Người Lính Bùi Trung Thông
Tình đồng chí – điều thiêng liêng nhất
Tình đồng chí – điều thiêng liêng nhất
Cựu chiến binh Bùi Trung Thông, sinh ngày 05/07/1955, là một người như thế. Tuổi mười tám của ông không gắn với bảng đen phấn trắng, mà gắn với tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc trong những ngày đất nước còn chìm trong khói lửa.
Tháng 12 năm 1972, khi đang học lớp 7, ông Thông nhận lệnh nhập ngũ. Năm ấy ông vừa tròn 18 tuổi. Đất nước đang trong thời kỳ kháng chiến ác liệt, bom đạn có thể rơi xuống bất cứ nơi đâu.
Ông kể, khi được gọi đi khám tuyển, trong lòng cũng có những phút giây phân vân – bởi tuổi đời còn quá trẻ. Nhưng rồi ông nghĩ: “nếu mình không đi, quê hương vẫn bị bom đạn tàn phá, ở nhà cũng chưa chắc giữ được mạng sống cho bản thân và gia đình”. Nghĩ vậy, ông quyết định dừng việc học ở học kỳ hai lớp 7, tình nguyện lên đường.
Không riêng ông, mà cả một thế hệ thanh niên khi ấy đều mang trong mình một khát vọng chung: được ra chiến trường, được góp sức bảo vệ Tổ quốc. Đó là một tinh thần tự nguyện, một động lực xuất phát từ lòng yêu nước chứ không phải từ sự ép buộc.
Ông nhớ nhất một người đồng đội – anh Ái, quê Thái Bình. Một lần pháo nổ cách hầm chỉ khoảng một mét. Mảnh đạn bay vào người anh Ái và anh hy sinh tại chỗ. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, người lính thương nhau như anh em ruột thịt. Họ động viên, an ủi nhau vượt qua những giờ phút khốc liệt nhất.
Một chiếc đồng hồ được tặng, một kỷ vật nhỏ bé, đôi khi trở thành báu vật – là minh chứng cho tình cảm đã từng tồn tại giữa chiến trường. Theo ông, tình đồng chí là thứ cao quý nhất. Nó giúp con người đứng vững giữa bom đạn và không gục ngã trước mất mát.
Ngày 30/4/1975, đất nước giải phóng. Có những người đã nằm lại chiến trường. Có những người trở về với thương tật suốt đời. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, đất nước hòa bình, kinh tế dần ổn định và phát triển. Thế hệ trẻ hôm nay có điều kiện học tập, tiếp cận công nghệ, mở rộng tri thức – những điều mà thế hệ đi trước chưa từng có. Ông Bùi Trung Thông chỉ mong các cháu biết trân trọng thời gian, rèn luyện trí tuệ, nâng cao năng lực, sống có ích cho gia đình và xã hội.
Tuổi trẻ của ông đã gửi lại một phần thân thể nơi chiến trường miền Nam, giữa những ngày bom đạn dày đặc và khói lửa mịt mù. Một chân ở lại nơi ấy, như một dấu lặng không bao giờ xóa khỏi cuộc đời người lính. Nhưng ông chưa một lần cho đó là mất mát theo nghĩa buồn thương.
Ông bảo, nếu được chọn lại, ông vẫn sẽ bước đi con đường ấy. Bởi trong những năm tháng “thời hoa lửa”, được sống, được chiến đấu và được cống hiến cho Tổ quốc là niềm tự hào lớn nhất của tuổi trẻ ông. Sự hi sinh ấy không phải để kể công, mà để đổi lấy ngày đất nước yên bình, để những thế hệ sau được học tập dưới bầu trời không còn tiếng súng.
Hôm nay, khi đất nước đã hồi sinh và đổi thay từng ngày, ông nhìn lớp trẻ với ánh mắt đầy tin tưởng. Ngọn lửa năm xưa – ngọn lửa của lý tưởng, của tình đồng chí và lòng yêu nước vẫn âm ỉ cháy trong tim ông. Và ông tin rằng, ngọn lửa ấy đang được trao lại cho thế hệ hôm nay, để tiếp tục soi sáng con đường phía trước, để tương lai của đất nước luôn được thắp lên bằng trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng vươn xa.


