một công việc xây dựng thông thường. Mỗi bao xi măng, mỗi thanh sắt được chuyển lên bãi đều góp phần khẳng định rằng Gạc Ma thuộc chủ quyền của Việt Nam.

Khoảng 6 giờ sáng, ba xuồng chở khoảng 40 quân nhân Trung Quốc tiến vào bãi. Họ mang theo vũ khí và tìm cách buộc bộ đội Việt Nam rời khỏi vị trí. Tình hình nhanh chóng trở nên căng thẳng. Lực lượng Việt Nam trên bãi ít hơn nhiều, phần lớn là bộ đội công binh đang làm nhiệm vụ xây dựng.

Những người lính Việt Nam tập trung quanh lá cờ. Lê Hữu Thảo về sau nhớ lại hình ảnh đồng đội đứng sát bên nhau thành một vòng tròn bảo vệ quốc kỳ. Ở giữa vòng người ấy, lá cờ Tổ quốc vẫn tung bay trong gió biển.

Đối phương tìm cách giật cờ. Thiếu úy Trần Văn Phương cùng các chiến sĩ kiên quyết ngăn cản. Cuộc giằng co xảy ra ngay trên bãi san hô ngập nước. Sau đó, tiếng súng vang lên.

Thiếu úy Trần Văn Phương bị bắn và hy sinh bên lá cờ. Chiến sĩ Nguyễn Văn Lanh lao tới giữ lấy cán cờ, tiếp tục chống lại những người đang tìm cách hạ quốc kỳ. Anh bị lưỡi lê đâm trọng thương. Đạn từ các tàu chiến đồng thời bắn về phía tàu HQ-604 và những người lính trên bãi.

Chỉ trong một thời gian rất ngắn, mặt biển vốn phẳng lặng biến thành một vùng khói lửa. Tàu HQ-604 trúng đạn và bốc cháy. Nhiều cán bộ, chiến sĩ ngã xuống; những người còn sống phải lao xuống biển giữa tiếng súng và những mảnh kim loại văng ra từ thân tàu.

Trong hoàn cảnh ấy, Lê Hữu Thảo có thể bơi thật nhanh để tìm đường tự cứu mình. Nhưng giữa làn nước đầy dầu và khói, ông quay lại tìm đồng đội.

Nguyễn Văn Lanh đã bị thương nặng, mất nhiều máu và khó có thể tự bơi. Lê Hữu Thảo tiếp cận, giữ lấy người đồng đội trẻ rồi dìu anh rời khu vực nguy hiểm. Mỗi cử động trên biển đều trở nên nặng nề. Sóng, quần áo ướt, thương tích của người được cứu và nguy cơ tiếp tục trúng đạn khiến khoảng cách tới nơi an toàn dường như dài hơn rất nhiều.

Không chỉ Nguyễn Văn Lanh, Lê Hữu Thảo còn tham gia cứu những đồng đội khác, trong đó có chiến sĩ Hoàng Bùi Hải. Người tiểu đội trưởng trẻ bơi qua lại giữa những người đang bị thương hoặc kiệt sức, cố gắng đưa được càng nhiều người ra khỏi vùng nguy hiểm càng tốt.

Ở bãi Cô Lin gần đó, tàu HQ-505 do thuyền trưởng Vũ Huy Lễ chỉ huy cũng bị bắn cháy. Để không mất đảo, thuyền trưởng quyết định cho tàu lao lên bãi Cô Lin. Thân tàu nằm lại như một cột mốc chủ quyền, đồng thời trở thành nơi những người sống sót từ khu vực Gạc Ma có thể tìm đến.

Những chiến sĩ được cứu khỏi mặt nước lần lượt được đưa về nơi an toàn và chăm sóc. Nguyễn Văn Lanh sau đó được chuyển về đảo Sinh Tồn rồi đưa bằng trực thăng vào Bệnh viện Quân y 175. Anh sống sót sau những vết thương nặng và năm 1989 được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Lê Hữu Thảo cũng trở về, nhưng 64 đồng đội của ông đã nằm lại trong sự kiện ngày 14 tháng 3 năm 1988. Tàu HQ-604 chìm xuống biển. Chín cán bộ, chiến sĩ bị phía Trung Quốc bắt giữ và phải trải qua nhiều năm xa Tổ quốc trước khi được trao trả.

Sau khi rời quân ngũ, Lê Hữu Thảo trở về Hà Tĩnh. Cuộc sống của người cựu binh còn nhiều khó khăn. Ông lập gia đình và đặt tên con trai là Lê Nguyễn Trường Sa. Cái tên ấy không chỉ chứa đựng tình yêu đối với biển đảo mà còn là cách người cha lưu giữ ký ức về những đồng đội đã không thể trở về.

Nhiều năm sau trận chiến, Lê Hữu Thảo vẫn day dứt vì câu chuyện của đồng đội chưa được nhiều người biết đến. Ông tham gia các cuộc gặp gỡ nhân chứng, kể lại những gì mình đã nhìn thấy trên bãi Gạc Ma và tìm gặp những người cùng trải qua buổi sáng năm ấy.

Trong một cuộc hội ngộ được tổ chức sau nhiều năm xa cách, Nguyễn Văn Lanh bất ngờ gặp lại người đã dìu mình giữa biển. Họ từng là những người lính rất trẻ, đứng bên nhau trong vòng tròn bảo vệ lá cờ; giờ đây, một người mang trên cơ thể những vết thương, người kia mang theo ký ức về giây phút đã kéo bạn mình ra khỏi ranh giới của sự sống và cái chết.

Lê Hữu Thảo không xem việc cứu đồng đội là một chiến công riêng. Đối với ông, đó là điều một người lính phải làm khi người bên cạnh mình gặp nạn. Nhưng chính lựa chọn quay trở lại giữa làn đạn ấy đã cho thấy ý nghĩa sâu sắc nhất của hai tiếng “đồng đội”: không bỏ nhau trên trận địa, không bỏ nhau giữa biển và cũng không để tên tuổi người đã khuất chìm vào quên lãng.

Ngày nay, 64 đóa hoa trong Khu tưởng niệm chiến sĩ Gạc Ma tại Khánh Hòa tượng trưng cho 64 cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh. Ở trung tâm là hình tượng những người lính đứng thành vòng tròn bảo vệ lá cờ Tổ quốc. Trong vòng tròn ấy có hình bóng của Trần Văn Phương, Nguyễn Văn Lanh, Lê Hữu Thảo cùng những chiến sĩ hải quân đã dùng thân mình bảo vệ dấu mốc chủ quyền.

Câu chuyện về Lê Hữu Thảo không chỉ kể lại một buổi sáng bi tráng trên biển. Đó còn là câu chuyện về lòng trung thành với Tổ quốc và tình nghĩa giữa những người lính. Khi tiếng súng đã vang lên, ông giữ lấy vị trí bên lá cờ. Khi đồng đội chìm giữa sóng nước, ông quay lại cứu họ. Và khi chiến tranh đã lùi xa, ông tiếp tục một nhiệm vụ khác: kể lại sự thật để những người đã nằm xuống không bị lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn